Taïryk Arconte 79’
Tỷ lệ kèo
1
1.87
X
3.15
2
3.55
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
7
1
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảArthur Lallias
Mathis Magnin
Lucas Bernadou
Samy Benchama
Alexis Trouillet
Moussa Djitté
Ugo Bonnet
Wilitty Younoussa
Mamady Bangre
Lucas Bernadou
Taïryk Arconte
Taïryk Arconte
Clément Jolibois
Jean Lambert Evan's
Nesta Zahui
Yadaly Diaby
Mehdi Baaloudj
Taïryk Arconte
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Paul Lignon |
|---|---|
|
|
5,955 |
|
|
Rodez |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne
02/05
Unknown
USL Dunkerque
Grenoble
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
32 | 24 | 64 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 58 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 52 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
32 | -8 | 33 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
32 | -20 | 31 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 12 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -13 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 1 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 8 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -6 | 16 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 14 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -7 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
13 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Rodez Aveyron
Đối đầu
Grenoble
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-093'
90'+3'Mehdi Baaloudj (Rodez Aveyron) Substitution at 93'.
87'
87'Nesta Zahui (Grenoble) Substitution at 87'.
85'
85'Clément Jolibois (Rodez Aveyron) Substitution at 85'.
84'
84'Mathis Saka (Rodez Aveyron) Substitution at 84'.
79'
79'Taïryk Arconte (Rodez Aveyron) Yellow Card at 79'.
79'
79'Mamady Bangré (Grenoble) Substitution at 79'.
72'
72'Wilitty Younoussa (Rodez Aveyron) Yellow Card at 72'.
72'
72'Moussa Djitté (Grenoble) Substitution at 72'.
71'
71'Baptiste Mouazan (Grenoble) Substitution at 71'.
69'
69'Samy Benchama (Rodez Aveyron) Substitution at 69'.
68'
68'Lucas Bernadou (Grenoble) Yellow Card at 68'.
40'
40'Mathis Magnin (Rodez Aveyron) Yellow Card at 40'.
31'
31'Arthur Lallias (Grenoble) Yellow Card at 31'.