0 1

Kết thúc

45’+2 Giovani Versini

Tỷ lệ kèo

1

31

X

10

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Clermont

61%

Pau FC

39%

3 Sút trúng đích 3

5

0

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
47’
Giovani Versini

Giovani Versini

62’

Steeve Beusnard

71’

Cheikh Fall

Julien Anziani

El Hadj Kone

74’

Ibrahim Moriba Coulibaly

Maximiliano Caufriez

76’
77’

Omar Sadik

Omar Sissoko

87’

Neil Glossoa

Tom Pouilly

Vital N'Simba

El Hadj Kone

88’
90’

Daylam Meddah

Ilhan Fakili

Saidou Sow

91’

Théo Guivarch

93’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Clermont
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pau FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Pau FC

33

-12

45

14

Clermont

33

-7

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Gabriel Montpied
Sức chứa
11,980
Địa điểm
Clermont-Ferrand, France

Trận đấu tiếp theo

09/05
14:00

Stade DE Reims

Reims

Pau FC

Pau FC

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Clermont

61%

Pau FC

39%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 0
1 Đá phạt 1
14 Phá bóng 26
20 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 1
529 Đường chuyền 348
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Clermont

0

Pau FC

1

1 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

529 Đường chuyền 348
469 Độ chính xác chuyền bóng 283
6 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 6
2 Độ chính xác tạt bóng 3
43 Chuyền dài 58
25 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

73 Tranh chấp 73
36 Tranh chấp thắng 37
9 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 26

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 96

Kiểm soát bóng

Clermont

70%

Pau FC

30%

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 13
313 Đường chuyền 129

Bàn thắng

Clermont

0

Pau FC

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

313 Đường chuyền 129
2 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 37

Kiểm soát bóng

Clermont

52%

Pau FC

48%

6 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
216 Đường chuyền 217
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

216 Đường chuyền 217
4 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

93'

90'+3'Théo Guivarch (Clermont) Yellow Card at 93'.

Clermont

91'

90'+1'Ilhan Fakili (Clermont) Substitution at 91'.

Clermont

90'

90'Daylam Meddah (Pau FC) Yellow Card at 90'.

Pau FC

88'

88'Vital N'Simba (Clermont) Substitution at 88'.

Clermont

87'

87'Axel Camblan (Clermont) Substitution at 87'.

Clermont

87'

87'Neil Glossoa (Pau FC) Substitution at 87'.

Pau FC

86'

86'Antonin Bobichon (Pau FC) Substitution at 86'.

Pau FC

77'

77'Omar Sadik (Pau FC) Substitution at 77'.

Pau FC

76'

76'Adrien Hunou (Clermont) Substitution at 76'.

Clermont

74'

74'El Hadj Koné (Clermont) Yellow Card at 74'.

Clermont

72'

72'Cheikh Fall (Pau FC) Substitution at 72'.

Pau FC

62'

62'Steeve Beusnard (Pau FC) Yellow Card at 62'.

Pau FC

47'

45'+2'Giovani Versini (Pau FC) Goal at 47'.

Pau FC

40'

40'Famara Diédhiou (Clermont) Penalty - Saved at 40'.

Clermont

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Clermont

Đối đầu

Pau FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Clermont
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pau FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
10
1.03
11.44
3.64
1.43
2.5
3.25
2.35
201
10
1.06
31
9.3
1.04
66.25
5.55
1.13
9
3.25
1.36
188
6.6
1.06
2.25
3.28
2.67
2.3
3.35
2.85
2.38
3.1
2.8
31
10
1.03
176
8.5
1.05
90
8.25
1.06
190
6.4
1.07
230
6.2
1.05
24
7.45
1.1
127
8
1.06

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.14
-0.25 0.77
+0.25 1.19
-0.25 0.72
+0.25 1.1
-0.25 0.7
+0.25 1.11
-0.25 0.78
+0.5 1.3
-0.5 0.53
+0.25 1.13
-0.25 0.78
+0.25 1.05
-0.25 0.73
+0.25 0.94
-0.25 0.68
+0.25 1.09
-0.25 0.8
+0.25 1.07
-0.25 0.69
0 0.7
0 1.05
+0.25 1.13
-0.25 0.78
0 0.51
0 1.63
+0.25 1.11
-0.25 0.78
+0.25 1.1
-0.25 0.75

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 4.54
U 1.5 1.05
O 1.5 0.81
U 2.75 0.8
O 2.75 0.9
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 1.5 0.29
O 1.5 2.52
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 1.5 1.05
O 1.5 0.83
U 2.5 0.91
O 2.5 0.81
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 1.5 0.08
O 1.5 4.3
U 1.5 1.03
O 1.5 0.79
U 1.5 0.11
O 1.5 4.4
U 1.5 0.99
O 1.5 0.89
U 1.5 0.14
O 1.5 4.16
U 1.5 0.15
O 1.5 3.7
U 1.5 0.15
O 1.5 4.59

Xỉu

Tài

U 4.5 0.44
O 4.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 6 1
O 6 0.7
U 6.5 0.87
O 6.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.