1 2

Kết thúc

Amine El Farissi 71’

45’+1 Antoine Larose

53’ Thibault Rambaud

Tỷ lệ kèo

1

30.9

X

5.59

2

1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Boulogne

56%

Annecy

44%

3 Sút trúng đích 3

4

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Sonny Duflos

Nolan Binet

16’
27’

Travis Patterson

Francois Lajugie

34’

Axel Drouhin

0-1
46’
Antoine Larose

Antoine Larose

47’

Ahmed Kashi

0-2
53’
Thibault Rambaud

Thibault Rambaud

61’

Alejandro Gomes Rodríguez

Thibault Rambaud

Corentin Fatou

Martin Lecolier

64’
Amine El Farissi

Amine El Farissi

71’
1-2

Julien Boyer

Vincent Burlet

81’
95’

Cédric Makutungu

Clement Billemaz

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Boulogne
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 40%
Annecy
3 Trận thắng 60%
Annecy

1 - 1

Boulogne
Boulogne

1 - 1

Annecy
Annecy

2 - 0

Boulogne
Annecy

4 - 0

Boulogne
Boulogne

0 - 1

Annecy

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Annecy

33

11

52

13

Boulogne

33

-14

36

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Boulogne

56%

Annecy

44%

1 Kiến tạo 2
7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 4
15 Đá phạt 9
24 Phá bóng 32
10 Phạm lỗi 17
3 Việt vị 1
413 Đường chuyền 327
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Boulogne

1

Annecy

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 5
0 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

413 Đường chuyền 327
274 Độ chính xác chuyền bóng 211
5 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 9
4 Độ chính xác tạt bóng 2
136 Chuyền dài 86
44 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

136 Tranh chấp 133
68 Tranh chấp thắng 67
15 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 20
8 Cắt bóng 8
24 Phá bóng 32

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 17
15 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

194 Mất bóng 185

Kiểm soát bóng

Boulogne

47%

Annecy

53%

2 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
152 Đường chuyền 172
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Boulogne

0

Annecy

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

152 Đường chuyền 172
1 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Boulogne

65%

Annecy

35%

5 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 20
2 Việt vị 1
261 Đường chuyền 155

Bàn thắng

Boulogne

1

Annecy

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

261 Đường chuyền 155
4 Đường chuyền quyết định 8
6 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

111 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Boulogne

Đối đầu

Annecy

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Boulogne
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 40%
Annecy
3 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.9
5.59
1.19
3.55
3.35
1.81
501
23
1.01
21
15.5
1.01
100
15.79
1.01
91
23
1.01
200
9.1
1.01
3.13
3.2
2.03
3.6
3.35
2
151
21
1.02
255
8.2
1.03
251
11
1.02
90
14
1.01
200
8.8
1.02
255
8.2
1.02
26
11.3
1.04
3.6
3.4
2.05

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.77
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.8
+0.5 0.91
0 1.09
0 0.81
-0.5 0.75
+0.5 1.03
-0.25 0.95
+0.25 0.69
0 1.03
0 0.83
0 0.97
0 0.76
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.11
0 0.8
0 1.05
0 0.85
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 0.78
+0.5 1.03

Xỉu

Tài

U 3.5 0.19
O 3.5 3.9
U 2.5 0.79
O 2.5 0.91
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.04
O 3.5 7.99
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.25 0.92
O 2.25 0.8
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 3.5 0
O 3.5 4.1
U 3.5 0.2
O 3.5 3.35
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.75 0.12
O 3.75 4.54
U 3.5 0.05
O 3.5 5.85
U 2.25 0.95
O 2.25 0.85

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 7.5 0.45
O 7.5 1.45
U 8.5 0.97
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.