7’ Mamadou Camara

85’ Ethan Clavreul

Tỷ lệ kèo

1

27.32

X

4.92

2

1.22

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
USL Dunkerque

68%

Stade Lavallois MFC

32%

3 Sút trúng đích 7

5

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Mamadou Camara

Phạt đền

24’

Cyril Mandouki

44’

William Bianda

+3 phút bù giờ

Marco Essimi

Morgan Bokele Mputu

61’
66’

Mathys Houdayer

67’

Ethan Clavreul

Mathys Houdayer

Aboubakary Kante

Allan Linguet

74’
83’

Titouan Thomas

Malik Sellouki

0-2
85’
Ethan Clavreul

Ethan Clavreul

88’

Íñigo Eguaras

Lohann Doucet

89’
+5 phút bù giờ

Vincent Sasso

96’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
USL Dunkerque
3 Trận thắng 30%
2 Trận hoà 20%
Stade Lavallois MFC
5 Trận thắng 50%
Stade Lavallois MFC

1 - 2

USL Dunkerque
USL Dunkerque

0 - 0

Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC

3 - 2

USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC

1 - 2

USL Dunkerque
USL Dunkerque

0 - 2

Stade Lavallois MFC
USL Dunkerque

1 - 2

Stade Lavallois MFC
USL Dunkerque

1 - 0

Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC

3 - 2

USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC

3 - 1

USL Dunkerque
USL Dunkerque

1 - 1

Stade Lavallois MFC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

USL Dunkerque

34

8

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Marcel Tribut
Sức chứa
4,200
Địa điểm
Dunkerque, France

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

USL Dunkerque

68%

Stade Lavallois MFC

32%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 2
12 Đá phạt 10
3 Phá bóng 43
11 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 6
603 Đường chuyền 286
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

USL Dunkerque

0

Stade Lavallois MFC

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 6

Đường chuyền

603 Đường chuyền 286
519 Độ chính xác chuyền bóng 205
11 Đường chuyền quyết định 7
31 Tạt bóng 7
4 Độ chính xác tạt bóng 1
64 Chuyền dài 89
25 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

73 Tranh chấp 73
37 Tranh chấp thắng 36
9 Rê bóng 6
3 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 9
3 Phá bóng 43

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

USL Dunkerque

75%

Stade Lavallois MFC

25%

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 21
1 Việt vị 4
318 Đường chuyền 109
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

USL Dunkerque

0

Stade Lavallois MFC

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

318 Đường chuyền 109
6 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

USL Dunkerque

61%

Stade Lavallois MFC

39%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phá bóng 23
0 Việt vị 2
277 Đường chuyền 178
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

USL Dunkerque

0

Stade Lavallois MFC

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

277 Đường chuyền 178
6 Đường chuyền quyết định 5
20 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 7
0 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

96'

90'+6'Vincent Sasso (USL Dunkerque) Yellow Card at 96'.

USL Dunkerque

89'

89'Iñigo Eguaras (USL Dunkerque) Substitution at 89'.

USL Dunkerque

85'

85'Ethan Clavreul (Stade Lavallois MFC) Goal at 85'.

Stade Lavallois MFC

83'

83'Titouan Thomas (Stade Lavallois MFC) Substitution at 83'.

Stade Lavallois MFC

74'

74'Alex Daho (USL Dunkerque) Substitution at 74'.

USL Dunkerque

67'

67'Ethan Clavreul (Stade Lavallois MFC) Substitution at 67'.

Stade Lavallois MFC

66'

66'Mathys Houdayer (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 66'.

Stade Lavallois MFC

61'

61'Marco Essimi (USL Dunkerque) Substitution at 61'.

USL Dunkerque

60'

60'Eddy Sylvestre (USL Dunkerque) Substitution at 60'.

USL Dunkerque

44'

44'William Bianda (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 44'.

Stade Lavallois MFC

24'

24'Cyril Mandouki (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 24'.

Stade Lavallois MFC

7'

7'Mamadou Camara (Stade Lavallois MFC) Penalty - Scored at 7'.

Stade Lavallois MFC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

34 27 67
2
Le Mans

Le Mans

34 19 62
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

34 21 60
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

34 11 58
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

34 6 58
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

34 18 56
7
Annecy

Annecy

34 10 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

34 10 51
9
Pau FC

Pau FC

34 -14 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

34 8 43
11
Guingamp

Guingamp

34 -7 40
12
Grenoble

Grenoble

34 -6 39
13
Clermont

Clermont

34 -6 37
14
Nancy

Nancy

34 -17 37
15
Boulogne

Boulogne

34 -15 36
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

34 -18 32
17
Bastia

Bastia

34 -19 28
18
Amiens

Amiens

34 -28 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 21 35
3
Le Mans

Le Mans

17 12 33
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
6
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 0 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
8
Annecy

Annecy

17 10 27
9
Grenoble

Grenoble

17 0 25
10
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
12
Clermont

Clermont

17 1 21
13
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
14
Nancy

Nancy

17 -13 18
15
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -8 14
17
Bastia

Bastia

17 -13 14
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

17 7 29
3
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 0 27
4
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
5
Annecy

Annecy

17 0 25
6
Pau FC

Pau FC

17 -8 25
7
Troyes

Troyes

17 4 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 3 21
11
Boulogne

Boulogne

17 -2 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

17 -4 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

17 -13 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 15
4
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 14
5
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 14
6
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 14
7
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 13
9
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 11

+
-
×

USL Dunkerque

Đối đầu

Stade Lavallois MFC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

USL Dunkerque
3 Trận thắng 30%
2 Trận hoà 20%
Stade Lavallois MFC
5 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

27.32
4.92
1.22
1.9
3.25
3.35
401
51
1
20
16
1.01
32.12
4.41
1.22
81
34
1.01
200
12
1.01
2.08
3.13
3.05
2.15
3.25
3.2
151
101
1.01
23
4.8
1.17
81
15
1.01
100
30
1.01
200
12
1.01
23
4.78
1.17
16.9
4.76
1.23
2.25
3.35
3.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.56
0 0.4
0 1.85
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.52
0 1.66
+0.25 0.84
-0.25 0.94
+0.25 0.83
-0.25 0.8
0 0.38
0 1.6
0 0.41
0 1.74
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.52
0 1.66
0 0.48
0 1.72
-0.25 0.03
+0.25 7.65
+0.25 0.89
-0.25 0.91

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.15
U 2.5 0.77
O 2.5 0.93
U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.13
O 2.5 4.46
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 2.5 0.01
O 2.5 12.5
U 2.5 0.74
O 2.5 0.98
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0
O 2.5 3.9
U 2.5 0.23
O 2.5 2.95
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 2.75 0.08
O 2.75 5.55
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.86
O 2.5 0.94

Xỉu

Tài

U 5.5 0.57
O 5.5 1.25
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 5 1.2
O 5 0.73
U 5.5 0.53
O 5.5 1.37
U 5.5 0.8
O 5.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.