Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
6
7
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAbabacar Moustapha Lo
Jessy Benet
Clement Vidal
Baptiste Mouazan
Jérôme Roussillon
Coleen Louis
Lucas Bernadou
Baptiste Mouazan
Nordine Kandil
Matthéo Xantippe
Mamady Bangre
Jessy Benet
Aly Traore
Nordine Kandil
Yadaly Diaby
Shaquil Delos
Arthur Lallias
Ilyes Hamache
Joseph N'Duquidi
Kylian Kaiboue
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade des Alpes |
|---|---|
|
|
20,068 |
|
|
Grenoble, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Grenoble
Troyes
02/05
Unknown
USL Dunkerque
Grenoble
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 61 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 57 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 57 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 51 | |
| 5 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 51 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 51 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 47 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 46 | |
| 9 |
Pau FC |
31 | -6 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
31 | -4 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
31 | -8 | 32 | |
| 14 |
Clermont |
31 | -8 | 30 | |
| 15 |
Nancy |
31 | -20 | 30 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
31 | -15 | 28 | |
| 17 |
Bastia |
31 | -18 | 24 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
15 | 19 | 32 | |
| 3 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 4 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
15 | 10 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
15 | -1 | 24 | |
| 8 |
Annecy |
15 | 7 | 24 | |
| 9 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
15 | -1 | 21 | |
| 12 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Amiens |
15 | -11 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 3 |
Le Mans |
15 | 5 | 25 | |
| 4 |
Pau FC |
15 | -2 | 25 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
15 | -1 | 23 | |
| 7 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 8 |
Troyes |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 10 |
Montpellier Hérault SC |
15 | 1 | 19 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 12 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 13 |
Guingamp |
15 | -2 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
15 | -6 | 15 | |
| 15 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 16 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 17 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Bastia |
15 | -7 | 10 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
13 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
12 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Grenoble
Đối đầu
Amiens
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-194'
90'+4'Kylian Kaïboué (Amiens) Yellow Card at 94'.
89'
89'Rayan Lutin (Amiens) Substitution at 89'.
83'
83'Shaquil Delos (Grenoble) Substitution at 83'.
79'
79'Yadaly Diaby (Grenoble) Goal at 79'.
76'
76'Aly Traore (Amiens) Substitution at 76'.
73'
73'Mamady Bangré (Grenoble) Substitution at 73'.
72'
72'Mattheo Xantippe (Grenoble) Yellow Card at 72'.
69'
69'Nordine Kandil (Amiens) Goal at 69'.
68'
68'Lucas Bernadou (Grenoble) Substitution at 68'.
61'
61'Yvan Ikia Dimi (Amiens) Substitution at 61'.
46'
45'+1'Baptiste Mouazan (Grenoble) Yellow Card at 46'.
35'
35'Clément Vidal (Grenoble) Yellow Card at 35'.
21'
21'Jessy Benet (Grenoble) Goal at 21'.
5'
5'Aboubacar Lô (Amiens) Yellow Card at 5'.