Enzo Bardeli 73’

25’ Taïryk Arconte

Tỷ lệ kèo

1

17.5

X

1.01

2

18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
USL Dunkerque

70%

Rodez Aveyron

30%

3 Sút trúng đích 2

9

0

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

29’

Jean Lambert Evan's

Opa Sangante

Victor Mayela

45’

Lohann Doucet

Pape Daouda Diong

59’
67’

Samy Benchama

Alexis Trouillet

70’

Wilitty Younoussa

Enzo Bardeli

Enzo Bardeli

73’
1-1

Enzo Bardeli

77’
77’

Kenny Nagera

Ibrahima Balde

86’

Mehdi Baaloudj

Taïryk Arconte

Marco Decherf

Enzo Bardeli

90’

Marcos Lavín

91’
91’

Corentin Issanchou Roubiou

95’

Samy Benchama

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
USL Dunkerque
2 Trận thắng 15%
5 Trận hoà 39%
Rodez Aveyron
6 Trận thắng 46%
USL Dunkerque

1 - 1

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

5 - 1

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

1 - 0

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

0 - 0

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

1 - 2

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

2 - 0

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

2 - 2

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

0 - 0

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

2 - 1

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

4 - 1

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

1 - 2

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

0 - 0

Rodez Aveyron
USL Dunkerque

1 - 3

Rodez Aveyron

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rodez Aveyron

33

5

55

10

USL Dunkerque

33

9

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Marcel Tribut
Sức chứa
4,200
Địa điểm
Dunkerque, France

Trận đấu tiếp theo

09/05
14:00

Annecy

Annecy

Rodez Aveyron

Rodez AF

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

USL Dunkerque

70%

Rodez Aveyron

30%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 0
1 Đá phạt 8
12 Phá bóng 26
8 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 6
660 Đường chuyền 271
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

USL Dunkerque

1

Rodez Aveyron

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 6

Đường chuyền

660 Đường chuyền 271
591 Độ chính xác chuyền bóng 200
12 Đường chuyền quyết định 5
27 Tạt bóng 16
7 Độ chính xác tạt bóng 7
46 Chuyền dài 59
21 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
47 Tranh chấp thắng 40
18 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 19
13 Cắt bóng 12
12 Phá bóng 26

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

USL Dunkerque

66%

Rodez Aveyron

34%

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 9
2 Việt vị 3
303 Đường chuyền 152
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

USL Dunkerque

0

Rodez Aveyron

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

303 Đường chuyền 152
3 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

USL Dunkerque

74%

Rodez Aveyron

26%

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 12
0 Việt vị 3
339 Đường chuyền 120
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

USL Dunkerque

1

Rodez Aveyron

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

339 Đường chuyền 120
8 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

95'

90'+5'Samy Benchama (Rodez Aveyron) Yellow Card at 95'.

Rodez Aveyron

91'

90'+1'Marcos Lavin (USL Dunkerque) Yellow Card at 91'.

USL Dunkerque

90'

90'Marco Decherf (USL Dunkerque) Substitution at 90'.

USL Dunkerque

86'

86'Mehdi Baaloudj (Rodez Aveyron) Substitution at 86'.

Rodez Aveyron

77'

77'Mathis Saka (Rodez Aveyron) Substitution at 77'.

Rodez Aveyron

77'

77'Enzo Bardeli (USL Dunkerque) Yellow Card at 77'.

USL Dunkerque

73'

73'Enzo Bardeli (USL Dunkerque) Goal at 73'.

USL Dunkerque

70'

70'Wilitty Younoussa (Rodez Aveyron) Yellow Card at 70'.

Rodez Aveyron

67'

67'Samy Benchama (Rodez Aveyron) Substitution at 67'.

Rodez Aveyron

59'

59'Eddy Sylvestre (USL Dunkerque) Substitution at 59'.

USL Dunkerque

45'

45'Opa Sanganté (USL Dunkerque) Substitution at 45'.

USL Dunkerque

29'

29'Jean Lambert Evans (Rodez Aveyron) Yellow Card at 29'.

Rodez Aveyron

25'

25'Taïryk Arconte (Rodez Aveyron) Goal at 25'.

Rodez Aveyron

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

USL Dunkerque

Đối đầu

Rodez Aveyron

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

USL Dunkerque
2 Trận thắng 15%
5 Trận hoà 39%
Rodez Aveyron
6 Trận thắng 46%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.5
1.01
18
7.18
1.24
8.13
1.99
3.3
3.05
8.5
1.07
41
17.5
1.01
18
6.64
1.26
7.45
13
1.04
13
6.4
1.24
7.3
2.1
3.5
2.75
2.05
3.3
3.3
15
1.07
15
18
1.01
18
15
1.06
17
22
1.01
24
6.7
1.22
7.7
13.5
1.04
14.5
11.5
1.1
11.3
8.5
1.07
41

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.8
0 1.05
0 0.77
0 1.02
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1
-0.5 0.73
0 0.82
0 1.08
+0.25 0.88
-0.25 0.9
+0.25 0.85
-0.25 0.79
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.61
0 1.2
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.82
0 1.08
0 0.94
0 0.96
-0.25 0.05
+0.25 5.85
-0.25 0.15
+0.25 4.56

Xỉu

Tài

U 0.5 13.5
O 0.5 0.02
U 2.5 0.25
O 2.5 3.09
U 2.75 0.77
O 2.75 0.93
U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.29
O 2.5 2.49
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.75 0.86
O 2.75 0.86
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0
O 2.5 7.1
U 2.5 0.28
O 2.5 2.5
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.75 0.09
O 2.75 5.26
U 2.5 0.07
O 2.5 5.25
U 2.5 0.06
O 2.5 8.45

Xỉu

Tài

U 9.5 0.57
O 9.5 1.25
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 10 0.7
O 10 1
U 9.5 1.62
O 9.5 0.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.