Tỷ lệ kèo

1

1.68

X

3.45

2

4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Guingamp

66%

Rodez Aveyron

34%

1 Sút trúng đích 2

5

6

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

4’
1-0
41’

Loni Laurent

Amadou Sagna

Erwin Koffi

57’
65’

Wilitty Younoussa

Octave Joly

Stanislas Kielt

Kalidou Sidibe

67’
69’

Jordan Mendes

81’

Clément Jolibois

Jean Lambert Evan's

89’

Hermann Tebily

Taïryk Arconte

92’

Nolan Galves

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rodez Aveyron
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Rodez Aveyron

32

4

52

11

Guingamp

32

-5

40

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de Roudourou
Sức chứa
18,378
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Guingamp

66%

Rodez Aveyron

34%

10 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 1
5 Corner Kicks 6
1 Free Kicks 9
24 Clearances 26
10 Fouls 17
3 Offsides 2
542 Passes 267

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Fastbreaks 3
1 Fastbreak Shots 3
3 Offsides 2

PASSES

542 Passes 267
463 Passes accuracy 196
7 Key passes 8
25 Crosses 21
6 Crosses Accuracy 5
83 Long Balls 71
45 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

78 Duels 78
39 Duels won 39
14 Dribble 8
5 Dribble success 4

DEFENDING

7 Total Tackles 15
13 Interceptions 12
24 Clearances 26

DISCIPLINE

10 Fouls 17
17 Was Fouled 10

Mất kiểm soát bóng

133 Lost the ball 118

Ball Possession

Guingamp

62%

Rodez Aveyron

38%

3 Total Shots 4
11 Clearances 9
3 Offsides 1
266 Passes 158

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

266 Passes 158
2 Key passes 4
9 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 6
6 Interceptions 4
11 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 64

Ball Possession

Guingamp

70%

Rodez Aveyron

30%

6 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
13 Clearances 17
275 Passes 110

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

275 Passes 110
5 Key passes 4
16 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 10
6 Interceptions 7
13 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 52

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

32 24 64
2
Le Mans

Le Mans

32 17 58
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

32 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

32 16 52
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 11 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

32 -8 33
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

32 -20 31
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -21 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
2
Le Mans

Le Mans

16 12 32
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
8
Annecy

Annecy

16 11 27
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
11
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
13
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
9
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
14
Clermont

Clermont

16 0 18
12
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
17
Bastia

Bastia

16 -11 14
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -13 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
9
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
1
Troyes

Troyes

16 5 24
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
8
Annecy

Annecy

16 -1 22
12
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
11
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Nancy

Nancy

16 -6 16
18
Amiens

Amiens

16 -8 15
14
Clermont

Clermont

16 -8 13
13
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
17
Bastia

Bastia

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Guingamp

Đối đầu

Rodez Aveyron

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rodez Aveyron
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.68
3.45
4
21
1.01
23
17
1.01
19.5
17
1.04
20
12
1.04
17

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1.03
-0.75 0.78
0 0.6
0 1.3
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.51
0 1.42
0 0.66
0 1.31

Xỉu

Tài

U 2.75 0.77
O 2.75 0.93
U 0.5 0.05
O 0.5 9.5
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.22
O 0.5 3.3
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09

Xỉu

Tài

U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 10.5 1.3
O 10.5 0.55
U 11.5 0.7
O 11.5 1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.