Tỷ lệ kèo

1

18.5

X

1.01

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Montpellier Hérault SC

48%

Stade DE Reims

52%

2 Sút trúng đích 5

3

4

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nathanael Mbuku

36’
+1 phút bù giờ

Teji Savanier

Nathanael Mbuku

69’
74’

John Patrick

Ange Martial Tia

Naoufel El Hannach

Theo Sainte Luce

83’

Ayanda Sishuba

Nicolas Pays

86’
90’

Yaya Fofana

Patrick Zabi

+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Montpellier Hérault SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade DE Reims
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Stade DE Reims

34

18

56

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Mosson
Sức chứa
22,000
Địa điểm
Montpellier, France

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

48%

Stade DE Reims

52%

9 Tổng cú sút 17
2 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 4
14 Đá phạt 20
30 Phá bóng 21
20 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 1
391 Đường chuyền 434
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

391 Đường chuyền 434
322 Độ chính xác chuyền bóng 364
7 Đường chuyền quyết định 12
19 Tạt bóng 14
7 Độ chính xác tạt bóng 3
56 Chuyền dài 69
26 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
51 Tranh chấp thắng 54
8 Rê bóng 24
3 Rê bóng thành công 15

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 12
16 Cắt bóng 13
30 Phá bóng 21

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

46%

Stade DE Reims

54%

4 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
180 Đường chuyền 220
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

180 Đường chuyền 220
3 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
9 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

41%

Stade DE Reims

59%

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 13
200 Đường chuyền 190

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

200 Đường chuyền 190
5 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 6
15 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

90'

90'Yaya Fofana (Reims) Substitution at 90'.

Stade DE Reims

86'

86'Ayanda Sishuba (Montpellier) Substitution at 86'.

Montpellier Hérault SC

83'

83'Khalil Fayad (Montpellier) Substitution at 83'.

Montpellier Hérault SC

74'

74'Thiemoko Diarra (Reims) Substitution at 74'.

Stade DE Reims

69'

69'Téji Savanier (Montpellier) Substitution at 69'.

Montpellier Hérault SC

36'

36'Nathanaël Mbuku (Montpellier) Yellow Card at 36'.

Montpellier Hérault SC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

34 27 67
2
Le Mans

Le Mans

34 19 62
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

34 21 60
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

34 11 58
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

34 6 58
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

34 18 56
7
Annecy

Annecy

34 10 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

34 10 51
9
Pau FC

Pau FC

34 -14 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

34 8 43
11
Guingamp

Guingamp

34 -7 40
12
Grenoble

Grenoble

34 -6 39
13
Clermont

Clermont

34 -6 37
14
Nancy

Nancy

34 -17 37
15
Boulogne

Boulogne

34 -15 36
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

34 -18 32
17
Bastia

Bastia

34 -19 28
18
Amiens

Amiens

34 -28 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 21 35
3
Le Mans

Le Mans

17 12 33
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
6
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 0 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
8
Annecy

Annecy

17 10 27
9
Grenoble

Grenoble

17 0 25
10
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
12
Clermont

Clermont

17 1 21
13
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
14
Nancy

Nancy

17 -13 18
15
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -8 14
17
Bastia

Bastia

17 -13 14
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

17 7 29
3
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 0 27
4
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
5
Annecy

Annecy

17 0 25
6
Pau FC

Pau FC

17 -8 25
7
Troyes

Troyes

17 4 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 3 21
11
Boulogne

Boulogne

17 -2 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

17 -4 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

17 -13 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 15
4
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 14
5
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 14
6
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 14
7
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 13
9
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 11

+
-
×

Montpellier Hérault SC

Đối đầu

Stade DE Reims

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Montpellier Hérault SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade DE Reims
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.5
1.01
17
13.01
1.13
9.84
3.1
3
2.1
26
1.01
21
18.5
1.01
17
8.8
1.24
6.31
2.9
3
2.25
13
1.09
9.4
2.6
3.25
2.3
5.8
1.4
4.4
19
1.01
17
15
1.08
11.5
27
1.01
21
14
1.08
9.9
14.5
1.06
11.5
14
1.07
12.3
22
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

0 1.23
0 0.71
0 1.29
0 0.65
0 1.85
0 0.4
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.61
+0.5 1.2
0 1.16
0 0.76
0 1.08
0 0.7
-0.5 0.57
+0.5 1.3
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.05
0 0.7
0 1.05
0 0.7
0 1.16
0 0.76
0 1.33
0 0.65
-0.25 0.05
+0.25 5.85
-0.5 0.01
+0.5 19.78

Xỉu

Tài

U 0.5 0.11
O 0.5 4.34
U 0.5 0.24
O 0.5 3.13
U 2.25 0.86
O 2.25 0.84
U 0.5 0.09
O 0.5 6.8
U 0.5 0.03
O 0.5 5.88
U 0.5 0.27
O 0.5 2.67
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 2.25 0.95
O 2.25 0.77
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 0.5 0.02
O 0.5 6.2
U 0.5 0.19
O 0.5 3.75
U 0.5 0.02
O 0.5 9
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 0.5 0.07
O 0.5 5.88
U 0.5 0.04
O 0.5 6.25
U 0.75 0.04
O 0.75 11.41

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9.5 0.75
O 9.5 1
U 6 0.98
O 6 0.73
U 6.5 0.47
O 6.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.