1 1

Fulltime

Felix Tomi 23’

11’ Yoan Koré

Tỷ lệ kèo

1

8.5

X

1.16

2

11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bastia

40%

Amiens

60%

9 Sút trúng đích 3

2

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Yoan Koré

Yoan Koré

18’

Amine Chabane

Felix Tomi

Felix Tomi

23’
1-1

Gustave Akueson

33’
66’

Samuel Ntamack Ndimba

Ibou Sane

Dominique Guidi

71’
74’

Rayan Lutin

Ilyes Hamache

Ruben Beliandjou

Amine Boutrah

80’

Issiaka Karamoko

Tom Meynadier

85’
87’

Messy Manitu

Nordine Kandil

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bastia
8 Trận thắng 35%
9 Trận hoà 39%
Amiens
6 Trận thắng 26%
Bastia

0 - 0

Amiens
Bastia

4 - 2

Amiens
Bastia

1 - 0

Amiens
Bastia

1 - 0

Amiens
Bastia

1 - 2

Amiens
Bastia

2 - 1

Amiens
Bastia

1 - 1

Amiens
Bastia

3 - 1

Amiens
Bastia

0 - 0

Amiens
Bastia

0 - 0

Amiens
Bastia

2 - 1

Amiens
Bastia

1 - 1

Amiens
Bastia

1 - 0

Amiens
Bastia

0 - 0

Amiens
Bastia

1 - 0

Amiens
Bastia

0 - 1

Amiens
Bastia

2 - 2

Amiens
Bastia

1 - 0

Amiens
Bastia

1 - 1

Amiens
Bastia

2 - 2

Amiens
Bastia

1 - 0

Amiens
Bastia

2 - 0

Amiens
Bastia

1 - 2

Amiens

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

17

Bastia

31

-18

24

18

Amiens

31

-19

24

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Armand Cesari
Sức chứa
16,078
Địa điểm
Bastia, France

Trận đấu tiếp theo

09/05
Unknown

Bastia

Bastia

Le Mans

Le Mans

24/04
Unknown

Clermont

Clermont

Bastia

Bastia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bastia

40%

Amiens

60%

18 Total Shots 9
9 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 4
2 Corner Kicks 7
11 Free Kicks 11
17 Clearances 37
13 Fouls 12
3 Offsides 4
300 Passes 434
2 Yellow Cards 1

GOALS

Bastia

1

Amiens

1

1 Goals Against 1

SHOTS

18 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 4

ATTACK

3 Offsides 4

PASSES

300 Passes 434
223 Passes accuracy 344
13 Key passes 7
14 Crosses 13
5 Crosses Accuracy 4
92 Long Balls 94
32 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

85 Duels 85
43 Duels won 42
14 Dribble 13
8 Dribble success 5

DEFENDING

10 Total Tackles 13
9 Interceptions 10
17 Clearances 37

DISCIPLINE

13 Fouls 12
11 Was Fouled 11
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

127 Lost the ball 128

Ball Possession

Bastia

42%

Amiens

58%

11 Total Shots 4
6 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 1
8 Clearances 15
2 Offsides 3
178 Passes 247
1 Yellow Cards 1

GOALS

Bastia

1%

Amiens

1%

SHOTS

11 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 3

PASSES

178 Passes 247
7 Key passes 2
6 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 3
4 Interceptions 6
8 Clearances 15

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 64

Ball Possession

Bastia

38%

Amiens

62%

8 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 1
9 Clearances 22
1 Offsides 1
121 Passes 187

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

121 Passes 187
6 Key passes 5
8 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 10
5 Interceptions 4
9 Clearances 22

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 64

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

87'

87'Messy Manitu (Amiens) Substitution at 87'.

Amiens

85'

85'Issiaka Kazamoko (Bastia) Substitution at 85'.

Bastia

80'

80'Ruben Beliandjou (Bastia) Substitution at 80'.

Bastia

74'

74'Rayan Lutin (Amiens) Substitution at 74'.

Amiens

71'

71'Dominique Guidi (Bastia) Yellow Card at 71'.

Bastia

66'

66'Samuel Ntamack Ndimba (Amiens) Substitution at 66'.

Amiens

33'

33'Gustave Akueson (Bastia) Yellow Card at 33'.

Bastia

23'

23'Felix Tomi (Bastia) Goal at 23'.

Bastia

18'

18'Amine Chabane (Amiens) Yellow Card at 18'.

Amiens

11'

11'Yoan Koré (Amiens) Goal at 11'.

Amiens

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Bastia

Đối đầu

Amiens

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bastia
8 Trận thắng 35%
9 Trận hoà 39%
Amiens
6 Trận thắng 26%

1x2

Corners

Over/Under

Asian Handicap

1

x

2

8.5
1.16
11
6.99
1.2
9.7
6.9
1.18
8.9
7.1
1.16
10
5.75
1.2
8
1.87
3.5
3.75
1.78
3.23
3.9
6.9
1.18
8.9
6.5
1.2
9
9
1.14
11
7.2
1.16
10
7
1.22
9
6.75
1.22
8.65
6.5
1.2
8.6
7
1.2
10

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.68
0 1.25
0 0.59
0 1.44
+0.5 0.83
-0.5 0.91
+0.5 0.78
-0.5 1
0 0.68
0 1.25
+0.5 0.79
-0.5 0.82
0 0.49
0 1.49
0 0.66
0 1.31
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.68
0 1.25
0 0.6
0 1.42
0 0.64
0 1.29

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 4
U 2.5 0.22
O 2.5 3.12
U 2.5 0.22
O 2.5 2.77
U 2.5 0.2
O 2.5 3.44
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.25 0.82
O 2.25 0.9
U 2.5 0.18
O 2.5 2.6
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 2.5 0.18
O 2.5 3.6
U 2.5 0.2
O 2.5 3.44
U 2.5 0.22
O 2.5 2.8
U 2.5 0.24
O 2.5 2.77
U 2.5 0.22
O 2.5 3.12
U 2.5 0.24
O 2.5 3.21

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 10 0.88
O 10 0.83
U 10.5 0.65
O 10.5 1.15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.