Antoine Mille 4’

Kandet Diawara 22’

Martin Adeline 49’

Kandet Diawara 59’

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

6.17

2

16.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Troyes

54%

Stade Lavallois MFC

46%

9 Sút trúng đích 1

4

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Antoine Mille

Antoine Mille

4’
1-0
Kandet Diawara

Kandet Diawara

22’
2-0
Martin Adeline

Martin Adeline

49’
3-0
Kandet Diawara

Kandet Diawara

59’
4-0
61’

Mathys Houdayer

Dylan Mbayo

61’

Titouan Thomas

Thibault Vargas

62’

Yohan Tavares

Peter Ouaneh

Mathys Detourbet

Kandet Diawara

63’
70’

Mathys Houdayer

Ismaël Boura

70’

Renaud Ripart

Martin Adeline

72’

Lucas Maronnier

Yvann Titi

73’

Anis Ouzenadji

Ismaël Boura

80’
80’

Ethan Clavreul

Mamadou Camara

Mounaim El Idrissy

Merwan Ifnaoui

80’
81’

Enzo Montet

Christ-Owen Kouassi

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Troyes
6 Trận thắng 32%
5 Trận hoà 26%
Stade Lavallois MFC
8 Trận thắng 42%
Stade Lavallois MFC

0 - 1

Troyes
Stade Lavallois MFC

1 - 0

Troyes
Troyes

0 - 0

Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC

1 - 2

Troyes
Troyes

3 - 1

Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC

1 - 0

Troyes
Troyes

1 - 0

Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC

1 - 0

Troyes
Stade Lavallois MFC

2 - 1

Troyes
Troyes

0 - 0

Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC

2 - 1

Troyes
Troyes

0 - 1

Stade Lavallois MFC
Troyes

3 - 0

Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC

0 - 0

Troyes
Troyes

3 - 2

Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC

0 - 0

Troyes
Troyes

1 - 1

Stade Lavallois MFC
Troyes

0 - 2

Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC

2 - 1

Troyes

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Troyes

34

27

67

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Troyes

54%

Stade Lavallois MFC

46%

3 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 7
9 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 3
1 Đá phạt 9
17 Phá bóng 15
14 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 0
541 Đường chuyền 463
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Troyes

4

Stade Lavallois MFC

0

0 Bàn thua 4
0 Phạt đền 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

541 Đường chuyền 463
481 Độ chính xác chuyền bóng 380
14 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 15
3 Độ chính xác tạt bóng 2
45 Chuyền dài 64
29 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
38 Tranh chấp thắng 45
13 Rê bóng 7
4 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 24
19 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 15

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

111 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Troyes

60%

Stade Lavallois MFC

40%

7 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
341 Đường chuyền 222

Bàn thắng

Troyes

2

Stade Lavallois MFC

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

341 Đường chuyền 222
5 Đường chuyền quyết định 1
4 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Troyes

48%

Stade Lavallois MFC

52%

11 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
202 Đường chuyền 241
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Troyes

2

Stade Lavallois MFC

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

202 Đường chuyền 241
9 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

34 27 67
2
Le Mans

Le Mans

34 19 62
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

34 21 60
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

34 11 58
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

34 6 58
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

34 18 56
7
Annecy

Annecy

34 10 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

34 10 51
9
Pau FC

Pau FC

34 -14 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

34 8 43
11
Guingamp

Guingamp

34 -7 40
12
Grenoble

Grenoble

34 -6 39
13
Clermont

Clermont

34 -6 37
14
Nancy

Nancy

34 -17 37
15
Boulogne

Boulogne

34 -15 36
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

34 -18 32
17
Bastia

Bastia

34 -19 28
18
Amiens

Amiens

34 -28 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 21 35
3
Le Mans

Le Mans

17 12 33
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
6
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 0 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
8
Annecy

Annecy

17 10 27
9
Grenoble

Grenoble

17 0 25
10
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
12
Clermont

Clermont

17 1 21
13
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
14
Nancy

Nancy

17 -13 18
15
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -8 14
17
Bastia

Bastia

17 -13 14
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

17 7 29
3
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 0 27
4
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
5
Annecy

Annecy

17 0 25
6
Pau FC

Pau FC

17 -8 25
7
Troyes

Troyes

17 4 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 3 21
11
Boulogne

Boulogne

17 -2 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

17 -4 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

17 -13 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 15
4
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 14
5
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 14
6
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 14
7
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
8
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
9
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 12
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 11

Troyes

Đối đầu

Stade Lavallois MFC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Troyes
6 Trận thắng 32%
5 Trận hoà 26%
Stade Lavallois MFC
8 Trận thắng 42%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
6.17
16.16
1.5
3.85
4.85
1
51
201
1.01
13.5
23
1.02
18.21
92.35
1.01
34
61
1.02
9.3
85
1.55
3.97
4.45
1.6
3.9
5.25
1.01
151
151
1.02
10
44
1.01
17
56
1.03
13
40
1.02
9.3
85
1.02
10
44
1.04
13.2
22
1.59
4.4
5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.33
0 2.43
0 0.32
0 2.3
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 0.55
-0.5 1.3
0 0.38
0 2.08
+1 0.98
-1 0.8
+1 0.92
-1 0.72
0 0.31
0 2.1
0 0.3
0 2.25
+1 0.95
-1 0.75
0 0.38
0 2.08
0 0.38
0 2.08
+0.25 4.3
-0.25 0.11
+1 0.92
-1 0.88

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 4.26
U 3.25 0.59
O 3.25 1.2
U 4.5 0.11
O 4.5 5.6
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 4.5 0.07
O 4.5 6.35
U 2.5 3.2
O 2.5 0.17
U 4.5 0.02
O 4.5 7.14
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 4.5 0
O 4.5 4.1
U 4.5 0.22
O 4.5 3.05
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.03
O 4.5 6.66
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 2.75 1.03
O 2.75 0.78

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 8.5 1.05
O 8.5 0.67
U 6.5 1.3
O 6.5 0.48
U 8.5 1.05
O 8.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.