Enzo Molebe 25’

Julien Laporte 71’

90’ Ugo Bonnet

Tỷ lệ kèo

1

1.18

X

5.62

2

29.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Montpellier Hérault SC

61%

Grenoble

39%

6 Sút trúng đích 4

4

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Enzo Molebe

Enzo Molebe

25’
1-0

Theo Sainte Luce

45’
64’

Ugo Bonnet

Moussa Djitté

Yanis Ali Issoufou

Enzo Molebe

64’
Julien Laporte

Julien Laporte

71’
2-0
72’

Lucas Bernadou

Baptiste Mouazan

Teji Savanier

Nathanael Mbuku

74’
78’

Matthéo Xantippe

79’

Samba Lele Diba

Matthéo Xantippe

Lucas Mincarelli Davin

Theo Sainte Luce

81’
2-1
90’
Ugo Bonnet

Ugo Bonnet

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Montpellier Hérault SC
5 Trận thắng 33%
7 Trận hoà 47%
Grenoble
3 Trận thắng 20%
Montpellier Hérault SC

1 - 1

Grenoble
Montpellier Hérault SC

1 - 0

Grenoble
Montpellier Hérault SC

2 - 2

Grenoble
Montpellier Hérault SC

2 - 3

Grenoble
Montpellier Hérault SC

0 - 0

Grenoble
Montpellier Hérault SC

0 - 1

Grenoble
Montpellier Hérault SC

1 - 1

Grenoble
Montpellier Hérault SC

2 - 0

Grenoble
Montpellier Hérault SC

1 - 0

Grenoble
Montpellier Hérault SC

3 - 0

Grenoble
Montpellier Hérault SC

3 - 2

Grenoble
Montpellier Hérault SC

2 - 2

Grenoble
Montpellier Hérault SC

1 - 1

Grenoble
Montpellier Hérault SC

3 - 1

Grenoble
Montpellier Hérault SC

0 - 0

Grenoble

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Grenoble

33

-7

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Mosson
Sức chứa
22,000
Địa điểm
Montpellier, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

61%

Grenoble

39%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 1
1 Đá phạt 10
19 Phá bóng 34
10 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 1
572 Đường chuyền 365
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Montpellier Hérault SC

2

Grenoble

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 4
0 Việt vị 1

Đường chuyền

572 Đường chuyền 365
486 Độ chính xác chuyền bóng 275
6 Đường chuyền quyết định 11
14 Tạt bóng 11
1 Độ chính xác tạt bóng 1
59 Chuyền dài 71
26 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
52 Tranh chấp thắng 52
12 Rê bóng 19
5 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
8 Cắt bóng 10
19 Phá bóng 34

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

62%

Grenoble

38%

5 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
10 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
281 Đường chuyền 171
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Montpellier Hérault SC

1

Grenoble

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

281 Đường chuyền 171
3 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 8
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

60%

Grenoble

40%

6 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 17
284 Đường chuyền 192
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Montpellier Hérault SC

1

Grenoble

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

284 Đường chuyền 192
3 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

90'

90'Ugo Bonnet (Grenoble) Goal at 90'.

Grenoble

81'

81'Lucas Mincarelli Davin (Montpellier) Substitution at 81'.

Montpellier Hérault SC

79'

79'Samba Diba (Grenoble) Substitution at 79'.

Grenoble

78'

78'Mattheo Xantippe (Grenoble) Yellow Card at 78'.

Grenoble

74'

74'Téji Savanier (Montpellier) Substitution at 74'.

Montpellier Hérault SC

72'

72'Lucas Bernadou (Grenoble) Substitution at 72'.

Grenoble

71'

71'Julien Laporte (Montpellier) Goal at 71'.

Montpellier Hérault SC

65'

65'Khalil Fayad (Montpellier) Substitution at 65'.

Montpellier Hérault SC

64'

64'Yanis Issoufou (Montpellier) Substitution at 64'.

Montpellier Hérault SC

64'

64'Ugo Bonnet (Grenoble) Substitution at 64'.

Grenoble

45'

45'Théo Sainte-Luce (Montpellier) Yellow Card at 45'.

Montpellier Hérault SC

25'

25'Enzo Molébé (Montpellier) Goal at 25'.

Montpellier Hérault SC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Montpellier Hérault SC

Đối đầu

Grenoble

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Montpellier Hérault SC
5 Trận thắng 33%
7 Trận hoà 47%
Grenoble
3 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.18
5.62
29.94
1.67
3.4
4.15
1
41
501
1.01
14
26
1.01
10.78
100
1.01
21
81
1.01
9.5
200
1.58
3.6
4.71
1.6
3.75
5.5
1.02
23
151
1.17
5.2
19
1.02
11.5
301
1.01
16
85
1.01
9.5
200
1.17
5.2
18.5
1.2
5.35
16
1.65
3.8
5.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.53
0 1.57
0 0.42
0 1.75
+0.25 4.76
-0.25 0.09
+0.5 0.6
-0.5 1.2
0 0.61
0 1.4
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+0.75 0.78
-0.75 0.83
+0.25 5.5
-0.25 0
0 0.63
0 1.17
+1 1.1
-1 0.65
0 0.61
0 1.4
0 0.47
0 1.75
0 0.51
0 1.58
+0.75 0.8
-0.75 1.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.05
U 2.5 0.84
O 2.5 0.86
U 3.5 0.06
O 3.5 9
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 3.5 0.09
O 3.5 5.59
U 2.5 0.18
O 2.5 3
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.5 0.91
O 2.5 0.81
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.03
O 2.5 3.3
U 3.5 0.2
O 3.5 3.35
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.5 0.92
O 2.5 0.88

Xỉu

Tài

U 5.5 0.4
O 5.5 1.75
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 6 0.85
O 6 0.85
U 8.5 0.75
O 8.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.