1 0

Fulltime

Stanislas Kielt 25’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

351

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Guingamp

59%

Amiens

41%

5 Sút trúng đích 3

6

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Stanislas Kielt

Stanislas Kielt

25’
1-0
28’

Ababacar Moustapha Lo

45’

Rayan Lutin

Samuel Ntamack Ndimba

Kalidou Sidibe

48’
51’

Thomas Monconduit

55’

Ibou Sane

Jan Mlakar

Freddy Mbemba

Jérémy Hatchi

65’
69’

Nordine Kandil

Teddy Andami Averlant

Tanguy Ahile

Kalidou Sidibe

76’
77’

Yanis Rafii

Thomas Monconduit

82’

Rayan Lutin

87’

Jérôme Roussillon

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Amiens
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Guingamp

31

-4

40

18

Amiens

31

-19

24

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de Roudourou
Sức chứa
18,378
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Guingamp

59%

Amiens

41%

13 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 3
5 Blocked Shots 3
6 Corner Kicks 4
15 Free Kicks 7
26 Clearances 29
8 Fouls 16
586 Passes 373
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
5 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Fastbreaks 1
3 Fastbreak Shots 1

PASSES

586 Passes 373
515 Passes accuracy 303
12 Key passes 8
16 Crosses 23
5 Crosses Accuracy 5
57 Long Balls 46
31 Long balls accuracy 14

DUELS & DROBBLIN

85 Duels 85
47 Duels won 38
19 Dribble 9
9 Dribble success 3

DEFENDING

14 Total Tackles 19
7 Interceptions 10
26 Clearances 29

DISCIPLINE

8 Fouls 16
15 Was Fouled 7
1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

113 Lost the ball 112

Ball Possession

Guingamp

60%

Amiens

40%

7 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 2
12 Clearances 18
282 Passes 184
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

282 Passes 184
6 Key passes 4
8 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 13
1 Interceptions 8
12 Clearances 18

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 56

Ball Possession

Guingamp

58%

Amiens

42%

6 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 3
14 Clearances 11
297 Passes 188

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

297 Passes 188
6 Key passes 4
9 Crosses 16

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 6
8 Interceptions 6
14 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 53

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

87'

87'Jérôme Roussillon (Amiens) Red Card at 87'.

Amiens

82'

82'Rayan Lutin (Amiens) Yellow Card at 82'.

Amiens

77'

77'Yanis Rafii (Amiens) Substitution at 77'.

Amiens

76'

76'Tanguy Ahile (Guingamp) Substitution at 76'.

Guingamp

69'

69'Nordine Kandil (Amiens) Substitution at 69'.

Amiens

65'

65'Freddy Mbemba (Guingamp) Substitution at 65'.

Guingamp

64'

64'Yohan Demoncy (Guingamp) Substitution at 64'.

Guingamp

55'

55'Ibou Sané (Amiens) Substitution at 55'.

Amiens

51'

51'Thomas Monconduit (Amiens) Yellow Card at 51'.

Amiens

48'

45'+3'Kalidou Sidibe (Guingamp) Yellow Card at 48'.

Guingamp

45'

45'Rayan Lutin (Amiens) Substitution at 45'.

Amiens

28'

28'Aboubacar Lô (Amiens) Yellow Card at 28'.

Amiens

25'

25'Stanislas Kielt (Guingamp) Goal at 25'.

Guingamp

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Guingamp

Đối đầu

Amiens

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Amiens
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.03
15
351
1.03
10
31
1.07
7.39
100
1.13
5.25
19
1.02
8.6
200
1.46
4
5.15
1.5
4.25
5.75
1.5
4
5.5
1.01
12.5
29
1.03
9.5
201
1.05
8.75
80
1.02
8.7
200
1.04
7.2
150
1.07
8.85
25
1.04
9
253
1.01
12.5
29
1.16
6.09
30.08
1.5
3.85
4.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
+0.25 1.12
-0.25 0.77
+0.5 0.5
-0.5 1.37
+0.25 1.09
-0.25 0.81
+1 0.8
-1 0.98
+1 0.78
-1 0.85
+0.25 1.1
-0.25 0.79
0 0.54
0 1.34
+1 0.85
-1 0.85
0 0.56
0 1.51
0 0.52
0 1.61
0 0.54
0 1.51
0 0.66
0 1.25
+0.25 1.11
-0.25 1.25
0 0.56
0 1.48

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 1.5 0.2
O 1.5 2.77
U 1.5 0.3
O 1.5 2.41
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 1.5 0.12
O 1.5 5
U 2.75 0.98
O 2.75 0.74
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 1.5 0.12
O 1.5 3.6
U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.22
O 1.5 2.8
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26
U 1.5 0.16
O 1.5 3.84
U 1.5 0.25
O 1.5 2.7
U 1.5 0.21
O 1.5 3.54
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 1.5 0.21
O 1.5 3.5
U 2.75 0.86
O 2.75 0.84

Xỉu

Tài

U 10.5 0.36
O 10.5 2
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08
U 8.5 1.2
O 8.5 0.61

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.