Tỷ lệ kèo

1

7.4

X

1.11

2

16.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade DE Reims

64%

Boulogne

36%

4 Sút trúng đích 1

7

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

N'Tamon Elie

39’
54’

Noah Fatar

Vincent Burlet

Hiroki Sekine

Abdoul Kone

57’
74’

Jonas Martin

Sonny Duflos

Ange Martial Tia

Theo Leoni

77’
83’

Aurelien Platret

Joffrey Bultel

Yaya Fofana

Maxime Busi

83’
86’

Blondy Nna Noukeu

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Stade DE Reims
7 Trận thắng 58%
2 Trận hoà 17%
Boulogne
3 Trận thắng 25%
Boulogne

2 - 6

Stade DE Reims
Stade DE Reims

1 - 0

Boulogne
Boulogne

0 - 5

Stade DE Reims
Stade DE Reims

3 - 2

Boulogne
Boulogne

0 - 0

Stade DE Reims
Stade DE Reims

4 - 1

Boulogne
Boulogne

1 - 0

Stade DE Reims
Boulogne

0 - 3

Stade DE Reims
Stade DE Reims

1 - 1

Boulogne
Stade DE Reims

4 - 1

Boulogne
Boulogne

1 - 0

Stade DE Reims
Boulogne

2 - 0

Stade DE Reims

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Stade DE Reims

33

16

53

13

Boulogne

33

-14

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Auguste-Delaune
Sức chứa
21,029
Địa điểm
Reims, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stade DE Reims

64%

Boulogne

36%

17 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 3
9 Đá phạt 11
19 Phá bóng 33
14 Phạm lỗi 8
3 Việt vị 1
563 Đường chuyền 317
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

17 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

563 Đường chuyền 317
474 Độ chính xác chuyền bóng 226
15 Đường chuyền quyết định 6
25 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 1
35 Chuyền dài 93
22 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
48 Tranh chấp thắng 45
18 Rê bóng 13
9 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 23
4 Cắt bóng 11
19 Phá bóng 33

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Stade DE Reims

64%

Boulogne

36%

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 13
3 Việt vị 0
301 Đường chuyền 168
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

301 Đường chuyền 168
7 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Stade DE Reims

64%

Boulogne

36%

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
260 Đường chuyền 148
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

260 Đường chuyền 148
6 Đường chuyền quyết định 5
17 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Stade DE Reims

Đối đầu

Boulogne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stade DE Reims
7 Trận thắng 58%
2 Trận hoà 17%
Boulogne
3 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.4
1.11
16.5
7.23
1.14
17.48
1.42
3.8
6
17
1.03
26
13
1.03
21
3.14
1.53
9.39
8.5
1.05
21
5.3
1.14
30
1.5
3.8
5.1
1.5
4
5.75
17
1.03
46
7.3
1.11
17
13
1.05
23
6.5
1.16
17
5.4
1.13
30
6.3
1.14
15.5
2.85
1.61
8.55
5.5
1.18
26

Chủ nhà

Đội khách

0 0.29
0 2.56
0 0.29
0 2.66
+0.25 2.55
-0.25 0.27
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 0.53
-0.5 1.37
+0.25 2.85
-0.25 0.25
+1 0.94
-1 0.84
+1 0.95
-1 0.68
+0.25 2.1
-0.25 0.37
+0.25 2.35
-0.25 0.29
+1 0.95
-1 0.75
+0.25 2.94
-0.25 0.24
+1.25 1.51
-1.25 0.56
+0.25 1.09
-0.25 0.79
+0.5 19.78
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 0.14
O 0.5 3.84
U 0.5 0.27
O 0.5 2.83
U 2.5 0.86
O 2.5 0.84
U 0.5 0.17
O 0.5 3.8
U 0.5 0.03
O 0.5 5.88
U 0.5 0.62
O 0.5 1.25
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.16
O 0.5 4
U 2.5 0.9
O 2.5 0.82
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.12
O 0.5 3.6
U 0.5 0.26
O 0.5 2.9
U 0.5 0.16
O 0.5 3.4
U 0.5 0.15
O 0.5 4.16
U 2.5 0.58
O 2.5 1.42
U 0.5 0.78
O 0.5 1.08
U 0.75 0.04
O 0.75 10.25

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 7.5 0.58
O 7.5 1.15
U 7.5 0.77
O 7.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.