Christopher Jullien 45’

Nicolas Pays 49’

Yanis Ali Issoufou 60’

Alexandre Mendy 84’

10’ Lucas Buades

87’ Dame Gueye

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14.5

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Montpellier Hérault SC

46%

Le Mans

54%

4 Sút trúng đích 8

4

6

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Lucas Buades

Lucas Buades

Christopher Jullien

Christopher Jullien

45’
1-1
45’

Anthony Ribelin

Lucas Buades

Nicolas Pays

Nicolas Pays

49’
2-1
Yanis Ali Issoufou

Yanis Ali Issoufou

60’
3-1
61’

Dame Gueye

Antoine Rabillard

66’

Alexandre Lauray

Ayanda Sishuba

Nathanael Mbuku

71’
72’

Lucas Bretelle

Alexandre Lauray

Enzo Molebe

Nicolas Pays

83’
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

84’
4-1
4-2
87’
Dame Gueye

Dame Gueye

96’

Lucas Calodat

Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Montpellier Hérault SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Le Mans
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Le Mans

33

17

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Mosson
Sức chứa
22,000
Địa điểm
Montpellier, France

Trận đấu tiếp theo

10/05
01:00

Bastia

Bastia

Le Mans

Le Mans

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

46%

Le Mans

54%

4 Kiến tạo 2
7 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 6
15 Đá phạt 7
26 Phá bóng 17
8 Phạm lỗi 15
5 Việt vị 5
316 Đường chuyền 374
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Montpellier Hérault SC

4

Le Mans

2

2 Bàn thua 4

Cú sút

7 Tổng cú sút 13
8 Sút trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Phản công nhanh 5
2 Cú sút phản công nhanh 4
2 Bàn từ phản công nhanh 1
5 Việt vị 5

Đường chuyền

316 Đường chuyền 374
233 Độ chính xác chuyền bóng 278
6 Đường chuyền quyết định 11
14 Tạt bóng 20
4 Độ chính xác tạt bóng 4
64 Chuyền dài 93
17 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
52 Tranh chấp thắng 46
17 Rê bóng 16
4 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 21
14 Cắt bóng 5
26 Phá bóng 17

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

56%

Le Mans

44%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 4
11 Phá bóng 10
1 Việt vị 3
191 Đường chuyền 165

Bàn thắng

Montpellier Hérault SC

1

Le Mans

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

191 Đường chuyền 165
3 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

36%

Le Mans

64%

3 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 6
4 Việt vị 2
125 Đường chuyền 211
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Montpellier Hérault SC

3

Le Mans

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Việt vị 2

Đường chuyền

125 Đường chuyền 211
2 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-2

96'

90'+6'Lucas Calodat (Le Mans) Yellow Card at 96'.

Le Mans

87'

87'Dame Guèye (Le Mans) Goal at 87'.

Le Mans

84'

84'Alexandre Mendy (Montpellier) Goal at 84'.

Montpellier Hérault SC

83'

83'Enzo Molébé (Montpellier) Substitution at 83'.

Montpellier Hérault SC

82'

82'Téji Savanier (Montpellier) Substitution at 82'.

Montpellier Hérault SC

72'

72'Lucas Bretelle (Le Mans) Substitution at 72'.

Le Mans

71'

71'William Harhouz (Le Mans) Substitution at 71'.

Le Mans

71'

71'Ayanda Sishuba (Montpellier) Substitution at 71'.

Montpellier Hérault SC

66'

66'Alexandre Lauray (Le Mans) Yellow Card at 66'.

Le Mans

61'

61'Dame Guèye (Le Mans) Substitution at 61'.

Le Mans

60'

60'Yanis Issoufou (Montpellier) Goal at 60'.

Montpellier Hérault SC

49'

49'Nicolas Pays (Montpellier) Goal at 49'.

Montpellier Hérault SC

46'

45'+1'Christopher Jullien (Montpellier) Goal at 46'.

Montpellier Hérault SC

45'

45'Christopher Jullien (Montpellier) Goal at 45'.

Montpellier Hérault SC

45'

45'Anthony Ribelin (Le Mans) Substitution at 45'.

Le Mans

10'

10'Lucas Buades (Le Mans) Goal at 10'.

Le Mans

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Montpellier Hérault SC

Đối đầu

Le Mans

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Montpellier Hérault SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Le Mans
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14.5
23
1.28
4.56
16.37
2.22
2.93
2.93
1
51
351
1.01
14.5
23
1.01
12.36
99.11
1.01
21
56
1.01
9.4
200
2.2
3.05
2.9
1.01
34
126
1.01
15
23
1
15
81
1.01
19
70
1.02
8.9
150
1
11
70
1.28
4.55
12.5
1.01
20
149

Chủ nhà

Đội khách

0 1.06
0 1.19
0 1
0 0.85
0 0.95
0 0.85
0 1.05
0 0.83
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 1.01
0 0.89
+0.25 1
-0.25 0.78
+0.25 0.87
-0.25 0.76
0 1.05
0 0.83
0 0.91
0 0.81
0 0.6
0 1.2
0 0.86
0 1.04
0 0.93
0 0.97
0 1.05
0 0.83
0 0.97
0 0.85

Xỉu

Tài

U 5.5 3.33
O 5.5 2.38
U 6.5 0.26
O 6.5 2.96
U 2.5 0.54
O 2.5 1.3
U 6.5 0.22
O 6.5 3.1
U 5.5 0.3
O 5.5 2.27
U 4.5 0.92
O 4.5 0.86
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 5.5 0.28
O 5.5 2.63
U 2.25 0.76
O 2.25 0.96
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 5.5 0.32
O 5.5 2
U 6.5 0.27
O 6.5 2.6
U 5.5 0.27
O 5.5 2.4
U 6.5 0.25
O 6.5 2.94
U 6.5 0.28
O 6.5 2.63
U 5.5 0.31
O 5.5 2.32
U 5.5 0.3
O 5.5 2.57

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 9 0.95
O 9 0.75
U 9.5 0.5
O 9.5 1.45
U 8.5 1.4
O 8.5 0.49

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.