0 3

Fulltime

4’ Antoine Larose

61’ Antoine Larose

64’ Ben Hamed Touré

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Guingamp

64%

Annecy

36%

2 Sút trúng đích 6

10

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Antoine Larose

Antoine Larose

59’

Paul Venot

Freddy Mbemba

Abdel Hakim Abdallah

59’
0-2
61’
Antoine Larose

Antoine Larose

0-3
64’
Ben Hamed Touré

Ben Hamed Touré

Jérémy Hatchi

Stanislas Kielt

67’
69’

Alexis Casadei

Paul Venot

Albin Demouchy

Sohaib Nair

76’
78’

Quentin Paris

Antoine Larose

82’

Triston Rowe

85’

Fabrice N'Sakala

Ben Hamed Touré

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Annecy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Annecy

32

10

49

11

Guingamp

32

-5

40

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de Roudourou
Sức chứa
18,378
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

02/05
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

02/05
Unknown

Boulogne

Boulogne

Annecy

FC Annecy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Guingamp

64%

Annecy

36%

12 Total Shots 16
2 Sút trúng đích 6
4 Blocked Shots 4
10 Corner Kicks 5
21 Clearances 36
4 Fouls 15
6 Offsides 1
569 Passes 324

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 16
6 Sút trúng đích 6
4 Blocked Shots 4

ATTACK

6 Offsides 1

PASSES

569 Passes 324
473 Passes accuracy 237
8 Key passes 10
23 Crosses 15
8 Crosses Accuracy 8
103 Long Balls 51
46 Long balls accuracy 17

DUELS & DROBBLIN

113 Duels 113
63 Duels won 50
26 Dribble 15
7 Dribble success 9

DEFENDING

18 Total Tackles 26
7 Interceptions 9
21 Clearances 36

DISCIPLINE

4 Fouls 15
14 Was Fouled 4

Mất kiểm soát bóng

166 Lost the ball 155

Ball Possession

Guingamp

68%

Annecy

32%

5 Total Shots 7
2 Blocked Shots 1
13 Clearances 21
308 Passes 147

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

308 Passes 147
4 Key passes 3
12 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 7
2 Interceptions 3
13 Clearances 21

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 69

Ball Possession

Guingamp

60%

Annecy

40%

7 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
8 Clearances 15
3 Offsides 1
261 Passes 177

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

261 Passes 177
4 Key passes 7
11 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 19
5 Interceptions 6
8 Clearances 15

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

88 Lost the ball 86

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 11 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -21 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
11
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
13
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
9
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
14
Clermont

Clermont

16 0 18
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
12
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
17
Bastia

Bastia

16 -11 14
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -13 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
9
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
8
Annecy

Annecy

16 -1 22
1
Troyes

Troyes

15 2 21
12
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
11
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Nancy

Nancy

15 -6 15
18
Amiens

Amiens

16 -8 15
14
Clermont

Clermont

16 -8 13
13
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
17
Bastia

Bastia

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Guingamp

Đối đầu

Annecy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Guingamp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Annecy
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.