Tỷ lệ kèo
1
1.14
X
6.69
2
29.81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
8
1
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAdrien Monfray
Tawfik Bentayeb
Siad Gourville
Nolan Binet
Sonny Duflos
Renaud Ripart
Tawfik Bentayeb
Corentin Fatou
Jonas Martin
Mathys Detourbet
Kandet Diawara
Sohan Paillard
Amine El Farissi
Alexandre Philiponeau
Martin Adeline
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 1
2 - 0
2 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 0
2 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de l'Aube |
|---|---|
|
|
20,400 |
|
|
Troyes, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Stade Lavallois MFC
Boulogne
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
32 | 24 | 64 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 58 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 52 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
32 | 10 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
32 | -13 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
32 | -8 | 33 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
32 | -20 | 31 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 6 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 9 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 14 |
Boulogne |
16 | -12 | 15 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -13 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 4 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 5 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 7 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 9 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 4 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 12 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 13 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
16 | -6 | 16 | |
| 15 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 16 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 17 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Bastia |
16 | -7 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
14 |
| 4 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 5 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 6 |
Damien Durand |
|
13 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Troyes
Đối đầu
Boulogne
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu