Samuel Yohou 36’
20’ Mory Gbane
Tỷ lệ kèo
1
12.16
X
1.09
2
15.12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
3
2
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mory Gbane
Samuel Yohou
Sergio Akieme
Adil Bourabaa
Edwin Quarshie
John Patrick
Thiemoko Diarra
William Harhouz
Erwan Colas
Hiroki Sekine
Maxime Busi
Isaac Cossier
Harold Voyer
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 0
0 - 1
1 - 1
3 - 0
2 - 2
0 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
14:00
Reims
Pau FC
09/05
14:00
Bastia
Le Mans
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
33 | 28 | 67 | |
| 2 |
Le Mans |
33 | 17 | 59 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
33 | 16 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
33 | 11 | 57 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
33 | 5 | 55 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
33 | 16 | 53 | |
| 7 |
Annecy |
33 | 11 | 52 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
33 | 10 | 50 | |
| 9 |
Pau FC |
33 | -12 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
33 | 9 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
33 | -6 | 40 | |
| 12 |
Grenoble |
33 | -7 | 36 | |
| 13 |
Boulogne |
33 | -14 | 36 | |
| 14 |
Clermont |
33 | -7 | 34 | |
| 15 |
Nancy |
33 | -18 | 34 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
33 | -19 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
33 | -17 | 28 | |
| 18 |
Amiens |
33 | -23 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
17 | 23 | 43 | |
| 2 |
Le Mans |
17 | 12 | 33 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Rodez Aveyron |
17 | 6 | 31 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 6 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 7 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 9 |
Guingamp |
17 | -3 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
17 | 5 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Pau FC |
17 | -6 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 14 |
Boulogne |
17 | -13 | 15 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
17 | -15 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
17 | 11 | 30 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
17 | 0 | 25 | |
| 4 |
Annecy |
17 | 0 | 25 | |
| 5 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 6 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 7 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 8 |
Stade DE Reims |
17 | 6 | 24 | |
| 9 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 4 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 12 |
Nancy |
17 | -4 | 19 | |
| 13 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -10 | 18 | |
| 14 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Clermont |
17 | -7 | 16 | |
| 16 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 17 |
Grenoble |
17 | -6 | 14 | |
| 18 |
Bastia |
17 | -6 | 14 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
14 |
| 4 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 5 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 6 |
Damien Durand |
|
13 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
12 |
| 8 |
Ibrahima Balde |
|
11 |
| 9 |
Martin Adeline |
|
10 |
| 10 |
Lucas Stassin |
|
10 |
Le Mans
Đối đầu
Stade DE Reims
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu