Famara Diédhiou 6’
45’+1 Taïryk Arconte
90’+3 Kenny Nagera
Tỷ lệ kèo
1
2.44
X
2.96
2
2.58
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
3
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Famara Diédhiou
Alexis Trouillet
Maximiliano Caufriez
Clément Jolibois
Taïryk Arconte
Loni Laurent
Clément Jolibois
Mathis Magnin
Allan Ackra
Johan Gastien
Ivan M'Bahia
Mathis Saka
Samy Benchama
Adrien Hunou
Ilhan Fakili
Yoann Salmier
Maximiliano Caufriez
Kenny Nagera
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Gabriel Montpied |
|---|---|
|
|
11,980 |
|
|
Clermont-Ferrand, France |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Rodez Aveyron
ASSE
09/05
Unknown
FC Annecy
Rodez Aveyron
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
32 | 24 | 64 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 58 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 52 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
32 | -8 | 33 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
32 | -20 | 31 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 12 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -13 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 1 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 8 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -6 | 16 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 14 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -7 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
13 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Clermont
Đối đầu
Rodez Aveyron
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-293'
90'+3'Kenny Nagera (Rodez Aveyron) Goal at 93'.
87'
87'Yoann Salmier (Clermont) Substitution at 87'.
76'
76'Adrien Hunou (Clermont) Substitution at 76'.
75'
75'Mathis Saka (Rodez Aveyron) Substitution at 75'.
71'
71'Ivan M'Bahia (Clermont) Yellow Card at 71'.
66'
66'Axel Camblan (Clermont) Substitution at 66'.
65'
65'Allan Ackra (Clermont) Substitution at 65'.
63'
63'Mathis Magnin (Rodez Aveyron) Yellow Card at 63'.
59'
59'Loni Quenabio (Rodez Aveyron) Substitution at 59'.
46'
45'+1'Taïryk Arconte (Rodez Aveyron) Goal at 46'.
44'
44'Clément Jolibois (Rodez Aveyron) Yellow Card at 44'.
39'
39'Max Caufriez (Clermont) Yellow Card at 39'.
24'
24'Alexis Trouillet (Rodez Aveyron) Yellow Card at 24'.
6'
6'Famara Diédhiou (Clermont) Goal at 6'.