Tỷ lệ kèo
1
2.67
X
2.9
2
2.42
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
4
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLucas Bernadou
Jonas Martin
Joffrey Bultel
Jonas Martin
Arthur Lallias
Nesta Zahui
Evans Maurin
Baptiste Mouazan
Mamady Bangre
Gabin Capuano
Noah Fatar
Mathieu Mion
Matthéo Xantippe
Demba Thiam
Vincent Burlet
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade des Alpes |
|---|---|
|
|
20,068 |
|
|
Grenoble, France |
Trận đấu tiếp theo
27/04
Unknown
Boulogne
USL Dunkerque
02/05
Unknown
USL Dunkerque
Grenoble
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
32 | 24 | 64 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 58 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 52 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
32 | -8 | 33 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
32 | -20 | 31 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 12 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -13 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 1 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 8 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -6 | 16 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 14 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -7 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
13 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Grenoble
Đối đầu
Boulogne
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-084'
84'Demba Thiam (Boulogne) Substitution at 84'.
83'
83'Ange Loïc N’Gatta (Grenoble) Substitution at 83'.
81'
81'Sonny Duflos (Boulogne) Substitution at 81'.
72'
72'Baptiste Mouazan (Grenoble) Substitution at 72'.
67'
67'Evans Maurin (Grenoble) Yellow Card at 67'.
64'
64'Arthur Lallias (Grenoble) Substitution at 64'.
62'
62'Joffrey Bultel (Boulogne) Substitution at 62'.
35'
35'Jonas Martin (Boulogne) Yellow Card at 35'.
29'
29'Lucas Bernadou (Grenoble) Yellow Card at 29'.