0 1

Kết thúc

12’ Kyliane Dong

Tỷ lệ kèo

1

2.71

X

3.65

2

2.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Amiens

41%

Pau FC

59%

1 Sút trúng đích 4

7

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Kyliane Dong

Kyliane Dong

29’

Omar Sadik

Siaka Bakayoko

34’
42’

Kyliane Dong

Amine Chabane

Nordine Kandil

45’

Joseph N'Duquidi

48’

Teddy Andami Averlant

Antoine Leautey

57’
65’

Cheikh Fall

Rayan Touzghar

Oscar Aissat

Samuel Ntamack Ndimba

65’

Rayan Lutin

Joseph N'Duquidi

80’
88’

Antonin Bobichon

Kyliane Dong

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Amiens
4 Trận thắng 36%
2 Trận hoà 19%
Pau FC
5 Trận thắng 45%
Pau FC

1 - 2

Amiens
Amiens

4 - 2

Pau FC
Pau FC

0 - 2

Amiens
Amiens

2 - 3

Pau FC
Pau FC

1 - 0

Amiens
Amiens

1 - 0

Pau FC
Pau FC

2 - 1

Amiens
Pau FC

2 - 1

Amiens
Amiens

2 - 2

Pau FC
Pau FC

2 - 0

Amiens
Amiens

0 - 0

Pau FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Pau FC

33

-12

45

18

Amiens

33

-23

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Licorne
Sức chứa
12,097
Địa điểm
Amiens, France

Trận đấu tiếp theo

09/05
14:00

Stade DE Reims

Reims

Pau FC

Pau FC

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Amiens

41%

Pau FC

59%

0 Kiến tạo 1
4 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 4
9 Đá phạt 2
15 Phá bóng 21
15 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 2
359 Đường chuyền 512
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Amiens

0

Pau FC

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

359 Đường chuyền 512
302 Độ chính xác chuyền bóng 455
4 Đường chuyền quyết định 7
22 Tạt bóng 12
3 Độ chính xác tạt bóng 2
52 Chuyền dài 75
29 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
42 Tranh chấp thắng 41
10 Rê bóng 10
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 13
11 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 21

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

111 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Amiens

37%

Pau FC

63%

0 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
163 Đường chuyền 274
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Amiens

0

Pau FC

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

163 Đường chuyền 274
0 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Amiens

45%

Pau FC

55%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
196 Đường chuyền 238
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

196 Đường chuyền 238
4 Đường chuyền quyết định 4
18 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

88'

88'Antonin Bobichon (Pau FC) Substitution at 88'.

Pau FC

80'

80'Rayan Lutin (Amiens) Substitution at 80'.

Amiens

66'

66'Oscar Aïssat (Amiens) Substitution at 66'.

Amiens

65'

65'Cheikh Fall (Pau FC) Substitution at 65'.

Pau FC

57'

57'Teddy Averlant (Amiens) Substitution at 57'.

Amiens

48'

48'Joseph N'Duquidi (Amiens) Yellow Card at 48'.

Amiens

45'

45'Amine Chabane (Amiens) Substitution at 45'.

Amiens

42'

42'Kyliane Dong (Pau FC) Yellow Card at 42'.

Pau FC

34'

34'Siaka Bakayoko (Amiens) Red Card at 34'.

Amiens

30'

30'Omar Sadik (Pau FC) Yellow Card at 30'.

Pau FC

12'

12'Kyliane Dong (Pau FC) Goal at 12'.

Pau FC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Amiens

Đối đầu

Pau FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Amiens
4 Trận thắng 36%
2 Trận hoà 19%
Pau FC
5 Trận thắng 45%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.71
3.65
2.2
30.95
5.6
1.17
2.28
3.2
2.63
41
6
1.14
31
9.7
1.03
100
8.04
1.05
34
8
1.04
200
7.1
1.05
2.3
3.5
2.48
2.4
3.5
2.6
101
10
1.05
101
8.5
1.05
126
8
1.06
60
7.25
1.09
200
7
1.05
80
8.2
1.03
25
9.2
1.07
126
7.5
1.07

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.84
+0.25 1
0 1.56
0 0.52
0 0.77
0 1.04
-0.25 0.57
+0.25 1.35
0 1.35
0 0.62
+0.5 1.37
-0.5 0.5
0 1.56
0 0.54
0 0.85
0 0.93
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 1.44
0 0.42
0 1.2
0 0.61
0 0.75
0 0.95
0 1.56
0 0.54
0 1.56
0 0.54
0 1.36
0 0.61
0 1.57
0 0.52

Xỉu

Tài

U 2.75 0.95
O 2.75 0.87
U 1.5 0.21
O 1.5 3.44
U 2.75 0.87
O 2.75 0.83
U 1.5 0.85
O 1.5 0.95
U 1.5 0.21
O 1.5 2.85
U 1.5 0.25
O 1.5 2.82
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 2.75 0.82
O 2.75 0.9
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 1.5 0.28
O 1.5 2.6
U 1.5 0.29
O 1.5 2.45
U 1.5 0.35
O 1.5 1.95
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 1.5 0.23
O 1.5 3.03
U 1.5 0.2
O 1.5 3.12
U 1.5 0.27
O 1.5 2.84

Xỉu

Tài

U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 11.5 1
O 11.5 0.52
U 12.5 0.92
O 12.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.