Tỷ lệ kèo
1
1.52
X
3.35
2
5.6
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả72%
28%
7
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHafiz Umar Ibrahim
Zakaria Ariss
Mohammed Daramy
Hafiz Umar Ibrahim
Jocelyn Janneh
Tom Meynadier
Juan Guevara
Jeremy Sebas
Christophe Vincent
Adama Bojang
Patrick Zabi
Johny Placide
Alexandre Bi Zaouai
Amine Boutrah
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Auguste-Delaune |
|---|---|
|
|
21,029 |
|
|
Reims, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Bastia
Le Mans
02/05
Unknown
Guingamp
Bastia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
72%
28%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
32 | 24 | 64 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 58 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 52 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
32 | -8 | 33 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
32 | -20 | 31 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 12 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -13 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 1 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 8 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -6 | 16 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 14 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -7 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
13 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Stade DE Reims
Đối đầu
Bastia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-078'
78'Alexandre Bi Zaouai (Bastia) Substitution at 78'.
74'
74'Johny Placide (Bastia) Yellow Card at 74'.
73'
73'Adama Bojang (Reims) Substitution at 73'.
72'
72'Mory Gbane (Reims) Substitution at 72'.
67'
67'Jeremy Sebas (Bastia) Substitution at 67'.
66'
66'Juan Guevara (Bastia) Yellow Card at 66'.
45'
45'Mohamed Daramy (Reims) Substitution at 45'.
45'
45'Jocelyn Janneh (Bastia) Substitution at 45'.
40'
40'Zakaria Ariss (Bastia) Yellow Card at 40'.
20'
20'Hafiz Ibrahim (Reims) Yellow Card at 20'.