Tỷ lệ kèo
1
451
X
51
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
8
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKylian Kaiboue
Kandet Diawara
Tawfik Bentayeb
Ibou Sane
Nordine Kandil
Hugo Gambor
Renaud Ripart
Kandet Diawara
Jan Mlakar
Teddy Andami Averlant
Mounaim El Idrissy
Tawfik Bentayeb
Rayan Lutin
Skelly Alvero
Elijah Olaniyi
Mathys Detourbet
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de la Licorne |
|---|---|
|
|
12,097 |
|
|
Amiens, France |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Troyes
Stade Lavallois MFC
25/04
Unknown
ASSE
Troyes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 61 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 57 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 57 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 51 | |
| 5 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 51 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 51 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 47 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 46 | |
| 9 |
Pau FC |
31 | -6 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
31 | -4 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
31 | -8 | 32 | |
| 14 |
Clermont |
31 | -8 | 30 | |
| 15 |
Nancy |
31 | -20 | 30 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
31 | -15 | 28 | |
| 17 |
Bastia |
31 | -18 | 24 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
15 | 19 | 32 | |
| 3 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 4 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
15 | 10 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
15 | -1 | 24 | |
| 8 |
Annecy |
15 | 7 | 24 | |
| 9 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
15 | -1 | 21 | |
| 12 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Amiens |
15 | -11 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 3 |
Le Mans |
15 | 5 | 25 | |
| 4 |
Pau FC |
15 | -2 | 25 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
15 | -1 | 23 | |
| 7 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 8 |
Troyes |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 10 |
Montpellier Hérault SC |
15 | 1 | 19 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 12 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 13 |
Guingamp |
15 | -2 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
15 | -6 | 15 | |
| 15 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 16 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 17 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Bastia |
15 | -7 | 10 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
13 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
12 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Amiens
Đối đầu
Troyes
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-290'
90'Elijah Odede (Troyes) Substitution at 90'.
88'
88'Rayan Lutin (Amiens) Substitution at 88'.
87'
87'Mounaim El Idrissy (Troyes) Substitution at 87'.
83'
83'Jan Mlakar (Amiens) Substitution at 83'.
82'
82'Renaud Ripart (Troyes) Substitution at 82'.
79'
79'Hugo Gambor (Troyes) Yellow Card at 79'.
68'
68'Coleen Louis (Amiens) Substitution at 68'.
67'
67'Ilyes Hamache (Amiens) Substitution at 67'.
60'
60'Tawfik Bentayeb (Troyes) Goal at 60'.
52'
52'Kandet Diawara (Troyes) Goal at 52'.
50'
50'Kylian Kaïboué (Amiens) Yellow Card at 50'.