1 0

Fulltime

Tawfik Bentayeb 46’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.14

X

6.69

2

29.81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Troyes

48%

Boulogne

52%

5 Sút trúng đích 1

8

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Adrien Monfray

20’
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

46’
1-0
62’

Siad Gourville

66’

Nolan Binet

Sonny Duflos

Renaud Ripart

Tawfik Bentayeb

73’
76’

Corentin Fatou

Jonas Martin

Mathys Detourbet

Kandet Diawara

82’
85’

Sohan Paillard

Amine El Farissi

Alexandre Philiponeau

Martin Adeline

87’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Troyes
4 Trận thắng 44%
2 Trận hoà 23%
Boulogne
3 Trận thắng 33%
Troyes

1 - 2

Boulogne
Troyes

2 - 1

Boulogne
Troyes

2 - 0

Boulogne
Troyes

2 - 0

Boulogne
Troyes

1 - 1

Boulogne
Troyes

1 - 0

Boulogne
Troyes

1 - 0

Boulogne
Troyes

2 - 2

Boulogne
Troyes

1 - 2

Boulogne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Troyes

32

24

64

12

Boulogne

32

-13

36

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de l'Aube
Sức chứa
20,400
Địa điểm
Troyes, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Troyes

48%

Boulogne

52%

1 Assists 0
11 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 2
8 Corner Kicks 1
17 Free Kicks 10
16 Clearances 28
14 Fouls 17
3 Offsides 0
378 Passes 421
1 Yellow Cards 1

GOALS

Troyes

1

Boulogne

0

0 Goals Against 1

SHOTS

11 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
3 Offsides 0

PASSES

378 Passes 421
308 Passes accuracy 350
10 Key passes 4
22 Crosses 14
6 Crosses Accuracy 2
63 Long Balls 65
22 Long balls accuracy 16

DUELS & DROBBLIN

103 Duels 103
56 Duels won 47
19 Dribble 15
11 Dribble success 9

DEFENDING

16 Total Tackles 19
11 Interceptions 8
16 Clearances 28

DISCIPLINE

14 Fouls 17
17 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

130 Lost the ball 119

Ball Possession

Troyes

54%

Boulogne

46%

6 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2
8 Clearances 21
1 Offsides 0
217 Passes 195
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

217 Passes 195
5 Key passes 3
16 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 7
5 Interceptions 7
8 Clearances 21

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 57

Ball Possession

Troyes

42%

Boulogne

58%

5 Total Shots 1
2 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0
8 Clearances 8
2 Offsides 0
160 Passes 226
0 Yellow Cards 1

GOALS

Troyes

1%

Boulogne

0%

SHOTS

5 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

160 Passes 226
5 Key passes 1
6 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 8
6 Interceptions 3
8 Clearances 8

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 61

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

32 24 64
2
Le Mans

Le Mans

32 17 58
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

32 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

32 16 52
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 11 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

32 10 43
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

32 -13 36
13
Grenoble

Grenoble

32 -8 33
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

32 -20 31
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -21 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
Le Mans

Le Mans

16 12 32
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

16 -12 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -13 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
4
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
5
Troyes

Troyes

16 5 24
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
7
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
9
Annecy

Annecy

16 -1 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
14
Nancy

Nancy

16 -6 16
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Troyes

Đối đầu

Boulogne

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Troyes
4 Trận thắng 44%
2 Trận hoà 23%
Boulogne
3 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.14
6.69
29.81
1.4
4.1
5.7
1.02
19
501
1.01
15
21
1.05
8.34
100
1.01
17
81
1.01
9.4
200
1.45
4
5.4
1.42
4.5
6.5
1.03
19
151
1.03
8.2
260
1.02
11
251
1.01
16
100
1.01
9.5
200
1.02
8.2
260
1.04
11.4
26
1.45
4.5
7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.29
0 0.27
0 2.55
+0.25 5
-0.25 0.08
+1.5 1.1
-1.5 0.65
0 0.36
0 2.17
+1 0.76
-1 1.02
+1.25 0.89
-1.25 0.74
+0.75 2.3
-0.75 2.6
0 0.3
0 2.3
+1 0.65
-1 1.1
0 0.36
0 2.17
0 0.42
0 1.92
0 0.35
0 2.12
+1.25 0.94
-1.25 0.86

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 4.11
U 2.75 0.93
O 2.75 0.77
U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 1.5 0.44
O 1.5 1.75
U 2.5 0.02
O 2.5 8.5
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0
O 1.5 4.5
U 1.5 0.24
O 1.5 2.9
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2.25 0.5
O 2.25 1.61
U 1.5 0.04
O 1.5 6.25
U 2.75 0.93
O 2.75 0.88

Xỉu

Tài

U 9.5 0.3
O 9.5 2.4
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 9 0.58
O 9 1.15
U 8.5 1.3
O 8.5 0.57

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.