Enzo Molebe 25’
Julien Laporte 71’
90’ Ugo Bonnet
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
4
1
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Enzo Molebe
Theo Sainte Luce
Ugo Bonnet
Moussa Djitté
Yanis Ali Issoufou
Enzo Molebe
Julien Laporte
Lucas Bernadou
Baptiste Mouazan
Teji Savanier
Nathanael Mbuku
Matthéo Xantippe
Samba Lele Diba
Matthéo Xantippe
Lucas Mincarelli Davin
Theo Sainte Luce
Ugo Bonnet
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
2 - 2
2 - 3
0 - 0
0 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 0
3 - 0
3 - 2
2 - 2
1 - 1
3 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de la Mosson |
|---|---|
|
|
22,000 |
|
|
Montpellier, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
14:00
Grenoble
Troyes
09/05
14:00
Red Star FC 93
Montpellier
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
33 | 28 | 67 | |
| 2 |
Le Mans |
33 | 17 | 59 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
33 | 16 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
33 | 11 | 57 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
33 | 5 | 55 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
33 | 16 | 53 | |
| 7 |
Annecy |
33 | 11 | 52 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
33 | 10 | 50 | |
| 9 |
Pau FC |
33 | -12 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
33 | 9 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
33 | -6 | 40 | |
| 12 |
Grenoble |
33 | -7 | 36 | |
| 13 |
Boulogne |
33 | -14 | 36 | |
| 14 |
Clermont |
33 | -7 | 34 | |
| 15 |
Nancy |
33 | -18 | 34 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
33 | -19 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
33 | -17 | 28 | |
| 18 |
Amiens |
33 | -23 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
17 | 23 | 43 | |
| 2 |
Le Mans |
17 | 12 | 33 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Rodez Aveyron |
17 | 6 | 31 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 6 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 7 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 9 |
Guingamp |
17 | -3 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
17 | 5 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Pau FC |
17 | -6 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 14 |
Boulogne |
17 | -13 | 15 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
17 | -15 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
17 | 11 | 30 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
17 | 0 | 25 | |
| 4 |
Annecy |
17 | 0 | 25 | |
| 5 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 6 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 7 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 8 |
Stade DE Reims |
17 | 6 | 24 | |
| 9 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 4 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 12 |
Nancy |
17 | -4 | 19 | |
| 13 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -10 | 18 | |
| 14 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Clermont |
17 | -7 | 16 | |
| 16 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 17 |
Grenoble |
17 | -6 | 14 | |
| 18 |
Bastia |
17 | -6 | 14 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
14 |
| 4 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 5 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 6 |
Damien Durand |
|
13 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
12 |
| 8 |
Ibrahima Balde |
|
11 |
| 9 |
Martin Adeline |
|
10 |
| 10 |
Lucas Stassin |
|
10 |
Montpellier Hérault SC
Đối đầu
Grenoble
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-190'
90'Ugo Bonnet (Grenoble) Goal at 90'.
81'
81'Lucas Mincarelli Davin (Montpellier) Substitution at 81'.
79'
79'Samba Diba (Grenoble) Substitution at 79'.
78'
78'Mattheo Xantippe (Grenoble) Yellow Card at 78'.
74'
74'Téji Savanier (Montpellier) Substitution at 74'.
72'
72'Lucas Bernadou (Grenoble) Substitution at 72'.
71'
71'Julien Laporte (Montpellier) Goal at 71'.
65'
65'Khalil Fayad (Montpellier) Substitution at 65'.
64'
64'Yanis Issoufou (Montpellier) Substitution at 64'.
64'
64'Ugo Bonnet (Grenoble) Substitution at 64'.
45'
45'Théo Sainte-Luce (Montpellier) Yellow Card at 45'.
25'
25'Enzo Molébé (Montpellier) Goal at 25'.