Mamadou Camara 51’
Mamadou Camara 89’
Malik Sellouki 90’+3
13’ Jessy Benet
82’ Evans Maurin
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
7
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jessy Benet
Matthéo Xantippe
Thibault Vargas
Christ-Owen Kouassi
Mamadou Camara
Nesta Zahui
Titouan Thomas
Mathys Houdayer
Dylan Mbayo
Arthur Lallias
Ugo Bonnet
Cyril Mandouki
Titouan Thomas
Evans Maurin
Nesta Zahui
Evans Maurin
Peter Ouaneh
William Bianda
Mamadou Camara
Malik Sellouki
Mathys Houdayer
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Francis-Le Basser |
|---|---|
|
|
18,467 |
|
|
Laval, France |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
34 | 27 | 67 | |
| 2 |
Le Mans |
34 | 19 | 62 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
34 | 21 | 60 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
34 | 11 | 58 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
34 | 6 | 58 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
34 | 18 | 56 | |
| 7 |
Annecy |
34 | 10 | 52 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
34 | 10 | 51 | |
| 9 |
Pau FC |
34 | -14 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
34 | 8 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
34 | -7 | 40 | |
| 12 |
Grenoble |
34 | -6 | 39 | |
| 13 |
Clermont |
34 | -6 | 37 | |
| 14 |
Nancy |
34 | -17 | 37 | |
| 15 |
Boulogne |
34 | -15 | 36 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
34 | -18 | 32 | |
| 17 |
Bastia |
34 | -19 | 28 | |
| 18 |
Amiens |
34 | -28 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
17 | 23 | 43 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
17 | 21 | 35 | |
| 3 |
Le Mans |
17 | 12 | 33 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
17 | 12 | 32 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
17 | 6 | 31 | |
| 6 |
Red Star FC 93 |
17 | 0 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 7 | 28 | |
| 8 |
Annecy |
17 | 10 | 27 | |
| 9 |
Grenoble |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Guingamp |
17 | -3 | 23 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
17 | 5 | 22 | |
| 12 |
Clermont |
17 | 1 | 21 | |
| 13 |
Pau FC |
17 | -6 | 20 | |
| 14 |
Nancy |
17 | -13 | 18 | |
| 15 |
Boulogne |
17 | -13 | 15 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -8 | 14 | |
| 17 |
Bastia |
17 | -13 | 14 | |
| 18 |
Amiens |
17 | -15 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
17 | 11 | 30 | |
| 2 |
Le Mans |
17 | 7 | 29 | |
| 3 |
Rodez Aveyron |
17 | 0 | 27 | |
| 4 |
AS Saint-Étienne |
17 | 0 | 25 | |
| 5 |
Annecy |
17 | 0 | 25 | |
| 6 |
Pau FC |
17 | -8 | 25 | |
| 7 |
Troyes |
17 | 4 | 24 | |
| 8 |
Stade DE Reims |
17 | 6 | 24 | |
| 9 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 3 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
17 | 3 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
17 | -2 | 21 | |
| 12 |
Nancy |
17 | -4 | 19 | |
| 13 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -10 | 18 | |
| 14 |
Guingamp |
17 | -4 | 17 | |
| 15 |
Clermont |
17 | -7 | 16 | |
| 16 |
Amiens |
17 | -13 | 15 | |
| 17 |
Grenoble |
17 | -6 | 14 | |
| 18 |
Bastia |
17 | -6 | 14 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
15 |
| 4 |
Keito Nakamura |
|
14 |
| 5 |
Zuriko Davitashvili |
|
14 |
| 6 |
Taïryk Arconte |
|
14 |
| 7 |
Damien Durand |
|
13 |
| 8 |
Alexandre Mendy |
|
12 |
| 9 |
Ibrahima Balde |
|
12 |
| 10 |
Lucas Stassin |
|
11 |
Stade Lavallois MFC
Đối đầu
Grenoble
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-295'
90'+5'Mathys Houdayer (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 95'.
94'
90'+4'Malik Sellouki (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 94'.
93'
90'+3'Malik Sellouki (Stade Lavallois MFC) Goal at 93'.
89'
89'Mamadou Camara (Stade Lavallois MFC) Goal at 89'.
84'
84'Peter Quaneh (Stade Lavallois MFC) Substitution at 84'.
82'
82'Evans Maurin (Grenoble) Goal at 82'.
78'
78'Evans Maurin (Grenoble) Substitution at 78'.
78'
78'Cyril Mandouki (Stade Lavallois MFC) Substitution at 78'.
63'
63'Arthur Lallias (Grenoble) Substitution at 63'.
63'
63'Mathys Houdayer (Stade Lavallois MFC) Substitution at 63'.
57'
57'Titouan Thomas (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 57'.
56'
56'Nesta Zahui (Grenoble) Yellow Card at 56'.
51'
51'Mamadou Camara (Stade Lavallois MFC) Goal at 51'.
45'
45'Thibaut Vargas (Stade Lavallois MFC) Substitution at 45'.
21'
21'Mattheo Xantippe (Grenoble) Yellow Card at 21'.
13'
13'Jessy Benet (Grenoble) Goal at 13'.