1 3

Kết thúc

Antonin Bobichon 26’

50’ Elydjah Mendy

63’ Nehemiah Fernandez

90’ Nicolas Saint-Ruf

Tỷ lệ kèo

1

30.69

X

5.12

2

1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pau FC

73%

Nancy

27%

4 Sút trúng đích 6

5

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Antonin Bobichon

Antonin Bobichon

26’
1-0
29’

Nehemiah Fernandez

45’

Mattheo Guendez

Adrien Julloux

1-1
50’
Elydjah Mendy

Elydjah Mendy

Rayan Touzghar

Julien Anziani

56’

Kyliane Dong

61’
1-2
63’
Nehemiah Fernandez

Nehemiah Fernandez

Cheikh Fall

Steeve Beusnard

66’

Giovani Versini

Kyliane Dong

66’

Souleymane Basse

Edhy Zuliani

66’
69’

Jimmy Evans

Teddy Bouriaud

69’

Maxence Carlier

Zakaria Fdaouch

Kylian Gasnier

Antonin Bobichon

74’
76’

Walid Bouabdeli

Tom Pouilly

76’
80’

Niama Sissoko

Brandon Bokangu

83’

Enzo Tacafred

Faitout Maouassa

1-3
90’
Nicolas Saint-Ruf

Nicolas Saint-Ruf

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Pau FC
2 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 40%
Nancy
1 Trận thắng 20%
Nancy

2 - 2

Pau FC
Nancy

2 - 3

Pau FC
Pau FC

2 - 1

Nancy
Nancy

1 - 0

Pau FC
Pau FC

1 - 1

Nancy

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Pau FC

34

-14

45

14

Nancy

34

-17

37

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pau FC

73%

Nancy

27%

0 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 6
10 Đá phạt 8
20 Phá bóng 29
8 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 0
643 Đường chuyền 227
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pau FC

1

Nancy

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

643 Đường chuyền 227
563 Độ chính xác chuyền bóng 154
13 Đường chuyền quyết định 6
17 Tạt bóng 23
7 Độ chính xác tạt bóng 8
44 Chuyền dài 63
23 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 81
50 Tranh chấp thắng 31
9 Rê bóng 17
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 15
20 Phá bóng 29

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Pau FC

69%

Nancy

31%

9 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
337 Đường chuyền 139
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pau FC

1

Nancy

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

337 Đường chuyền 139
7 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 11
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Pau FC

77%

Nancy

23%

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 15
301 Đường chuyền 90
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pau FC

0

Nancy

3

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

301 Đường chuyền 90
6 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

34 27 67
2
Le Mans

Le Mans

34 19 62
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

34 21 60
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

34 11 58
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

34 6 58
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

34 18 56
7
Annecy

Annecy

34 10 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

34 10 51
9
Pau FC

Pau FC

34 -14 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

34 8 43
11
Guingamp

Guingamp

34 -7 40
12
Grenoble

Grenoble

34 -6 39
13
Clermont

Clermont

34 -6 37
14
Nancy

Nancy

34 -17 37
15
Boulogne

Boulogne

34 -15 36
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

34 -18 32
17
Bastia

Bastia

34 -19 28
18
Amiens

Amiens

34 -28 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 21 35
3
Le Mans

Le Mans

17 12 33
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
6
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 0 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
8
Annecy

Annecy

17 10 27
9
Grenoble

Grenoble

17 0 25
10
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
12
Clermont

Clermont

17 1 21
13
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
14
Nancy

Nancy

17 -13 18
15
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -8 14
17
Bastia

Bastia

17 -13 14
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

17 7 29
3
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 0 27
4
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
5
Annecy

Annecy

17 0 25
6
Pau FC

Pau FC

17 -8 25
7
Troyes

Troyes

17 4 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 3 21
11
Boulogne

Boulogne

17 -2 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

17 -4 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

17 -13 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 15
4
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 14
5
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 14
6
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 14
7
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
8
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
9
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 12
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 11

Pau FC

Đối đầu

Nancy

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pau FC
2 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 40%
Nancy
1 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.69
5.12
1.21
2.42
3.25
2.42
451
51
1
29
7
1.08
81.35
5.96
1.11
81
29
1.01
89
5.4
1.11
2.23
3.37
2.63
2.65
3.1
2.65
151
151
1.01
70
6.5
1.07
91
15
1.01
55
6.5
1.11
89
5.4
1.11
70
6.5
1.07
22
6.6
1.13
2.4
3.35
3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.63
0 1.33
0 0.47
0 1.6
0 0.54
0 1.51
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.61
0 1.4
+0.25 1.02
-0.25 0.76
0 0.78
0 0.87
0 0.49
0 1.29
0 0.59
0 1.24
0 0.85
0 0.85
0 0.61
0 1.4
0 0.59
0 1.44
-0.25 0.02
+0.25 7.1
+0.25 1.03
-0.25 0.79

Xỉu

Tài

U 4.5 0.18
O 4.5 4.03
U 2.5 0.84
O 2.5 0.86
U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 3.5 0.21
O 3.5 2.85
U 4.5 0.06
O 4.5 6.76
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.5 0.84
O 2.5 0.88
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 4.5 0
O 4.5 3.9
U 3.5 0.24
O 3.5 2.85
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 4.5 0.02
O 4.5 7.1
U 2.5 0.86
O 2.5 0.94

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 10.5 0.45
O 10.5 1.35
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.