0 0

Fulltime

Tỷ lệ kèo

1

3.1

X

1.9

2

4.33

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bastia

49%

Troyes

51%

5

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Adrien Monfray

15’

Yvann Titi

Juan Guevara

44’
48’

Hugo Gambor

Mehdi Merghem

Christophe Vincent

64’

Tom Meynadier

Florian Bohnert

70’
74’

Antoine Mille

75’

Kandet Diawara

Mathys Detourbet

Alexandre Bi Zaouai

Amine Boutrah

87’

Mehdi Merghem

88’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bastia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Troyes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Troyes

31

21

61

17

Bastia

31

-18

24

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Armand Cesari
Sức chứa
16,078
Địa điểm
Bastia, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bastia

49%

Troyes

51%

16 Total Shots 3
4 Blocked Shots 2
5 Corner Kicks 2
1 Free Kicks 10
25 Clearances 33
11 Fouls 21
1 Offsides 3
333 Passes 347
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

16 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
4 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 3

PASSES

333 Passes 347
245 Passes accuracy 255
13 Key passes 3
16 Crosses 7
6 Crosses Accuracy 2
108 Long Balls 94
37 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

126 Duels 126
75 Duels won 51
20 Dribble 15
11 Dribble success 6

DEFENDING

23 Total Tackles 17
12 Interceptions 8
25 Clearances 33

DISCIPLINE

11 Fouls 21
20 Was Fouled 10
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

144 Lost the ball 151

Ball Possession

Bastia

59%

Troyes

41%

10 Total Shots 2
4 Blocked Shots 1
17 Clearances 15
157 Passes 168
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
4 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

157 Passes 168
9 Key passes 2
10 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 8
8 Interceptions 8
17 Clearances 15

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 75

Ball Possession

Bastia

39%

Troyes

61%

6 Total Shots 1
12 Clearances 20
1 Offsides 1
171 Passes 177
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

171 Passes 177
4 Key passes 1
7 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 9
6 Interceptions 5
12 Clearances 20

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 74

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

88'

88'Mehdi Merghem (Bastia) Yellow Card at 88'.

Bastia

87'

87'Jocelyn Janneh (Bastia) Substitution at 87'.

Bastia

75'

75'Kandet Diawara (Troyes) Substitution at 75'.

Troyes

74'

74'Antoine Mille (Troyes) Yellow Card at 74'.

Troyes

70'

70'Tom Meynadier (Bastia) Substitution at 70'.

Bastia

64'

64'Mehdi Merghem (Bastia) Substitution at 64'.

Bastia

48'

48'Hugo Gambor (Troyes) Yellow Card at 48'.

Troyes

44'

44'Juan Guevara (Bastia) Yellow Card at 44'.

Bastia

7'

7'Adrien Monfray (Troyes) Yellow Card at 7'.

Troyes

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Bastia

Đối đầu

Troyes

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bastia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Troyes
0 Trận thắng 0%

Corners

Over/Under

Asian Handicap

1x2

1

x

2

3.1
1.9
4.33
2.95
2.04
4
3.1
1.86
4.2
3.08
1.9
4.3
2.87
1.91
3.7
2.9
3.08
2.2
3.1
1.86
4.2
2.63
2.25
3.5
3.12
1.87
4.5
3.08
1.9
4.3
3.05
1.9
4.4
3.12
1.87
4.19
3.01
1.92
4
3.1
1.9
4.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.66
0 1.28
+0.25 1.22
-0.25 0.74
-0.5 0.55
+0.5 1.3
-0.25 0.78
+0.25 1
0 0.66
0 1.28
0 0.91
0 0.75
+0.25 1.22
-0.25 0.6
+0.25 1.21
-0.25 0.74
0 0.95
0 0.75
+0.25 1.16
-0.25 0.76
0 0.65
0 1.33
0 0.67
0 1.23

Xỉu

Tài

U 0.75 0.87
O 0.75 0.92
U 0.75 1.14
O 0.75 0.69
U 0.75 0.97
O 0.75 0.89
U 0.75 0.96
O 0.75 0.94
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2 0.92
O 2 0.8
U 0.75 0.96
O 0.75 0.91
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 0.75 0.92
O 0.75 0.89
U 0.75 0.96
O 0.75 0.94
U 1.5 0.65
O 1.5 1.1
U 0.75 0.98
O 0.75 0.9
U 0.75 0.99
O 0.75 0.89
U 0.75 0.98
O 0.75 0.84

Xỉu

Tài

U 9.5 0.57
O 9.5 1.25
U 9 0.88
O 9 0.83
U 9.5 0.66
O 9.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.