40’ Joachim Eickmayer
Tỷ lệ kèo
1
5.3
X
1.33
2
6.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
9
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTaïryk Arconte
Joachim Eickmayer
Anthony Roncaglia
Mehdi Merghem
Alexandre Bi Zaouai
Mathis Saka
Samy Benchama
Jean Lambert Evan's
Ibrahima Balde
Kenny Nagera
Ruben Beliandjou
Felix Tomi
Christophe Vincent
Joachim Eickmayer
Alexis Trouillet
Jordan Mendes
Amine Boutrah
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Paul Lignon |
|---|---|
|
|
5,955 |
|
|
Rodez |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Bastia
Le Mans
02/05
Unknown
Guingamp
Bastia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
32 | 24 | 64 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 58 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 52 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
32 | 10 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
32 | -13 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
32 | -8 | 33 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
32 | -20 | 31 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 12 |
Boulogne |
16 | -12 | 15 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -13 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 1 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 8 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 4 | 21 | |
| 12 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -6 | 16 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 14 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -7 | 11 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
14 |
| 4 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 5 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 6 |
Damien Durand |
|
13 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Rodez Aveyron
Đối đầu
Bastia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-195'
90'+5'Amine Boutrah (Bastia) Yellow Card at 95'.
88'
88'Mehdi Baaloudj (Rodez Aveyron) Substitution at 88'.
85'
85'Christophe Vincent (Bastia) Substitution at 85'.
77'
77'Ibrahima Baldé (Rodez Aveyron) Substitution at 77'.
77'
77'Ruben Beliandjou (Bastia) Substitution at 77'.
72'
72'Jean Lambert Evans (Rodez Aveyron) Yellow Card at 72'.
68'
68'Wilitty Younoussa (Rodez Aveyron) Substitution at 68'.
59'
59'Amine Boutrah (Bastia) Substitution at 59'.
50'
50'Anthony Roncaglia (Bastia) Yellow Card at 50'.
40'
40'Joachim Eickmayer (Bastia) Goal at 40'.
24'
24'Taïryk Arconte (Rodez Aveyron) Penalty - Scored at 24'.