14’ Mohammed Daramy

70’ Mory Gbane

Tỷ lệ kèo

1

2.56

X

3.1

2

2.38

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Guingamp

44%

Stade DE Reims

56%

5 Sút trúng đích 4

6

6

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Mohammed Daramy

Mohammed Daramy

35’

John Patrick

Sohaib Nair

38’

Teddy Bartouche

43’

Freddy Mbemba

Jérémy Hatchi

58’

Kalidou Sidibe

63’

Louis Mafouta

66’
68’

Ewen Jaouen

0-2
70’
Mory Gbane

Mory Gbane

Tanguy Ahile

Dylan Louiserre

71’

Abdel Hakim Abdallah

75’
77’

Adama Bojang

Mohammed Daramy

94’

Yaya Fofana

John Patrick

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade DE Reims
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Stade DE Reims

32

16

52

11

Guingamp

32

-5

40

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de Roudourou
Sức chứa
18,378
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

02/05
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

02/05
Unknown

Le Mans

Le Mans

Stade DE Reims

Reims

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Guingamp

44%

Stade DE Reims

56%

0 Assists 1
16 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 2
6 Corner Kicks 6
11 Free Kicks 11
14 Clearances 19
13 Fouls 11
381 Passes 504
5 Yellow Cards 2

GOALS

Guingamp

0

Stade DE Reims

2

2 Goals Against 0
1 Penalty Kick 0

SHOTS

16 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Fastbreaks 2
2 Fastbreak Shots 2

PASSES

381 Passes 504
317 Passes accuracy 428
9 Key passes 9
20 Crosses 14
4 Crosses Accuracy 6
58 Long Balls 87
32 Long balls accuracy 40

DUELS & DROBBLIN

92 Duels 92
54 Duels won 38
18 Dribble 13
7 Dribble success 3

DEFENDING

19 Total Tackles 16
6 Interceptions 6
14 Clearances 19

DISCIPLINE

13 Fouls 11
11 Was Fouled 11
5 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

118 Lost the ball 123

Ball Possession

Guingamp

44%

Stade DE Reims

56%

7 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
11 Clearances 9
196 Passes 254
2 Yellow Cards 1

GOALS

Guingamp

0%

Stade DE Reims

1%

SHOTS

7 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

196 Passes 254
3 Key passes 1
9 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 8
3 Interceptions 3
11 Clearances 9

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 64

Ball Possession

Guingamp

44%

Stade DE Reims

56%

9 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1
3 Clearances 10
185 Passes 250
3 Yellow Cards 1

GOALS

Guingamp

0%

Stade DE Reims

1%

SHOTS

9 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

185 Passes 250
6 Key passes 8
11 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 8
3 Interceptions 3
3 Clearances 10

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 59

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

32 24 64
2
Le Mans

Le Mans

32 17 58
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

32 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

32 16 52
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 11 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

32 10 43
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

32 -13 36
13
Grenoble

Grenoble

32 -8 33
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

32 -20 31
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -21 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
Le Mans

Le Mans

16 12 32
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
11
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
13
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
9
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
14
Clermont

Clermont

16 0 18
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
12
Boulogne

Boulogne

16 -12 15
17
Bastia

Bastia

16 -11 14
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -13 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
9
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
1
Troyes

Troyes

16 5 24
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
8
Annecy

Annecy

16 -1 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
12
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
11
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Nancy

Nancy

16 -6 16
18
Amiens

Amiens

16 -8 15
14
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Bastia

Bastia

16 -7 11
13
Grenoble

Grenoble

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Guingamp

Đối đầu

Stade DE Reims

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade DE Reims
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.56
3.1
2.38
451
51
1
21
15
1.01
91
15
1.01
300
9.4
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.66
+0.25 1.2
0 0.8
0 1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.79
0 0.94
0 0.93
0 0.97

Xỉu

Tài

U 2.5 0.79
O 2.5 0.91
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.24
O 2.5 2.85
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09

Xỉu

Tài

U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 11.5 0.57
O 11.5 1.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.