3 0

Fulltime

Antoine Rabillard 16’

Erwan Colas 18’

Edwin Quarshie 65’

Tỷ lệ kèo

1

2.32

X

2.88

2

2.82

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Le Mans

55%

Annecy

45%

6 Sút trúng đích 3

6

5

4

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Antoine Rabillard

11’
Antoine Rabillard

Antoine Rabillard

16’
1-0
Erwan Colas

Erwan Colas

18’
2-0

Alexandre Lauray

32’

Erwan Colas

36’

Adil Bourabaa

Alexandre Lauray

45’
45’

Kilyan Veniere

Alejandro Gomes Rodríguez

54’

Abdel Hbouch

Thibault Rambaud

Edwin Quarshie

Edwin Quarshie

65’
3-0

William Harhouz

Antoine Rabillard

69’

Noa Boissé

72’
76’

Travis Patterson

Cédric Makutungu

Milan Robin

Edwin Quarshie

82’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Le Mans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Annecy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Le Mans

32

17

58

8

Annecy

32

10

49

Thông tin trận đấu

Sân
MMArena
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Le Mans, France

Trận đấu tiếp theo

02/05
Unknown

Le Mans

Le Mans

Stade DE Reims

Reims

09/05
Unknown

Bastia

Bastia

Le Mans

Le Mans

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Le Mans

55%

Annecy

45%

3 Assists 0
16 Total Shots 10
6 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
6 Corner Kicks 5
8 Free Kicks 11
16 Clearances 18
11 Fouls 9
9 Offsides 2
492 Passes 401
4 Yellow Cards 0

GOALS

Le Mans

3

Annecy

0

0 Goals Against 3

SHOTS

16 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Fastbreaks 0
3 Fastbreak Shots 0
9 Offsides 2

PASSES

492 Passes 401
395 Passes accuracy 308
11 Key passes 8
18 Crosses 12
6 Crosses Accuracy 5
110 Long Balls 82
55 Long balls accuracy 38

DUELS & DROBBLIN

94 Duels 89
42 Duels won 48
20 Dribble 14
5 Dribble success 6

DEFENDING

19 Total Tackles 13
15 Interceptions 8
16 Clearances 18

DISCIPLINE

11 Fouls 9
8 Was Fouled 11
4 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

149 Lost the ball 163

Ball Possession

Le Mans

51%

Annecy

49%

8 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 0
9 Clearances 12
6 Offsides 2
206 Passes 198
3 Yellow Cards 0

GOALS

Le Mans

2%

Annecy

0%

SHOTS

8 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 0

ATTACK

6 Offsides 2

PASSES

206 Passes 198
6 Key passes 4
5 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 5
8 Interceptions 3
9 Clearances 12

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 78

Ball Possession

Le Mans

59%

Annecy

41%

8 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3
7 Clearances 6
3 Offsides 0
286 Passes 203
1 Yellow Cards 0

GOALS

Le Mans

1%

Annecy

0%

SHOTS

8 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 0
1 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Offsides 0

PASSES

286 Passes 203
5 Key passes 4
13 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
7 Interceptions 4
7 Clearances 6

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 85

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

32 24 64
2
Le Mans

Le Mans

32 17 58
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

32 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

32 16 52
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 11 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

32 10 43
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

32 -13 36
13
Grenoble

Grenoble

32 -8 33
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

32 -20 31
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -21 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
Le Mans

Le Mans

16 12 32
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
11
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
13
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
9
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
14
Clermont

Clermont

16 0 18
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
12
Boulogne

Boulogne

16 -12 15
17
Bastia

Bastia

16 -11 14
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -13 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
9
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
1
Troyes

Troyes

16 5 24
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
8
Annecy

Annecy

16 -1 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
12
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
11
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Nancy

Nancy

16 -6 16
18
Amiens

Amiens

16 -8 15
14
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Bastia

Bastia

16 -7 11
13
Grenoble

Grenoble

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Le Mans

Đối đầu

Annecy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Le Mans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Annecy
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.32
2.88
2.82
1.03
15
41
1.02
13
26
1.03
11.5
61
1.02
8.9
99

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
+0.25 5.26
-0.25 0.07
0 0.79
0 0.94
0 0.67
0 1.29

Xỉu

Tài

U 2.25 0.66
O 2.25 1.08
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 3.5 0.19
O 3.5 3.45
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 9.5 0.57
O 9.5 1.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.