Adrien Pinot 8’

Martin Lecolier 72’

13’ Thomas Robinet

37’ Vincent Sasso

64’ Vincent Sasso

81’ Thomas Robinet

90’+2 Théna Massock

90’+3 Maedine Makhloufi

Tỷ lệ kèo

1

13.96

X

4.2

2

1.33

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Boulogne

56%

USL Dunkerque

44%

4 Sút trúng đích 8

5

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Adrien Pinot

Adrien Pinot

8’
1-0
1-1
13’
Thomas Robinet

Thomas Robinet

17’

Allan Linguet

1-2
37’
Vincent Sasso

Vincent Sasso

Noah Fatar

50’
1-3
64’
Vincent Sasso

Vincent Sasso

65’

Zaid Seha

Aristide Zossou

Demba Thiam

67’
Martin Lecolier

Martin Lecolier

72’
2-3

Corentin Fatou

Martin Lecolier

73’

Joffrey Bultel

Amine El Farissi

73’

Vincent Burlet

Julien Boyer

74’

Nathan Zohore

Sonny Duflos

74’
77’

Théna Massock

Allan Linguet

78’

Eddy Sylvestre

Marco Essimi

2-4
81’
Thomas Robinet

Thomas Robinet

Aurelien Platret

Noah Fatar

82’
86’

Maedine Makhloufi

Enzo Bardeli

87’

Aboubakary Kante

Thomas Robinet

2-5
92’
Théna Massock

Théna Massock

2-6
93’
Maedine Makhloufi

Maedine Makhloufi

Kết thúc trận đấu
2-6

Đối đầu

Xem tất cả
Boulogne
4 Trận thắng 19%
8 Trận hoà 38%
USL Dunkerque
9 Trận thắng 43%
Boulogne

2 - 2

USL Dunkerque
USL Dunkerque

1 - 1

Boulogne
USL Dunkerque

1 - 5

Boulogne
Boulogne

2 - 3

USL Dunkerque
USL Dunkerque

2 - 3

Boulogne
USL Dunkerque

2 - 2

Boulogne
USL Dunkerque

1 - 0

Boulogne
USL Dunkerque

3 - 1

Boulogne
USL Dunkerque

1 - 1

Boulogne
Boulogne

0 - 1

USL Dunkerque
USL Dunkerque

0 - 1

Boulogne
USL Dunkerque

0 - 0

Boulogne
Boulogne

1 - 1

USL Dunkerque
USL Dunkerque

3 - 3

Boulogne
Boulogne

0 - 1

USL Dunkerque
Boulogne

1 - 2

USL Dunkerque
USL Dunkerque

3 - 1

Boulogne
USL Dunkerque

2 - 0

Boulogne
Boulogne

3 - 0

USL Dunkerque
Boulogne

0 - 0

USL Dunkerque
USL Dunkerque

1 - 0

Boulogne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

USL Dunkerque

33

9

43

13

Boulogne

33

-14

36

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Boulogne

56%

USL Dunkerque

44%

2 Kiến tạo 5
9 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 3
14 Đá phạt 8
7 Phá bóng 32
9 Phạm lỗi 14
4 Việt vị 4
470 Đường chuyền 385
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Boulogne

2

USL Dunkerque

6

6 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 11
8 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 4

Đường chuyền

470 Đường chuyền 385
391 Độ chính xác chuyền bóng 295
7 Đường chuyền quyết định 10
24 Tạt bóng 7
5 Độ chính xác tạt bóng 3
69 Chuyền dài 68
17 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
49 Tranh chấp thắng 43
13 Rê bóng 13
10 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 10
13 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 32

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Boulogne

58%

USL Dunkerque

42%

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 12
4 Việt vị 2
253 Đường chuyền 188
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Boulogne

1

USL Dunkerque

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 2

Đường chuyền

253 Đường chuyền 188
4 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Boulogne

54%

USL Dunkerque

46%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 20
0 Việt vị 2
217 Đường chuyền 197
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Boulogne

1

USL Dunkerque

4

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

217 Đường chuyền 197
3 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 4
2 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-6

93'

90'+3'Maedine Makhloufi (USL Dunkerque) Goal at 93'.

USL Dunkerque

92'

90'+2'Théna Massock (USL Dunkerque) Goal at 92'.

USL Dunkerque

87'

87'Aboubakary Kanté (USL Dunkerque) Substitution at 87'.

USL Dunkerque

86'

86'Maedine Makhloufi (USL Dunkerque) Substitution at 86'.

USL Dunkerque

82'

82'Aurélien Platret (Boulogne) Substitution at 82'.

Boulogne

81'

81'Thomas Robinet (USL Dunkerque) Goal at 81'.

USL Dunkerque

78'

78'Eddy Sylvestre (USL Dunkerque) Substitution at 78'.

USL Dunkerque

77'

77'Théna Massock (USL Dunkerque) Substitution at 77'.

USL Dunkerque

74'

74'Vincent Burlet (Boulogne) Substitution at 74'.

Boulogne

73'

73'Corentin Fatou (Boulogne) Substitution at 73'.

Boulogne

72'

72'Martin Lecolier (Boulogne) Goal at 72'.

Boulogne

67'

67'Demba Thiam (Boulogne) Red Card at 67'.

Boulogne

65'

65'Zaid Seha (USL Dunkerque) Substitution at 65'.

USL Dunkerque

64'

64'Vincent Sasso (USL Dunkerque) Goal at 64'.

USL Dunkerque

50'

50'Noah Fatar (Boulogne) Yellow Card at 50'.

Boulogne

37'

37'Vincent Sasso (USL Dunkerque) Goal at 37'.

USL Dunkerque

17'

17'Allan Linguet (USL Dunkerque) Yellow Card at 17'.

USL Dunkerque

13'

13'Thomas Robinet (USL Dunkerque) Goal at 13'.

USL Dunkerque

8'

8'Adrien Pinot (Boulogne) Goal at 8'.

Boulogne

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Boulogne

Đối đầu

USL Dunkerque

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Boulogne
4 Trận thắng 19%
8 Trận hoà 38%
USL Dunkerque
9 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.96
4.2
1.33
2.75
2.92
2.35
451
51
1
26
6.8
1.09
56.59
6.04
1.12
81
26
1.01
40
5
1.14
2.63
3.08
2.38
2.95
3.1
2.4
151
81
1.01
26
5.4
1.13
91
15
1.01
100
30
1.01
2.88
3.15
2.42
26
5.4
1.13
24
7.1
1.12
2.95
3.2
2.5

Chủ nhà

Đội khách

0 1.4
0 0.57
0 1.37
0 0.55
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 1.4
0 0.61
0 0.99
0 0.79
-0.25 0.66
+0.25 1
0 1.11
0 0.59
0 1.39
0 0.52
0 1.05
0 0.7
0 1.13
0 0.8
0 1.2
0 0.73
-0.25 0.2
+0.25 3.12
0 1.07
0 0.75

Xỉu

Tài

U 6.5 0.18
O 6.5 3.85
U 2.5 0.73
O 2.5 0.98
U 8.5 0.08
O 8.5 7.1
U 8.5 0.02
O 8.5 6.25
U 8.5 0.06
O 8.5 7.15
U 2.5 2.9
O 2.5 0.18
U 8.75 0.01
O 8.75 7.69
U 2.5 0.72
O 2.5 1
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 8.5 0
O 8.5 3.9
U 6.5 0.27
O 6.5 2.6
U 8.5 0.05
O 8.5 7
U 2.25 0.99
O 2.25 0.91
U 8.5 0.06
O 8.5 6.25
U 6.5 0.21
O 6.5 3.03
U 2.25 1.02
O 2.25 0.8

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5
U 8.5 1
O 8.5 0.7
U 8.5 0.48
O 8.5 1.35
U 8.5 0.47
O 8.5 1.55
U 8.5 0.87
O 8.5 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.