Ibrahima Balde 17’
Ibrahima Balde 54’
89’ Irvin Cardona
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
2
7
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ibrahima Balde
Irvin Cardona
Igor Miladinovic
Ibrahima Balde
Ibrahima Balde
Luan Gadegbeku
Kevin Pedro
Augustine Boakye
Octave Joly
Jordan Mendes
Wilitty Younoussa
Mathis Saka
Ryan Ponti
Jean Lambert Evan's
Ebenezer Annan
Joshua Duffus
Samy Benchama
Alexis Trouillet
Kenny Nagera
Ibrahima Balde
Irvin Cardona
Octave Joly
Luan Gadegbeku
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
2 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 1
0 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
14:00
ASSE
Amiens
09/05
14:00
Annecy
Rodez AF
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
33 | 28 | 67 | |
| 2 |
Le Mans |
33 | 17 | 59 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
33 | 16 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
33 | 11 | 57 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
33 | 5 | 55 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
33 | 16 | 53 | |
| 7 |
Annecy |
33 | 11 | 52 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
33 | 10 | 50 | |
| 9 |
Pau FC |
33 | -12 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
33 | 9 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
33 | -6 | 40 | |
| 12 |
Grenoble |
33 | -7 | 36 | |
| 13 |
Boulogne |
33 | -14 | 36 | |
| 14 |
Clermont |
33 | -7 | 34 | |
| 15 |
Nancy |
33 | -18 | 34 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
33 | -19 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
33 | -17 | 28 | |
| 18 |
Amiens |
33 | -23 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
17 | 23 | 43 | |
| 2 |
Le Mans |
17 | 12 | 33 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Rodez Aveyron |
17 | 6 | 31 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 6 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 7 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 9 |
Guingamp |
17 | -3 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
17 | 5 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Pau FC |
17 | -6 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 14 |
Boulogne |
17 | -13 | 15 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
17 | -15 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
17 | 11 | 30 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
17 | 0 | 25 | |
| 4 |
Annecy |
17 | 0 | 25 | |
| 5 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 6 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 7 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 8 |
Stade DE Reims |
17 | 6 | 24 | |
| 9 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 4 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 12 |
Nancy |
17 | -4 | 19 | |
| 13 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -10 | 18 | |
| 14 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Clermont |
17 | -7 | 16 | |
| 16 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 17 |
Grenoble |
17 | -6 | 14 | |
| 18 |
Bastia |
17 | -6 | 14 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
14 |
| 4 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 5 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 6 |
Damien Durand |
|
13 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
12 |
| 8 |
Ibrahima Balde |
|
11 |
| 9 |
Martin Adeline |
|
10 |
| 10 |
Lucas Stassin |
|
10 |
Rodez Aveyron
Đối đầu
AS Saint-Étienne
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu