Lucas Buades 61’

58’ Mamadou Camara

Tỷ lệ kèo

1

16

X

1.01

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Le Mans

61%

Stade Lavallois MFC

39%

5 Sút trúng đích 3

10

4

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

William Benard

Layousse Samb

33’

Christ-Owen Kouassi

37’

Mamadou Camara

Samuel Yohou

39’

Isaac Cossier

48’
51’

Titouan Thomas

Edwin Quarshie

52’
58’

Mamadou Camara

Phạt đền

Lucas Buades

Lucas Buades

61’
1-1

Lucas Bretelle

Edwin Quarshie

62’

Dame Gueye

Antoine Rabillard

66’
75’

Ethan Clavreul

Malik Sellouki

Harold Voyer

Isaac Cossier

82’
84’

Malik Tchokounte

Mamadou Camara

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Le Mans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade Lavallois MFC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Le Mans

33

17

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MMArena
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Le Mans, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Le Mans

61%

Stade Lavallois MFC

39%

9 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phạt góc 4
10 Đá phạt 1
21 Phá bóng 32
20 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 2
467 Đường chuyền 261
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Le Mans

1

Stade Lavallois MFC

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 2

Đường chuyền

467 Đường chuyền 261
392 Độ chính xác chuyền bóng 180
5 Đường chuyền quyết định 5
36 Tạt bóng 9
7 Độ chính xác tạt bóng 1
54 Chuyền dài 95
26 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 89
46 Tranh chấp thắng 44
12 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 16
21 Phá bóng 32

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 9
10 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Le Mans

60%

Stade Lavallois MFC

40%

3 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
221 Đường chuyền 152
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

221 Đường chuyền 152
3 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Le Mans

62%

Stade Lavallois MFC

38%

7 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
256 Đường chuyền 106
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Le Mans

1

Stade Lavallois MFC

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

256 Đường chuyền 106
4 Đường chuyền quyết định 2
21 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 11
10 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Le Mans

Đối đầu

Stade Lavallois MFC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Le Mans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade Lavallois MFC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16
1.01
21
5.58
1.24
11.43
1.64
3.15
4.85
17
1.02
26
15
1.01
21
2.76
1.77
6.61
3.3
1.44
6.5
5.3
1.2
13
1.8
3
4.25
3.25
1.55
6.5
6
1.25
11
17
1.03
23
17
1.02
27
13
1.02
24
5.4
1.2
11.5
11.1
1.07
16.2
18
1.02
27

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 2.04
0 0.38
0 2.11
+0.75 1.04
-0.75 0.77
0 0.37
0 2
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.75
-0.5 1
+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.5 0.8
-0.5 0.98
+0.5 0.77
-0.5 0.9
0 0.33
0 1.8
0 0.61
0 1.2
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 6.25
-0.25 0.06
0 0.32
0 2.38
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.25 6.92
-0.25 0.09

Xỉu

Tài

U 2.5 50
O 2.5 7.14
U 2.5 0.26
O 2.5 2.89
U 2.25 0.63
O 2.25 1.13
U 2.5 0.22
O 2.5 3.15
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.99
O 2.5 0.79
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 1.75 0.94
O 1.75 0.78
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 2.5 0.26
O 2.5 2.8
U 2.5 0.21
O 2.5 3.2
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.25
O 2.5 2.85
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 2.5 0.04
O 2.5 10.23

Xỉu

Tài

U 12.5 1.5
O 12.5 0.5
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 13.5 0.95
O 13.5 0.62
U 13.5 0.9
O 13.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.