Mamadou Camara 51’

Mamadou Camara 89’

Malik Sellouki 90’+3

13’ Jessy Benet

82’ Evans Maurin

Tỷ lệ kèo

1

31

X

8.6

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Lavallois MFC

53%

Grenoble

47%

5 Sút trúng đích 6

7

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Jessy Benet

Jessy Benet

21’

Matthéo Xantippe

+1 phút bù giờ

Thibault Vargas

Christ-Owen Kouassi

45’
Mamadou Camara

Mamadou Camara

51’
1-1
56’

Nesta Zahui

Titouan Thomas

57’

Mathys Houdayer

Dylan Mbayo

63’
63’

Arthur Lallias

Ugo Bonnet

Cyril Mandouki

Titouan Thomas

78’
78’

Evans Maurin

Nesta Zahui

1-2
82’
Evans Maurin

Evans Maurin

Peter Ouaneh

William Bianda

84’
Mamadou Camara

Mamadou Camara

89’
2-2
+6 phút bù giờ
Malik Sellouki

Malik Sellouki

93’
3-2

Mathys Houdayer

95’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Lavallois MFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grenoble
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Grenoble

34

-6

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Francis-Le Basser
Sức chứa
18,467
Địa điểm
Laval, France

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stade Lavallois MFC

53%

Grenoble

47%

3 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 5
11 Đá phạt 12
25 Phá bóng 43
13 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 4
490 Đường chuyền 316
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stade Lavallois MFC

3

Grenoble

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 4

Đường chuyền

490 Đường chuyền 316
403 Độ chính xác chuyền bóng 237
9 Đường chuyền quyết định 9
34 Tạt bóng 24
9 Độ chính xác tạt bóng 3
78 Chuyền dài 107
31 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
57 Tranh chấp thắng 52
13 Rê bóng 17
7 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 14
25 Phá bóng 43

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Stade Lavallois MFC

57%

Grenoble

43%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 21
0 Việt vị 3
229 Đường chuyền 166
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Stade Lavallois MFC

0

Grenoble

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

229 Đường chuyền 166
2 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Stade Lavallois MFC

49%

Grenoble

51%

8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
263 Đường chuyền 153
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Stade Lavallois MFC

3

Grenoble

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

263 Đường chuyền 153
7 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 20

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

95'

90'+5'Mathys Houdayer (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 95'.

Stade Lavallois MFC

94'

90'+4'Malik Sellouki (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 94'.

Stade Lavallois MFC

93'

90'+3'Malik Sellouki (Stade Lavallois MFC) Goal at 93'.

Stade Lavallois MFC

89'

89'Mamadou Camara (Stade Lavallois MFC) Goal at 89'.

Stade Lavallois MFC

84'

84'Peter Quaneh (Stade Lavallois MFC) Substitution at 84'.

Stade Lavallois MFC

82'

82'Evans Maurin (Grenoble) Goal at 82'.

Grenoble

78'

78'Evans Maurin (Grenoble) Substitution at 78'.

Grenoble

78'

78'Cyril Mandouki (Stade Lavallois MFC) Substitution at 78'.

Stade Lavallois MFC

63'

63'Arthur Lallias (Grenoble) Substitution at 63'.

Grenoble

63'

63'Mathys Houdayer (Stade Lavallois MFC) Substitution at 63'.

Stade Lavallois MFC

57'

57'Titouan Thomas (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 57'.

Stade Lavallois MFC

56'

56'Nesta Zahui (Grenoble) Yellow Card at 56'.

Grenoble

51'

51'Mamadou Camara (Stade Lavallois MFC) Goal at 51'.

Stade Lavallois MFC

45'

45'Thibaut Vargas (Stade Lavallois MFC) Substitution at 45'.

Stade Lavallois MFC

21'

21'Mattheo Xantippe (Grenoble) Yellow Card at 21'.

Grenoble

13'

13'Jessy Benet (Grenoble) Goal at 13'.

Grenoble

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

34 27 67
2
Le Mans

Le Mans

34 19 62
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

34 21 60
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

34 11 58
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

34 6 58
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

34 18 56
7
Annecy

Annecy

34 10 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

34 10 51
9
Pau FC

Pau FC

34 -14 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

34 8 43
11
Guingamp

Guingamp

34 -7 40
12
Grenoble

Grenoble

34 -6 39
13
Clermont

Clermont

34 -6 37
14
Nancy

Nancy

34 -17 37
15
Boulogne

Boulogne

34 -15 36
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

34 -18 32
17
Bastia

Bastia

34 -19 28
18
Amiens

Amiens

34 -28 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 21 35
3
Le Mans

Le Mans

17 12 33
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
6
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 0 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
8
Annecy

Annecy

17 10 27
9
Grenoble

Grenoble

17 0 25
10
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
12
Clermont

Clermont

17 1 21
13
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
14
Nancy

Nancy

17 -13 18
15
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -8 14
17
Bastia

Bastia

17 -13 14
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

17 7 29
3
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 0 27
4
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
5
Annecy

Annecy

17 0 25
6
Pau FC

Pau FC

17 -8 25
7
Troyes

Troyes

17 4 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 3 21
11
Boulogne

Boulogne

17 -2 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

17 -4 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

17 -13 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 15
4
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 14
5
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 14
6
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 14
7
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
8
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
9
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 12
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 11

+
-
×

Stade Lavallois MFC

Đối đầu

Grenoble

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stade Lavallois MFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grenoble
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
8.6
1.05
10.39
1.13
11.8
2.31
2.9
2.82
10
1.12
12
31
8.6
1.05
5.59
1.4
5.35
29
6.5
1.07
130
6
1.08
2.45
2.95
2.63
2.35
2.95
3.15
36
5.8
1.15
31
8.3
1.05
8
1.18
9.5
50
6
1.13
145
6.1
1.08
70
6.5
1.07
24
7.5
1.1
1.62
3.8
5.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.93
0 0.78
0 1.07
+0.25 1.1
-0.25 0.72
0 0.75
0 1.05
0 0.96
0 0.92
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 0.77
0 1.14
0 0.8
0 0.98
+0.5 1.5
-0.5 0.44
0 0.72
0 1.19
0 0.66
0 1.12
0 0.65
0 1.1
0 0.76
0 1.16
0 0.66
0 1.31
0 0.72
0 1.19
0 0.59
0 1.39

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 3.5 0.17
O 3.5 4.26
U 2.25 0.67
O 2.25 1.07
U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 3.5 0.17
O 3.5 3.22
U 2.5 0.47
O 2.5 1.62
U 2.5 0.4
O 2.5 1.62
U 3.5 0.18
O 3.5 3.7
U 2 0.95
O 2 0.77
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 3.5 0.14
O 3.5 3
U 4.5 0.22
O 4.5 3.05
U 3.5 0.32
O 3.5 2.05
U 4.5 0.16
O 4.5 4
U 3.5 0.19
O 3.5 3.44
U 3.5 0.2
O 3.5 3.12
U 4.5 0.21
O 4.5 3.54

Xỉu

Tài

U 12.5 0.8
O 12.5 0.9
U 9.5 1.05
O 9.5 0.67
U 12 1.05
O 12 0.68
U 12.5 0.61
O 12.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.