Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
3
4
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIsmaël Boura
Anis Ouzenadji
Ismaël Boura
Tawfik Bentayeb
Antoine Mille
Anis Ouzenadji
Amadou Samoura
Gauthier Ott
Amadou Samoura
Hugo Gambor
Tanguy Ahile
Yohan Demoncy
Elijah Olaniyi
Mathys Detourbet
Adrien Monfray
Jérémy Hatchi
Kalidou Sidibe
Louis Mafouta
Merwan Ifnaoui
Freddy Mbemba
Freddy Mbemba
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de Roudourou |
|---|---|
|
|
18,378 |
|
|
Guingamp, France |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Troyes
Stade Lavallois MFC
25/04
Unknown
AS Saint-Étienne
Troyes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 61 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 57 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 57 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 51 | |
| 5 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 51 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 51 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 47 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 46 | |
| 9 |
Pau FC |
31 | -6 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
31 | -4 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
31 | -8 | 32 | |
| 14 |
Clermont |
31 | -8 | 30 | |
| 15 |
Nancy |
31 | -20 | 30 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
31 | -15 | 28 | |
| 17 |
Bastia |
31 | -18 | 24 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
15 | 19 | 32 | |
| 3 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 4 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
15 | 10 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
15 | -1 | 24 | |
| 8 |
Annecy |
15 | 7 | 24 | |
| 9 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
15 | -1 | 21 | |
| 12 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Amiens |
15 | -11 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 3 |
Le Mans |
15 | 5 | 25 | |
| 4 |
Pau FC |
15 | -2 | 25 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
15 | -1 | 23 | |
| 7 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 8 |
Troyes |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 10 |
Montpellier Hérault SC |
15 | 1 | 19 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 12 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 13 |
Guingamp |
15 | -2 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
15 | -6 | 15 | |
| 15 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 16 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 17 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Bastia |
15 | -7 | 10 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
13 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
12 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Guingamp
Đối đầu
Troyes
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-097'
90'+7'Merwan Ifnaoui (Troyes) Yellow Card at 97'.
97'
90'+7'Freddy Mbemba (Guingamp) Red Card at 97'.
89'
89'Louis Mafouta (Guingamp) Yellow Card at 89'.
85'
85'Jérémy Hatchi (Guingamp) Substitution at 85'.
84'
84'Adrien Monfray (Troyes) Yellow Card at 84'.
78'
78'Mounaim El Idrissy (Troyes) Substitution at 78'.
78'
78'Tanguy Ahile (Guingamp) Substitution at 78'.
72'
72'Hugo Gambor (Troyes) Yellow Card at 72'.
68'
68'Amadou Samoura (Guingamp) Goal at 68'.
65'
65'Freddy Mbemba (Guingamp) Substitution at 65'.
52'
52'Anis Ouzenadji (Troyes) Yellow Card at 52'.
51'
51'Tawfik Bentayeb (Troyes) Substitution at 51'.
45'
45'Anis Ouzenadji (Troyes) Substitution at 45'.
18'
18'Ismael Boura (Troyes) Yellow Card at 18'.