1 2

Fulltime

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Amiens

41%

Guingamp

59%

4 Sút trúng đích 3

8

9

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Amiens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guingamp
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Guingamp

31

-4

40

18

Amiens

31

-19

24

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de la Licorne
Sức chứa
12,097
Địa điểm
Amiens, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Amiens

41%

Guingamp

59%

14 Total Shots 17
4 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 6
8 Corner Kicks 9
11 Free Kicks 13
23 Clearances 20
425 Passes 483
4 Yellow Cards 2

GOALS

Amiens

1

Guingamp

2

SHOTS

14 Total Shots 17
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 6

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1

PASSES

425 Passes 483
357 Passes accuracy 409
8 Key passes 12
22 Crosses 16
4 Crosses Accuracy 5
79 Long Balls 72
29 Long balls accuracy 27

DUELS & DROBBLIN

17 Dribble 18
8 Dribble success 10

DEFENDING

22 Total Tackles 18
12 Interceptions 9
23 Clearances 20

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

125 Lost the ball 130

Ball Possession

Amiens

43%

Guingamp

57%

10 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 2
10 Clearances 11
200 Passes 262

GOALS

Amiens

1%

Guingamp

2%

SHOTS

10 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

200 Passes 262
6 Key passes 6
13 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 6
7 Interceptions 6
10 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 57

Ball Possession

Amiens

39%

Guingamp

61%

4 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 1
13 Clearances 9
225 Passes 221
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

225 Passes 221
2 Key passes 6
9 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 12
5 Interceptions 3
13 Clearances 9

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 73

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Amiens

Đối đầu

Guingamp

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Amiens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guingamp
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.