2 4

Fulltime

Zakaria Ztouti 11’

Walid Bouabdeli 93’

39’ Antoine Rabillard

48’ Antoine Rabillard

59’ Antoine Rabillard

79’ Lucas Buades

Tỷ lệ kèo

1

67

X

19

2

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nancy

40%

Le Mans

60%

4 Sút trúng đích 5

4

7

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Zakaria Ztouti

Zakaria Ztouti

11’
1-0
33’

Harold Voyer

Isaac Cossier

1-1
39’
Antoine Rabillard

Antoine Rabillard

1-2
48’
Antoine Rabillard

Antoine Rabillard

Brandon Bokangu

Victor Orakpo

54’
1-3
59’
Antoine Rabillard

Antoine Rabillard

60’

Alexandre Lauray

Edwin Quarshie

Jimmy Evans

Zakaria Ztouti

64’

Jimmy Evans

Zakaria Ztouti

66’

Hugo Barbier

Jeremy Gelin

70’
72’

Dame Gueye

Erwan Colas

77’

Alexandre Lauray

Brandon Bokangu

77’
1-4
79’
Lucas Buades

Lucas Buades

Walid Bouabdeli

Walid Bouabdeli

93’
2-4
Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
Nancy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Le Mans
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Le Mans

31

17

57

15

Nancy

31

-20

30

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Marcel-Picot
Sức chứa
20,087
Địa điểm
Nancy, France

Trận đấu tiếp theo

09/05
Unknown

Nancy

Nancy

USL Dunkerque

USL Dunkerque

09/05
Unknown

Bastia

Bastia

Le Mans

Le Mans

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Nancy

40%

Le Mans

60%

1 Assists 2
7 Total Shots 10
4 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 4
4 Corner Kicks 7
19 Free Kicks 11
27 Clearances 18
10 Fouls 19
331 Passes 500
1 Yellow Cards 1

GOALS

Nancy

2

Le Mans

4

4 Goals Against 2

SHOTS

7 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

331 Passes 500
228 Passes accuracy 405
6 Key passes 5
13 Crosses 17
2 Crosses Accuracy 4
111 Long Balls 100
52 Long balls accuracy 40

DUELS & DROBBLIN

106 Duels 106
67 Duels won 39
8 Dribble 20
4 Dribble success 4

DEFENDING

27 Total Tackles 10
6 Interceptions 12
27 Clearances 18

DISCIPLINE

10 Fouls 19
19 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

144 Lost the ball 161

Ball Possession

Nancy

34%

Le Mans

66%

3 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
13 Clearances 7
154 Passes 305

GOALS

Nancy

1%

Le Mans

1%

SHOTS

3 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

154 Passes 305
3 Key passes 1
7 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 2
5 Interceptions 7
13 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 83

Ball Possession

Nancy

46%

Le Mans

54%

3 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 4
14 Clearances 11
179 Passes 195
1 Yellow Cards 1

GOALS

Nancy

1%

Le Mans

3%

SHOTS

3 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

179 Passes 195
2 Key passes 4
5 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

16 Total Tackles 8
1 Interceptions 5
14 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 78

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-4

93'

90'+3'Walid Bouabdelli (Nancy) Goal at 93'.

Nancy

79'

79'Lucas Buades (Le Mans) Goal at 79'.

Le Mans

77'

77'Brandon Bokangu (Nancy) Yellow Card at 77'.

Nancy

77'

77'Alexandre Lauray (Le Mans) Yellow Card at 77'.

Le Mans

72'

72'William Harhouz (Le Mans) Substitution at 72'.

Le Mans

70'

70'Hugo Barbier (Nancy) Substitution at 70'.

Nancy

64'

64'Jimmy Evans (Nancy) Substitution at 64'.

Nancy

60'

60'Alexandre Lauray (Le Mans) Substitution at 60'.

Le Mans

59'

59'Antoine Rabillard (Le Mans) Goal at 59'.

Le Mans

54'

54'Brandon Bokangu (Nancy) Substitution at 54'.

Nancy

48'

48'Antoine Rabillard (Le Mans) Goal at 48'.

Le Mans

39'

39'Antoine Rabillard (Le Mans) Goal at 39'.

Le Mans

33'

33'Harold Voyer (Le Mans) Substitution at 33'.

Le Mans

11'

11'Zakaria Ztouti (Nancy) Goal at 11'.

Nancy

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Nancy

Đối đầu

Le Mans

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Nancy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Le Mans
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

67
19
1.02
26
14
1.01
75.15
11.5
1.02
41
15
1.01
144
8.8
1.02
2.8
3.03
2.3
3.1
3.1
2.3
3
2.9
2.4
26
14
1.02
67
11
1.03
60
15
1.02
146
8.9
1.02
65
11
1
10.2
4.23
1.34
102
14.5
1.01
26
14
1.01
15.29
4.39
1.3
2.87
2.94
2.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
0 0.87
0 1.01
-0.5 0.53
+0.5 1.3
0 0.88
0 1.02
-0.25 0.75
+0.25 1.03
-0.25 0.67
+0.25 0.96
0 0.89
0 0.99
0 0.75
0 0.99
0 1.05
0 0.7
0 0.89
0 1.01
0 0.89
0 1.01
0 0.87
0 1.01
0 0.91
0 0.91
0 0.88
0 1.02
0 0.89
0 0.94
-0.25 0.76
+0.25 1.06

Xỉu

Tài

U 5.5 0.21
O 5.5 3.25
U 5.5 0.16
O 5.5 3.12
U 5.5 0.17
O 5.5 3.58
U 2.5 2
O 2.5 0.3
U 5.5 0.17
O 5.5 3.84
U 2.25 0.84
O 2.25 0.88
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 5.5 0.12
O 5.5 3.2
U 4.5 0.97
O 4.5 0.84
U 5.5 0.15
O 5.5 3.75
U 5.5 0.16
O 5.5 4
U 5.5 0.18
O 5.5 3.57
U 4.5 1.02
O 4.5 0.84
U 5.5 0.22
O 5.5 3.44
U 5.5 0.17
O 5.5 3.44
U 4.5 0.96
O 4.5 0.88
U 2.25 0.8
O 2.25 0.9

Xỉu

Tài

U 9.5 0.61
O 9.5 1.2
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 9 1
O 9 0.7
U 9.5 0.92
O 9.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.