Malik Sellouki 36’

Malik Sellouki 83’

53’ Stanislas Kielt

69’ Amadou Samoura

Tỷ lệ kèo

1

11.5

X

1.14

2

7.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Lavallois MFC

42%

Guingamp

58%

11 Sút trúng đích 8

6

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Malik Sellouki

Malik Sellouki

36’
1-0

Trevis Dago

40’
1-1
53’
Stanislas Kielt

Stanislas Kielt

59’

Tanguy Ahile

Mathys Houdayer

Trevis Dago

65’
67’

Amadou Samoura

Stanislas Kielt

1-2
69’
Amadou Samoura

Amadou Samoura

74’

Yohan Demoncy

Amadou Sagna

Malik Tchokounte

Sam Sanna

82’
Malik Sellouki

Malik Sellouki

83’
2-2
86’

Alpha Sissoko

Ethan Clavreul

Dylan Mbayo

87’
89’

Alpha Sissoko

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Lavallois MFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guingamp
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Guingamp

33

-6

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Francis-Le Basser
Sức chứa
18,467
Địa điểm
Laval, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stade Lavallois MFC

42%

Guingamp

58%

2 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 18
11 Sút trúng đích 8
6 Cú sút bị chặn 7
6 Phạt góc 7
1 Đá phạt 14
28 Phá bóng 26
15 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 3
378 Đường chuyền 531
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stade Lavallois MFC

2

Guingamp

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

19 Tổng cú sút 18
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 3

Đường chuyền

378 Đường chuyền 531
299 Độ chính xác chuyền bóng 444
13 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 21
2 Độ chính xác tạt bóng 6
62 Chuyền dài 77
22 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
44 Tranh chấp thắng 46
10 Rê bóng 15
6 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
12 Cắt bóng 11
28 Phá bóng 26

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Stade Lavallois MFC

39%

Guingamp

61%

10 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 8
184 Đường chuyền 284
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stade Lavallois MFC

1

Guingamp

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

184 Đường chuyền 284
8 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Stade Lavallois MFC

45%

Guingamp

55%

9 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 16
0 Việt vị 2
193 Đường chuyền 246
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stade Lavallois MFC

1

Guingamp

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

193 Đường chuyền 246
5 Đường chuyền quyết định 9
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

87'

87'Ethan Clavreul (Stade Lavallois MFC) Substitution at 87'.

Stade Lavallois MFC

86'

86'Nelson Sissoko (Guingamp) Yellow Card at 86'.

Guingamp

83'

83'Malik Sellouki (Stade Lavallois MFC) Goal at 83'.

Stade Lavallois MFC

82'

82'Malik Tchokounte (Stade Lavallois MFC) Substitution at 82'.

Stade Lavallois MFC

74'

74'Yohan Demoncy (Guingamp) Substitution at 74'.

Guingamp

69'

69'Amadou Samoura (Guingamp) Goal at 69'.

Guingamp

67'

67'Amadou Samoura (Guingamp) Substitution at 67'.

Guingamp

65'

65'Mathys Houdayer (Stade Lavallois MFC) Substitution at 65'.

Stade Lavallois MFC

59'

59'Tanguy Ahile (Guingamp) Yellow Card at 59'.

Guingamp

53'

53'Stanislas Kielt (Guingamp) Goal at 53'.

Guingamp

40'

40'Trévis Dago (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 40'.

Stade Lavallois MFC

36'

36'Malik Sellouki (Stade Lavallois MFC) Goal at 36'.

Stade Lavallois MFC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Stade Lavallois MFC

Đối đầu

Guingamp

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stade Lavallois MFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guingamp
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.5
1.14
7.3
10.75
1.2
6.94
3.35
3
1.99
12
1.16
8
11.5
1.14
7.3
1.61
3.2
6.74
8.5
1.17
6
10
1.17
6.7
3.35
3.03
2.02
3.2
3.1
2.2
11.5
1.14
7.3
11
1.18
7.5
11
1.19
7
10
1.17
6.7
9
1.19
6.5
9.75
1.21
6.45
11.5
1.19
6.75

Chủ nhà

Đội khách

0 1.58
0 0.53
0 1.54
0 0.54
-0.25 0.7
+0.25 1.1
0 1.56
0 0.52
-0.5 0.65
+0.5 1.15
0 1.44
0 0.59
-0.5 0.76
+0.5 1.02
-0.5 0.62
+0.5 1.15
0 1.6
0 0.52
0 1.42
0 0.51
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.44
0 0.59
0 1.42
0 0.6
-0.25 0.98
+0.25 0.9
0 1.44
0 0.57

Xỉu

Tài

U 4.5 0.18
O 4.5 3.33
U 4.5 0.21
O 4.5 3.54
U 2.25 0.8
O 2.25 0.9
U 4.5 0.17
O 4.5 3.8
U 4.5 0.17
O 4.5 3.22
U 2.25 0.72
O 2.25 1.09
U 2.5 1.62
O 2.5 0.4
U 4.5 0.21
O 4.5 3.33
U 2 0.97
O 2 0.75
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 4.5 0.13
O 4.5 3.1
U 4.5 0.22
O 4.5 3.1
U 4.5 0.2
O 4.5 3
U 4.5 0.21
O 4.5 3.33
U 4.5 0.21
O 4.5 3.22
U 4.5 0.22
O 4.5 2.94
U 4.5 0.21
O 4.5 3.49

Xỉu

Tài

U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 8.5 1.05
O 8.5 0.67
U 11.5 0.7
O 11.5 1
U 11.5 0.75
O 11.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.