9’ Nathanael Mbuku
76’ Enzo Molebe
81’ Alexandre Mendy
Tỷ lệ kèo
1
2.88
X
3.05
2
2.18
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
4
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nathanael Mbuku
Everson Junior Pereira da Silva
Yannis Nahounou
Elydjah Mendy
Zakaria Fdaouch
Adrian Dabasse
Christopher Jullien
Nehemiah Fernandez
Elydjah Mendy
Nicolas Saint-Ruf
Everson Junior Pereira da Silva
Enzo Molebe
Yanis Ali Issoufou
Enzo Molebe
Axel Gueguin
Nicolas Pays
Teddy Bouriaud
Jeremy Gelin
Alexandre Mendy
Brandon Bokangu
Hugo Barbier
Nabil Homssa
Nathanael Mbuku
Nabil Homssa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Marcel-Picot |
|---|---|
|
|
20,087 |
|
|
Nancy, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Nancy
USL Dunkerque
09/05
Unknown
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
0
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
32 | 24 | 64 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 58 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 52 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
32 | -8 | 33 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
32 | -20 | 31 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 16 | 32 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 12 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -13 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 1 |
Troyes |
16 | 5 | 24 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 8 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -6 | 16 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 14 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -7 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
13 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Nancy
Đối đầu
Montpellier Hérault SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-389'
89'Nabil Homssa (Montpellier) Yellow Card at 89'.
87'
87'Nabil Homssa (Montpellier) Substitution at 87'.
86'
86'Khalil Fayad (Montpellier) Substitution at 86'.
83'
83'Brandon Bokangu (Nancy) Substitution at 83'.
81'
81'Alexandre Mendy (Montpellier) Goal at 81'.
79'
79'Teddy Bouriaud (Nancy) Substitution at 79'.
79'
79'Axel Gueguin (Montpellier) Substitution at 79'.
76'
76'Enzo Molébé (Montpellier) Goal at 76'.
74'
74'Enzo Molébé (Montpellier) Substitution at 74'.
69'
69'Everson (Montpellier) Red Card at 69'.
62'
62'Nicholas Saint-Ruf (Nancy) Red Card at 62'.
55'
55'Nehemiah Fernandez (Nancy) Substitution at 55'.
46'
45'+1'Christopher Jullien (Montpellier) Yellow Card at 46'.
45'
45'Jimmy Evans (Nancy) Substitution at 45'.
32'
32'Elydjah Mendy (Nancy) Yellow Card at 32'.
25'
25'Yannis Nahounou (Nancy) Yellow Card at 25'.
9'
9'Nathanaël Mbuku (Montpellier) Goal at 9'.