Ibrahima Balde 17’

Ibrahima Balde 54’

89’ Irvin Cardona

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

9.54

2

30.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rodez Aveyron

42%

AS Saint-Étienne

58%

5 Sút trúng đích 5

2

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

17’
1-0
45’

Irvin Cardona

Igor Miladinovic

Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

54’
2-0

Ibrahima Balde

55’
58’

Luan Gadegbeku

Kevin Pedro

69’

Augustine Boakye

Octave Joly

Jordan Mendes

72’

Wilitty Younoussa

Mathis Saka

72’

Ryan Ponti

Jean Lambert Evan's

73’
73’

Ebenezer Annan

Joshua Duffus

Samy Benchama

Alexis Trouillet

79’

Kenny Nagera

Ibrahima Balde

79’
2-1
89’
Irvin Cardona

Irvin Cardona

Octave Joly

90’
94’

Luan Gadegbeku

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Rodez Aveyron
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
AS Saint-Étienne
2 Trận thắng 29%
AS Saint-Étienne

4 - 0

Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne

2 - 0

Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne

1 - 1

Rodez Aveyron
Rodez Aveyron

2 - 1

AS Saint-Étienne
Rodez Aveyron

1 - 1

AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne

0 - 2

Rodez Aveyron
AS Saint-Étienne

0 - 0

Rodez Aveyron

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rodez Aveyron

33

5

55

Trận đấu tiếp theo

09/05
14:00

AS Saint-Étienne

ASSE

Amiens

Amiens

09/05
14:00

Annecy

Annecy

Rodez Aveyron

Rodez AF

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rodez Aveyron

42%

AS Saint-Étienne

58%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 7
11 Đá phạt 10
23 Phá bóng 21
11 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 4
345 Đường chuyền 505
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rodez Aveyron

2

AS Saint-Étienne

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
2 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 4

Đường chuyền

345 Đường chuyền 505
279 Độ chính xác chuyền bóng 442
12 Đường chuyền quyết định 8
15 Tạt bóng 22
5 Độ chính xác tạt bóng 5
79 Chuyền dài 58
22 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
53 Tranh chấp thắng 45
20 Rê bóng 19
12 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 7
23 Phá bóng 21

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Rodez Aveyron

40%

AS Saint-Étienne

60%

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 13
1 Việt vị 3
164 Đường chuyền 259

Bàn thắng

Rodez Aveyron

1

AS Saint-Étienne

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

164 Đường chuyền 259
7 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Rodez Aveyron

44%

AS Saint-Étienne

56%

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 8
3 Việt vị 1
180 Đường chuyền 236
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rodez Aveyron

1

AS Saint-Étienne

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

180 Đường chuyền 236
5 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Rodez Aveyron

Đối đầu

AS Saint-Étienne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rodez Aveyron
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
AS Saint-Étienne
2 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
9.54
30.72
2.98
3.55
1.94
1.01
23
501
1.01
16
20
1.02
12.16
100
1.03
9.5
51
1.04
7.7
200
2.72
3.63
2.08
3.1
3.45
2.15
1.1
7
66
1.03
7.7
230
1.03
10.5
251
1.01
12
90
1.04
7.4
200
1.03
7.7
230
1.05
10.9
26
3.05
3.7
2.2

Chủ nhà

Đội khách

0 1.28
0 0.63
0 1.2
0 0.65
0 1.23
0 0.69
-0.5 0.67
+0.5 1.05
0 1.26
0 0.69
-0.25 0.95
+0.25 0.83
-0.25 0.78
+0.25 0.87
-0.25 0
+0.25 5.9
0 1.12
0 0.66
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.26
0 0.69
0 1.38
0 0.62
+0.25 6.65
-0.25 0.03
-0.25 0.95
+0.25 0.86

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 4.03
U 2.5 1.33
O 2.5 0.53
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 2.5 0.28
O 2.5 2.38
U 3.5 0.07
O 3.5 6.21
U 2.5 0.3
O 2.5 2.1
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3 0.82
O 3 0.9
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0
O 3.5 4.1
U 3.5 0.22
O 3.5 3.1
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 3 0.95
O 3 0.85

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 0.57
O 9.5 1.1
U 9.5 0.87
O 9.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.