Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
3
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNathanael Mbuku
Teji Savanier
Nathanael Mbuku
John Patrick
Ange Martial Tia
Naoufel El Hannach
Theo Sainte Luce
Ayanda Sishuba
Nicolas Pays
Yaya Fofana
Patrick Zabi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de la Mosson |
|---|---|
|
|
22,000 |
|
|
Montpellier, France |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
34 | 27 | 67 | |
| 2 |
Le Mans |
34 | 19 | 62 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
34 | 21 | 60 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
34 | 11 | 58 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
34 | 6 | 58 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
34 | 18 | 56 | |
| 7 |
Annecy |
34 | 10 | 52 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
34 | 10 | 51 | |
| 9 |
Pau FC |
34 | -14 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
34 | 8 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
34 | -7 | 40 | |
| 12 |
Grenoble |
34 | -6 | 39 | |
| 13 |
Clermont |
34 | -6 | 37 | |
| 14 |
Nancy |
34 | -17 | 37 | |
| 15 |
Boulogne |
34 | -15 | 36 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
34 | -18 | 32 | |
| 17 |
Bastia |
34 | -19 | 28 | |
| 18 |
Amiens |
34 | -28 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
17 | 23 | 43 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
17 | 21 | 35 | |
| 3 |
Le Mans |
17 | 12 | 33 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
17 | 12 | 32 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
17 | 6 | 31 | |
| 6 |
Red Star FC 93 |
17 | 0 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 7 | 28 | |
| 8 |
Annecy |
17 | 10 | 27 | |
| 9 |
Grenoble |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Guingamp |
17 | -3 | 23 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
17 | 5 | 22 | |
| 12 |
Clermont |
17 | 1 | 21 | |
| 13 |
Pau FC |
17 | -6 | 20 | |
| 14 |
Nancy |
17 | -13 | 18 | |
| 15 |
Boulogne |
17 | -13 | 15 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -8 | 14 | |
| 17 |
Bastia |
17 | -13 | 14 | |
| 18 |
Amiens |
17 | -15 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
17 | 11 | 30 | |
| 2 |
Le Mans |
17 | 7 | 29 | |
| 3 |
Rodez Aveyron |
17 | 0 | 27 | |
| 4 |
AS Saint-Étienne |
17 | 0 | 25 | |
| 5 |
Annecy |
17 | 0 | 25 | |
| 6 |
Pau FC |
17 | -8 | 25 | |
| 7 |
Troyes |
17 | 4 | 24 | |
| 8 |
Stade DE Reims |
17 | 6 | 24 | |
| 9 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 3 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
17 | 3 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
17 | -2 | 21 | |
| 12 |
Nancy |
17 | -4 | 19 | |
| 13 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -10 | 18 | |
| 14 |
Guingamp |
17 | -4 | 17 | |
| 15 |
Clermont |
17 | -7 | 16 | |
| 16 |
Amiens |
17 | -13 | 15 | |
| 17 |
Grenoble |
17 | -6 | 14 | |
| 18 |
Bastia |
17 | -6 | 14 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
15 |
| 4 |
Keito Nakamura |
|
14 |
| 5 |
Zuriko Davitashvili |
|
14 |
| 6 |
Taïryk Arconte |
|
14 |
| 7 |
Damien Durand |
|
13 |
| 8 |
Ibrahima Balde |
|
13 |
| 9 |
Alexandre Mendy |
|
12 |
| 10 |
Lucas Stassin |
|
11 |
Montpellier Hérault SC
Đối đầu
Stade DE Reims
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-090'
90'Yaya Fofana (Reims) Substitution at 90'.
86'
86'Ayanda Sishuba (Montpellier) Substitution at 86'.
83'
83'Khalil Fayad (Montpellier) Substitution at 83'.
74'
74'Thiemoko Diarra (Reims) Substitution at 74'.
69'
69'Téji Savanier (Montpellier) Substitution at 69'.
36'
36'Nathanaël Mbuku (Montpellier) Yellow Card at 36'.