Antoine Mille 4’
Kandet Diawara 22’
Martin Adeline 49’
Kandet Diawara 59’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
4
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Antoine Mille
Kandet Diawara
Martin Adeline
Kandet Diawara
Mathys Houdayer
Dylan Mbayo
Titouan Thomas
Thibault Vargas
Yohan Tavares
Peter Ouaneh
Mathys Detourbet
Kandet Diawara
Mathys Houdayer
Ismaël Boura
Renaud Ripart
Martin Adeline
Lucas Maronnier
Yvann Titi
Anis Ouzenadji
Ismaël Boura
Ethan Clavreul
Mamadou Camara
Mounaim El Idrissy
Merwan Ifnaoui
Enzo Montet
Christ-Owen Kouassi
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 2
3 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 0
2 - 1
0 - 0
2 - 1
0 - 1
3 - 0
0 - 0
3 - 2
0 - 0
1 - 1
0 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
34 | 27 | 67 | |
| 2 |
Le Mans |
34 | 19 | 62 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
34 | 21 | 60 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
34 | 11 | 58 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
34 | 6 | 58 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
34 | 18 | 56 | |
| 7 |
Annecy |
34 | 10 | 52 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
34 | 10 | 51 | |
| 9 |
Pau FC |
34 | -14 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
34 | 8 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
34 | -7 | 40 | |
| 12 |
Grenoble |
34 | -6 | 39 | |
| 13 |
Clermont |
34 | -6 | 37 | |
| 14 |
Nancy |
34 | -17 | 37 | |
| 15 |
Boulogne |
34 | -15 | 36 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
34 | -18 | 32 | |
| 17 |
Bastia |
34 | -19 | 28 | |
| 18 |
Amiens |
34 | -28 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
17 | 23 | 43 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
17 | 21 | 35 | |
| 3 |
Le Mans |
17 | 12 | 33 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
17 | 12 | 32 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
17 | 6 | 31 | |
| 6 |
Red Star FC 93 |
17 | 0 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 7 | 28 | |
| 8 |
Annecy |
17 | 10 | 27 | |
| 9 |
Grenoble |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Guingamp |
17 | -3 | 23 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
17 | 5 | 22 | |
| 12 |
Clermont |
17 | 1 | 21 | |
| 13 |
Pau FC |
17 | -6 | 20 | |
| 14 |
Nancy |
17 | -13 | 18 | |
| 15 |
Boulogne |
17 | -13 | 15 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -8 | 14 | |
| 17 |
Bastia |
17 | -13 | 14 | |
| 18 |
Amiens |
17 | -15 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
17 | 11 | 30 | |
| 2 |
Le Mans |
17 | 7 | 29 | |
| 3 |
Rodez Aveyron |
17 | 0 | 27 | |
| 4 |
AS Saint-Étienne |
17 | 0 | 25 | |
| 5 |
Annecy |
17 | 0 | 25 | |
| 6 |
Pau FC |
17 | -8 | 25 | |
| 7 |
Troyes |
17 | 4 | 24 | |
| 8 |
Stade DE Reims |
17 | 6 | 24 | |
| 9 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 3 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
17 | 3 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
17 | -2 | 21 | |
| 12 |
Nancy |
17 | -4 | 19 | |
| 13 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -10 | 18 | |
| 14 |
Guingamp |
17 | -4 | 17 | |
| 15 |
Clermont |
17 | -7 | 16 | |
| 16 |
Amiens |
17 | -13 | 15 | |
| 17 |
Grenoble |
17 | -6 | 14 | |
| 18 |
Bastia |
17 | -6 | 14 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
15 |
| 4 |
Keito Nakamura |
|
14 |
| 5 |
Zuriko Davitashvili |
|
14 |
| 6 |
Taïryk Arconte |
|
14 |
| 7 |
Damien Durand |
|
13 |
| 8 |
Alexandre Mendy |
|
12 |
| 9 |
Ibrahima Balde |
|
12 |
| 10 |
Lucas Stassin |
|
11 |
Troyes
Đối đầu
Stade Lavallois MFC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu