Hafiz Umar Ibrahim 43’

87’ Mehdi Baaloudj

90’+6 Taïryk Arconte

Tỷ lệ kèo

1

5.8

X

1.19

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade DE Reims

65%

Rodez Aveyron

35%

8 Sút trúng đích 5

6

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Jordan Mendes

Hafiz Umar Ibrahim

Hafiz Umar Ibrahim

43’
1-0
67’

Octave Joly

Mathis Saka

Yassine Benhattab

Thiemoko Diarra

74’
80’

Mehdi Baaloudj

Kenny Nagera

81’

Nolan Galves

Ange Martial Tia

John Patrick

82’
1-1
87’
Mehdi Baaloudj

Mehdi Baaloudj

88’

Alexis Trouillet

Wilitty Younoussa

Hiroki Sekine

91’

Mory Gbane

95’

Abdoul Kone

95’
96’

Taïryk Arconte

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
1-2
98’

Taïryk Arconte

Đối đầu

Xem tất cả
Stade DE Reims
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rodez Aveyron
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rodez Aveyron

34

6

58

6

Stade DE Reims

34

18

56

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Auguste-Delaune
Sức chứa
21,029
Địa điểm
Reims, France

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stade DE Reims

65%

Rodez Aveyron

35%

1 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 13
8 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 5
1 Đá phạt 13
26 Phá bóng 23
14 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 2
558 Đường chuyền 279
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stade DE Reims

1

Rodez Aveyron

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

558 Đường chuyền 279
483 Độ chính xác chuyền bóng 201
15 Đường chuyền quyết định 10
20 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 6
71 Chuyền dài 72
28 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
41 Tranh chấp thắng 43
18 Rê bóng 10
10 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 11
26 Phá bóng 23

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Stade DE Reims

67%

Rodez Aveyron

33%

8 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 9
269 Đường chuyền 122
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Stade DE Reims

1

Rodez Aveyron

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

269 Đường chuyền 122
8 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Stade DE Reims

63%

Rodez Aveyron

37%

10 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 14
0 Việt vị 2
288 Đường chuyền 157
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Stade DE Reims

0

Rodez Aveyron

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

288 Đường chuyền 157
7 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

34 27 67
2
Le Mans

Le Mans

34 19 62
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

34 21 60
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

34 11 58
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

34 6 58
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

34 18 56
7
Annecy

Annecy

34 10 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

34 10 51
9
Pau FC

Pau FC

34 -14 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

34 8 43
11
Guingamp

Guingamp

34 -7 40
12
Grenoble

Grenoble

34 -6 39
13
Clermont

Clermont

34 -6 37
14
Nancy

Nancy

34 -17 37
15
Boulogne

Boulogne

34 -15 36
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

34 -18 32
17
Bastia

Bastia

34 -19 28
18
Amiens

Amiens

34 -28 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 21 35
3
Le Mans

Le Mans

17 12 33
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
6
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 0 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
8
Annecy

Annecy

17 10 27
9
Grenoble

Grenoble

17 0 25
10
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
12
Clermont

Clermont

17 1 21
13
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
14
Nancy

Nancy

17 -13 18
15
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -8 14
17
Bastia

Bastia

17 -13 14
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

17 7 29
3
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 0 27
4
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
5
Annecy

Annecy

17 0 25
6
Pau FC

Pau FC

17 -8 25
7
Troyes

Troyes

17 4 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 3 21
11
Boulogne

Boulogne

17 -2 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

17 -4 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

17 -13 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 15
4
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 14
5
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 14
6
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 14
7
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
8
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
9
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 12
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 11

Stade DE Reims

Đối đầu

Rodez Aveyron

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stade DE Reims
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rodez Aveyron
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.8
1.19
11
5.2
1.29
9.3
1.49
3.8
5
5.5
1.25
11
1.05
8.8
31
1.2
4.89
22.72
1.11
5.5
23
1.08
6.2
98
1.54
3.9
4.58
1.55
4.25
5.25
5
1.25
8.5
1.18
5
17
4.33
1.4
10.5
4.6
1.35
8.75
5.5
1.22
10
4.82
1.27
9.4
1.11
7
22
1.08
7.5
77

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 2
0 0.46
0 1.79
+0.75 0.75
-0.75 1.07
0 0.42
0 1.75
0 0.53
0 1.49
+0.5 0.55
-0.5 1.3
0 0.59
0 1.44
+1 1
-1 0.78
+1 0.88
-1 0.73
+0.25 0.93
-0.25 0.9
0 0.39
0 1.82
+1 0.85
-1 0.85
0 0.49
0 1.69
0 0.39
0 2.04
0 0.65
0 1.29
0 0.55
0 1.48

Xỉu

Tài

U 2.5 0.25
O 2.5 2.7
U 2.5 0.31
O 2.5 2.51
U 2.75 0.84
O 2.75 0.86
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 1.5 0.27
O 1.5 2.32
U 1.75 0.79
O 1.75 0.99
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.42
O 1.5 1.85
U 2.75 0.87
O 2.75 0.85
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2 0.98
O 2 0.84
U 2.5 0.3
O 2.5 2.4
U 2.5 0.35
O 2.5 1.95
U 2.5 0.26
O 2.5 2.77
U 2.5 0.3
O 2.5 2.5
U 1.5 0.39
O 1.5 1.88
U 1.5 0.41
O 1.5 1.97

Xỉu

Tài

U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 10.5 0.62
O 10.5 0.95
U 9.5 0.6
O 9.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.