1 0

Fulltime

Antoine Rabillard 40’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Le Mans

62%

Amiens

38%

3 Sút trúng đích 1

6

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

2’
1-0
Antoine Rabillard

Antoine Rabillard

40’
1-0
63’

Peterson Paul

Mathis Touho

Erwan Colas

Dame Gueye

65’

Taylor Luvambo

Antoine Rabillard

66’

Milan Robin

70’
75’

Carraro Injai

Ilies Abdelkrim

Izhak Hammoudi

Milan Robin

80’

Anthony Ribelin

Lucas Calodat

84’
90’

Nathan Talbot

Amine Chabane

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Le Mans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Amiens
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Le Mans

31

17

57

18

Amiens

31

-19

24

Thông tin trận đấu

Sân
MMArena
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Le Mans, France

Trận đấu tiếp theo

02/05
Unknown

Le Mans

Le Mans

Stade DE Reims

Reims

09/05
Unknown

Bastia

Bastia

Le Mans

Le Mans

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Le Mans

62%

Amiens

38%

14 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 1
6 Corner Kicks 3
4 Free Kicks 23
22 Clearances 23
21 Fouls 4
1 Offsides 2
527 Passes 322

GOALS

SHOTS

14 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

527 Passes 322
425 Passes accuracy 221
9 Key passes 3
21 Crosses 11
7 Crosses Accuracy 4
84 Long Balls 85
30 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

117 Duels 117
59 Duels won 58
12 Dribble 29
3 Dribble success 7

DEFENDING

36 Total Tackles 14
14 Interceptions 13
22 Clearances 23

DISCIPLINE

21 Fouls 4
3 Was Fouled 23

Mất kiểm soát bóng

158 Lost the ball 169

Ball Possession

Le Mans

70%

Amiens

30%

7 Clearances 16
314 Passes 140

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

314 Passes 140
15 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 7
6 Interceptions 9
7 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

80 Lost the ball 66

Ball Possession

Le Mans

54%

Amiens

46%

6 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
15 Clearances 7
213 Passes 182

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

213 Passes 182
4 Key passes 3
6 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

24 Total Tackles 7
8 Interceptions 4
15 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 103

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Le Mans

Đối đầu

Amiens

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Le Mans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Amiens
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.