Tỷ lệ kèo
1
1.53
X
3.5
2
7.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
3
4
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Dame Gueye
Lucas Bretelle
Milan Robin
Kalidou Sidibe
Nicolas Kocik
Kalidou Sidibe
Jérémy Hatchi
Freddy Mbemba
William Harhouz
Antoine Rabillard
Stanislas Kielt
Yohan Demoncy
Martin Rossignol
Adil Bourabaa
Samuel Yohou
Martin Rossignol
Albin Demouchy
Donacien Gomis
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
MMArena |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Le Mans, France |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Guingamp
Bastia
09/05
Unknown
Bastia
Le Mans
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 61 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 57 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 57 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 51 | |
| 5 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 51 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 51 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 47 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 46 | |
| 9 |
Pau FC |
31 | -6 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
31 | -4 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
31 | -8 | 32 | |
| 14 |
Clermont |
31 | -8 | 30 | |
| 15 |
Nancy |
31 | -20 | 30 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
31 | -15 | 28 | |
| 17 |
Bastia |
31 | -18 | 24 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
15 | 19 | 32 | |
| 3 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 4 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
15 | 10 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
15 | -1 | 24 | |
| 8 |
Annecy |
15 | 7 | 24 | |
| 9 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
15 | -1 | 21 | |
| 12 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Amiens |
15 | -11 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 3 |
Le Mans |
15 | 5 | 25 | |
| 4 |
Pau FC |
15 | -2 | 25 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
15 | -1 | 23 | |
| 7 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 8 |
Troyes |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 10 |
Montpellier Hérault SC |
15 | 1 | 19 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 12 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 13 |
Guingamp |
15 | -2 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
15 | -6 | 15 | |
| 15 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 16 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 17 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Bastia |
15 | -7 | 10 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
13 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
12 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Le Mans
Đối đầu
Guingamp
French Ligue 2
Đối đầu
French Ligue 2
French Ligue 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-195'
90'+5'Albin Demouchy (Guingamp) Substitution at 95'.
86'
86'Martin Rossignol (Le Mans) Yellow Card at 86'.
84'
84'Samuel Yohou (Le Mans) Yellow Card at 84'.
72'
72'Martin Rossignol (Le Mans) Substitution at 72'.
66'
66'Stanislas Kielt (Guingamp) Substitution at 66'.
60'
60'William Harhouz (Le Mans) Substitution at 60'.
59'
59'William Harhouz (Le Mans) Substitution at 59'.
59'
59'Jérémy Hatchi (Guingamp) Substitution at 59'.
53'
53'Kalidou Sidibe (Guingamp) Yellow Card at 53'.
53'
53'Nicolas Kocik (Le Mans) Yellow Card at 53'.
52'
52'Kalidou Sidibe (Guingamp) Goal at 52'.
45'
45'Lucas Bretelle (Le Mans) Substitution at 45'.
29'
29'Dame Guèye (Le Mans) Goal at 29'.