7’ Mamadou Camara
85’ Ethan Clavreul
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
5
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMamadou Camara
Phạt đền
Cyril Mandouki
William Bianda
Marco Essimi
Morgan Bokele Mputu
Mathys Houdayer
Ethan Clavreul
Mathys Houdayer
Aboubakary Kante
Allan Linguet
Titouan Thomas
Malik Sellouki
Ethan Clavreul
Íñigo Eguaras
Lohann Doucet
Vincent Sasso
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 0
3 - 2
1 - 2
0 - 2
1 - 2
1 - 0
3 - 2
3 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Marcel Tribut |
|---|---|
|
|
4,200 |
|
|
Dunkerque, France |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
34 | 27 | 67 | |
| 2 |
Le Mans |
34 | 19 | 62 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
34 | 21 | 60 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
34 | 11 | 58 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
34 | 6 | 58 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
34 | 18 | 56 | |
| 7 |
Annecy |
34 | 10 | 52 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
34 | 10 | 51 | |
| 9 |
Pau FC |
34 | -14 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
34 | 8 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
34 | -7 | 40 | |
| 12 |
Grenoble |
34 | -6 | 39 | |
| 13 |
Clermont |
34 | -6 | 37 | |
| 14 |
Nancy |
34 | -17 | 37 | |
| 15 |
Boulogne |
34 | -15 | 36 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
34 | -18 | 32 | |
| 17 |
Bastia |
34 | -19 | 28 | |
| 18 |
Amiens |
34 | -28 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
17 | 23 | 43 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
17 | 21 | 35 | |
| 3 |
Le Mans |
17 | 12 | 33 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
17 | 12 | 32 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
17 | 6 | 31 | |
| 6 |
Red Star FC 93 |
17 | 0 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 7 | 28 | |
| 8 |
Annecy |
17 | 10 | 27 | |
| 9 |
Grenoble |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Guingamp |
17 | -3 | 23 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
17 | 5 | 22 | |
| 12 |
Clermont |
17 | 1 | 21 | |
| 13 |
Pau FC |
17 | -6 | 20 | |
| 14 |
Nancy |
17 | -13 | 18 | |
| 15 |
Boulogne |
17 | -13 | 15 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -8 | 14 | |
| 17 |
Bastia |
17 | -13 | 14 | |
| 18 |
Amiens |
17 | -15 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
17 | 11 | 30 | |
| 2 |
Le Mans |
17 | 7 | 29 | |
| 3 |
Rodez Aveyron |
17 | 0 | 27 | |
| 4 |
AS Saint-Étienne |
17 | 0 | 25 | |
| 5 |
Annecy |
17 | 0 | 25 | |
| 6 |
Pau FC |
17 | -8 | 25 | |
| 7 |
Troyes |
17 | 4 | 24 | |
| 8 |
Stade DE Reims |
17 | 6 | 24 | |
| 9 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 3 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
17 | 3 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
17 | -2 | 21 | |
| 12 |
Nancy |
17 | -4 | 19 | |
| 13 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -10 | 18 | |
| 14 |
Guingamp |
17 | -4 | 17 | |
| 15 |
Clermont |
17 | -7 | 16 | |
| 16 |
Amiens |
17 | -13 | 15 | |
| 17 |
Grenoble |
17 | -6 | 14 | |
| 18 |
Bastia |
17 | -6 | 14 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
15 |
| 4 |
Keito Nakamura |
|
14 |
| 5 |
Zuriko Davitashvili |
|
14 |
| 6 |
Taïryk Arconte |
|
14 |
| 7 |
Damien Durand |
|
13 |
| 8 |
Ibrahima Balde |
|
13 |
| 9 |
Alexandre Mendy |
|
12 |
| 10 |
Lucas Stassin |
|
11 |
USL Dunkerque
Đối đầu
Stade Lavallois MFC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-296'
90'+6'Vincent Sasso (USL Dunkerque) Yellow Card at 96'.
89'
89'Iñigo Eguaras (USL Dunkerque) Substitution at 89'.
85'
85'Ethan Clavreul (Stade Lavallois MFC) Goal at 85'.
83'
83'Titouan Thomas (Stade Lavallois MFC) Substitution at 83'.
74'
74'Alex Daho (USL Dunkerque) Substitution at 74'.
67'
67'Ethan Clavreul (Stade Lavallois MFC) Substitution at 67'.
66'
66'Mathys Houdayer (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 66'.
61'
61'Marco Essimi (USL Dunkerque) Substitution at 61'.
60'
60'Eddy Sylvestre (USL Dunkerque) Substitution at 60'.
44'
44'William Bianda (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 44'.
24'
24'Cyril Mandouki (Stade Lavallois MFC) Yellow Card at 24'.
7'
7'Mamadou Camara (Stade Lavallois MFC) Penalty - Scored at 7'.