Tỷ lệ kèo

1

2.52

X

3.25

2

2.52

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Annecy

38%

Montpellier Hérault SC

62%

3 Sút trúng đích 1

3

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

4’
1-0

Ahmed Kashi

50’
63’

Nathanael Mbuku

Khalil Fayad

63’

Teji Savanier

Ben Hamed Touré

Moïse Sahi

69’
72’

Axel Gueguin

Enzo Molebe

Kilyan Veniere

Antoine Larose

76’

Alexis Casadei

Paul Venot

85’
+3 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Annecy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Montpellier Hérault SC
1 Trận thắng 100%
Montpellier Hérault SC

1 - 0

Annecy

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Annecy

34

10

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Parc des Sports
Sức chứa
16,109
Địa điểm
Annecy, France

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Annecy

38%

Montpellier Hérault SC

62%

9 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 5
1 Đá phạt 9
23 Phá bóng 17
17 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 7
271 Đường chuyền 428
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 7

Đường chuyền

271 Đường chuyền 428
188 Độ chính xác chuyền bóng 353
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 5
89 Chuyền dài 96
29 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
60 Tranh chấp thắng 57
6 Rê bóng 23
1 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 7
23 Phá bóng 17

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Annecy

40%

Montpellier Hérault SC

60%

5 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
11 Phá bóng 6
1 Việt vị 4
157 Đường chuyền 231

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

157 Đường chuyền 231
4 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Annecy

36%

Montpellier Hérault SC

64%

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 11
0 Việt vị 3
113 Đường chuyền 200
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

113 Đường chuyền 200
2 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

85'

85'Alexis Casadei (FC Annecy) Substitution at 85'.

Annecy

76'

76'Kilyan Veniere (FC Annecy) Substitution at 76'.

Annecy

72'

72'Axel Gueguin (Montpellier) Substitution at 72'.

Montpellier Hérault SC

69'

69'Alejandro Rodríguez (FC Annecy) Substitution at 69'.

Annecy

63'

63'Téji Savanier (Montpellier) Yellow Card at 63'.

Montpellier Hérault SC

50'

50'Ahmed Kashi (FC Annecy) Yellow Card at 50'.

Annecy

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

34 27 67
2
Le Mans

Le Mans

34 19 62
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

34 21 60
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

34 11 58
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

34 6 58
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

34 18 56
7
Annecy

Annecy

34 10 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

34 10 51
9
Pau FC

Pau FC

34 -14 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

34 8 43
11
Guingamp

Guingamp

34 -7 40
12
Grenoble

Grenoble

34 -6 39
13
Clermont

Clermont

34 -6 37
14
Nancy

Nancy

34 -17 37
15
Boulogne

Boulogne

34 -15 36
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

34 -18 32
17
Bastia

Bastia

34 -19 28
18
Amiens

Amiens

34 -28 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 21 35
3
Le Mans

Le Mans

17 12 33
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
6
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 0 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
8
Annecy

Annecy

17 10 27
9
Grenoble

Grenoble

17 0 25
10
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
12
Clermont

Clermont

17 1 21
13
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
14
Nancy

Nancy

17 -13 18
15
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -8 14
17
Bastia

Bastia

17 -13 14
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

17 7 29
3
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 0 27
4
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
5
Annecy

Annecy

17 0 25
6
Pau FC

Pau FC

17 -8 25
7
Troyes

Troyes

17 4 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 3 21
11
Boulogne

Boulogne

17 -2 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

17 -4 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

17 -13 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 15
4
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 14
5
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 14
6
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 14
7
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 13
9
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 11

+
-
×

Annecy

Đối đầu

Montpellier Hérault SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Annecy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Montpellier Hérault SC
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.52
3.25
2.52
4.27
1.63
4.53
2.52
2.9
2.52
4.33
1.66
4.33
4.2
1.6
4.25
4.08
1.67
4.24
3.3
1.83
3.4
4.05
1.65
4.05
2.4
3.18
2.55
2.5
3.05
2.8
3.7
1.85
3.4
4.2
1.6
4.3
4.5
1.57
4.6
3.3
2.05
3.5
4.05
1.65
4.05
4.24
1.6
4.15
3.94
1.64
4.18
3.9
1.71
4.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.99
0 0.87
0 0.99
0 0.9
0 0.9
0 0.9
0 0.9
0 1.04
0 0.84
+0.5 1.45
-0.5 0.48
0 0.95
0 0.95
0 0.82
0 0.96
0 0.79
0 0.82
0 0.91
0 0.97
0 0.83
0 0.89
0 0.85
0 0.85
0 0.95
0 0.95
0 0.99
0 0.91
0 1.03
0 0.85
0 0.84
0 0.99

Xỉu

Tài

U 2.25 0.97
O 2.25 0.85
U 0.5 0.83
O 0.5 1.01
U 2.25 0.86
O 2.25 0.84
U 0.5 0.8
O 0.5 1
U 0.5 0.9
O 0.5 0.96
U 0.5 0.88
O 0.5 0.89
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 0.5 0.88
O 0.5 1
U 2.25 0.92
O 2.25 0.8
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 0.5 0.89
O 0.5 0.96
U 0.5 0.75
O 0.5 1.09
U 1.5 0.35
O 1.5 1.95
U 0.5 0.88
O 0.5 1
U 0.5 0.89
O 0.5 0.99
U 0.5 0.93
O 0.5 0.93
U 0.5 0.91
O 0.5 0.91

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08
U 9.5 0.77
O 9.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.