Donacien Gomis 60’

10’ Zuriko Davitashvili

14’ Zuriko Davitashvili

Tỷ lệ kèo

1

31

X

7.5

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Guingamp

63%

AS Saint-Étienne

37%

4 Sút trúng đích 6

6

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Zuriko Davitashvili

Phạt đền

0-2
14’
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

Louis Mafouta

25’

Alpha Sissoko

54’
Donacien Gomis

Donacien Gomis

60’
1-2

Jérémy Hatchi

Amadou Sagna

66’
67’

Aimen Moueffek

Igor Miladinovic

73’

Irvin Cardona

Youssef N'Joya N'Gapout

Freddy Mbemba

75’
78’

Joshua Duffus

Irvin Cardona

85’

Djylian N´Guessan

Lucas Stassin

Tanguy Ahile

Kalidou Sidibe

85’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AS Saint-Étienne
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Guingamp

33

-6

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Roudourou
Sức chứa
18,378
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

09/05
14:00

AS Saint-Étienne

ASSE

Amiens

Amiens

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Guingamp

63%

AS Saint-Étienne

37%

1 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 3
12 Đá phạt 12
5 Phá bóng 44
13 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 1
569 Đường chuyền 347
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Guingamp

1

AS Saint-Étienne

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
2 Việt vị 1

Đường chuyền

569 Đường chuyền 347
483 Độ chính xác chuyền bóng 282
7 Đường chuyền quyết định 10
38 Tạt bóng 6
9 Độ chính xác tạt bóng 4
58 Chuyền dài 74
40 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
46 Tranh chấp thắng 44
13 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 15
5 Phá bóng 44

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Guingamp

54%

AS Saint-Étienne

46%

3 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 16
1 Việt vị 1
262 Đường chuyền 224
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Guingamp

0

AS Saint-Étienne

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

262 Đường chuyền 224
0 Đường chuyền quyết định 8
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 9
2 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

Guingamp

72%

AS Saint-Étienne

28%

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 28
1 Việt vị 0
307 Đường chuyền 123
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Guingamp

1

AS Saint-Étienne

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

307 Đường chuyền 123
7 Đường chuyền quyết định 2
28 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 6
3 Phá bóng 28

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

85'

85'Tanguy Ahile (Guingamp) Substitution at 85'.

Guingamp

85'

85'Djylian N'Guessan (Saint Etienne) Substitution at 85'.

AS Saint-Étienne

78'

78'Joshua Duffus (Saint Etienne) Substitution at 78'.

AS Saint-Étienne

75'

75'Stanislas Kielt (Guingamp) Substitution at 75'.

Guingamp

73'

73'Irvin Cardona (Saint Etienne) Yellow Card at 73'.

AS Saint-Étienne

67'

67'Aimen Moueffek (Saint Etienne) Substitution at 67'.

AS Saint-Étienne

66'

66'Jérémy Hatchi (Guingamp) Substitution at 66'.

Guingamp

60'

60'Donatien Gomis (Guingamp) Goal at 60'.

Guingamp

54'

54'Nelson Sissoko (Guingamp) Yellow Card at 54'.

Guingamp

25'

25'Louis Mafouta (Guingamp) Yellow Card at 25'.

Guingamp

14'

14'Zuriko Davitashvili (Saint Etienne) Goal at 14'.

AS Saint-Étienne

10'

10'Zuriko Davitashvili (Saint Etienne) Penalty - Scored at 10'.

AS Saint-Étienne

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Guingamp

Đối đầu

AS Saint-Étienne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AS Saint-Étienne
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
7.5
1.07
16.66
4.43
1.29
2.58
3.2
2.31
101
7
1.1
31
7.5
1.07
67.87
5.72
1.12
23
5.25
1.12
70
5.3
1.11
2.36
3.43
2.44
51
6.5
1.11
31
7.5
1.07
81
7
1.09
50
6.5
1.11
76
5.5
1.11
75
6.3
1.07
22
6.5
1.13
63
6
1.12

Chủ nhà

Đội khách

0 0.73
0 1.2
0 0.74
0 1.14
0 0.7
0 1.1
0 0.72
0 1.19
+0.5 1.37
-0.5 0.5
0 0.7
0 1.25
0 0.86
0 0.92
0 0.71
0 0.92
0 0.72
0 1.19
0 0.57
0 1.28
0 0.8
0 0.9
0 0.7
0 1.25
0 0.81
0 1.09
0 0.7
0 1.21
0 0.69
0 1.2

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 2.85
U 3.5 0.26
O 3.5 2.96
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.24
O 3.5 2.9
U 3.5 0.22
O 3.5 2.77
U 3.5 0.33
O 3.5 2.27
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 3.5 0.3
O 3.5 2.5
U 2.5 0.94
O 2.5 0.78
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.21
O 3.5 2.6
U 3.5 0.29
O 3.5 2.45
U 3.5 0.25
O 3.5 2.6
U 3.5 0.28
O 3.5 2.63
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 3.5 0.27
O 3.5 2.56
U 3.5 0.3
O 3.5 2.6

Xỉu

Tài

U 8.5 1.62
O 8.5 0.44
U 7.5 0.6
O 7.5 1.1
U 8.5 0.75
O 8.5 1
U 8.5 0.79
O 8.5 0.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.