0 1

Kết thúc

23’ Amine El Farissi

Tỷ lệ kèo

1

31

X

9.9

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bastia

68%

Boulogne

32%

4 Sút trúng đích 1

8

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

11’
1-0
0-1
23’
Amine El Farissi

Amine El Farissi

Jeremy Sebas

26’

Florian Bohnert

Zakaria Ariss

45’

Amine Boutrah

51’

Felix Tomi

Jeremy Sebas

60’
68’

Martin Lecolier

Corentin Fatou

74’

Aurelien Platret

Amine El Farissi

Joachim Eickmayer

75’
83’

Gabin Capuano

Zoran Christophe Moco

Jocelyn Janneh

Christophe Vincent

85’
90’

Aurelien Platret

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bastia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Boulogne
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Boulogne

33

-14

36

17

Bastia

33

-17

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Armand Cesari
Sức chứa
16,078
Địa điểm
Bastia, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bastia

68%

Boulogne

32%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 2
17 Đá phạt 23
19 Phá bóng 34
23 Phạm lỗi 18
0 Việt vị 3
462 Đường chuyền 218
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bastia

0

Boulogne

1

1 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

462 Đường chuyền 218
370 Độ chính xác chuyền bóng 114
10 Đường chuyền quyết định 3
28 Tạt bóng 8
4 Độ chính xác tạt bóng 0
86 Chuyền dài 106
36 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
50 Tranh chấp thắng 67
15 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 20
6 Cắt bóng 9
19 Phá bóng 34

Kỷ luật

23 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 23
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Bastia

72%

Boulogne

28%

5 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 1
10 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
289 Đường chuyền 110
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Bastia

0

Boulogne

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

289 Đường chuyền 110
4 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Bastia

64%

Boulogne

36%

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 18
0 Việt vị 2
172 Đường chuyền 109
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

172 Đường chuyền 109
6 Đường chuyền quyết định 2
17 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
0 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

90'

90'Aurélien Platret (Boulogne) Yellow Card at 90'.

Boulogne

85'

85'Jocelyn Janneh (Bastia) Substitution at 85'.

Bastia

83'

83'Gabin Capuano (Boulogne) Substitution at 83'.

Boulogne

75'

75'Joachim Eickmayer (Bastia) Yellow Card at 75'.

Bastia

74'

74'Aurélien Platret (Boulogne) Substitution at 74'.

Boulogne

68'

68'Martin Lecolier (Boulogne) Substitution at 68'.

Boulogne

67'

67'Christophe Vincent (Bastia) Penalty - Missed at 67'.

Bastia

60'

60'Felix Tomi (Bastia) Substitution at 60'.

Bastia

59'

59'Alexandre Bi Zaouai (Bastia) Substitution at 59'.

Bastia

51'

51'Amine Boutrah (Bastia) Yellow Card at 51'.

Bastia

45'

45'Florian Bohnert (Bastia) Substitution at 45'.

Bastia

26'

26'Jeremy Sebas (Bastia) Yellow Card at 26'.

Bastia

23'

23'Amine El Farissi (Boulogne) Goal at 23'.

Boulogne

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Bastia

Đối đầu

Boulogne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bastia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Boulogne
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
9.9
1.03
10.01
3.54
1.47
1.9
2.9
3.8
251
11
1.05
31
10.5
1.03
100
6.26
1.1
8
3.1
1.44
168
6.4
1.07
1.86
3.05
3.87
1.97
3.05
4.1
2
2.9
4
31
11.5
1.02
151
8.5
1.06
90
9.25
1.05
200
7
1.05
8.8
3.16
1.49
24
8.1
1.09
170
8
1.06

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.88
+0.25 1.05
-0.25 0.81
0 0.32
0 2.3
0 0.42
0 1.78
+0.5 1
-0.5 0.73
+0.25 1.11
-0.25 0.8
+0.5 0.86
-0.5 0.92
+0.5 0.93
-0.5 0.72
0 0.42
0 1.9
+0.25 0.97
-0.25 0.76
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.25 1.11
-0.25 0.8
+0.25 3.7
-0.25 0.17
+0.25 1.05
-0.25 0.83
+0.25 1.05
-0.25 0.79

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 4.54
U 1.5 0.96
O 1.5 0.88
U 2.25 0.62
O 2.25 1.15
U 1.5 0.08
O 1.5 7.1
U 1.5 0.07
O 1.5 4.34
U 1.5 0.18
O 1.5 3.55
U 2.5 0.12
O 2.5 4
U 1.5 0.95
O 1.5 0.93
U 1.75 0.94
O 1.75 0.78
U 2.5 0.44
O 2.5 1.6
U 1.5 0.06
O 1.5 4.8
U 1.5 0.9
O 1.5 0.9
U 1.5 0.09
O 1.5 5
U 1.5 0.14
O 1.5 4.34
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 1.5 0.11
O 1.5 4.3
U 1.5 0.16
O 1.5 4.4

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 8.5 1.05
O 8.5 0.67
U 9.5 0.6
O 9.5 1.1
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.