Alexandre Mendy 22’

25’ Yoann Salmier

45’+2 Adrien Hunou

Tỷ lệ kèo

1

29.7

X

5.21

2

1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Montpellier Hérault SC

64%

Clermont

36%

6 Sút trúng đích 3

11

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Khalil Fayad

18’
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

22’
1-0
1-1
25’
Yoann Salmier

Yoann Salmier

45’

Mathys Tourraine

El Hadj Kone

1-2
47’
Adrien Hunou

Adrien Hunou

Yanis Ali Issoufou

Enzo Molebe

56’
60’

Adrien Hunou

70’

Kader Bamba

Adrien Hunou

Teji Savanier

Nathanael Mbuku

77’
86’

Johan Gastien

Ilhan Fakili

87’

Mathys Tourraine

91’

Ivan M'Bahia

Axel Camblan

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Montpellier Hérault SC
7 Trận thắng 29%
7 Trận hoà 29%
Clermont
10 Trận thắng 42%
Clermont

1 - 1

Montpellier Hérault SC
Clermont

1 - 1

Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC

1 - 1

Clermont
Montpellier Hérault SC

1 - 1

Clermont
Montpellier Hérault SC

2 - 1

Clermont
Clermont

1 - 1

Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC

0 - 2

Clermont
Clermont

2 - 1

Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC

1 - 0

Clermont
Clermont

3 - 2

Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC

1 - 3

Clermont
Montpellier Hérault SC

0 - 4

Clermont
Montpellier Hérault SC

0 - 2

Clermont
Montpellier Hérault SC

2 - 1

Clermont
Clermont

0 - 0

Montpellier Hérault SC
Clermont

2 - 1

Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC

2 - 1

Clermont
Clermont

2 - 1

Montpellier Hérault SC
Clermont

3 - 2

Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC

2 - 3

Clermont
Montpellier Hérault SC

1 - 0

Clermont
Clermont

0 - 1

Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC

1 - 0

Clermont
Clermont

0 - 0

Montpellier Hérault SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Clermont

33

-7

34

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

64%

Clermont

36%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phạt góc 2
14 Đá phạt 18
8 Phá bóng 27
20 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 0
480 Đường chuyền 285
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Montpellier Hérault SC

1

Clermont

2

2 Bàn thua 1
2 Phạt đền 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

480 Đường chuyền 285
419 Độ chính xác chuyền bóng 211
10 Đường chuyền quyết định 6
38 Tạt bóng 8
9 Độ chính xác tạt bóng 4
38 Chuyền dài 93
19 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
47 Tranh chấp thắng 44
10 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 27

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

70%

Clermont

30%

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
247 Đường chuyền 110

Bàn thắng

Montpellier Hérault SC

1

Clermont

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

247 Đường chuyền 110
3 Đường chuyền quyết định 4
18 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Montpellier Hérault SC

58%

Clermont

42%

9 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 13
233 Đường chuyền 174
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

233 Đường chuyền 174
7 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 4
2 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Montpellier Hérault SC

Đối đầu

Clermont

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Montpellier Hérault SC
7 Trận thắng 29%
7 Trận hoà 29%
Clermont
10 Trận thắng 42%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.7
5.21
1.2
1.54
3.85
4.45
501
21
1.01
23
14.5
1.01
100
12.84
1.02
61
12
1.01
200
8.3
1.03
1.6
3.75
4.3
1.57
4.25
4.75
126
13
1.03
1.91
2.7
4.8
251
10.5
1.03
70
15
1.01
200
7.9
1.03
255
8.4
1.02
26
11.4
1.04
1.73
4
4.5

Chủ nhà

Đội khách

0 1.03
0 0.79
+0.75 0.82
-0.75 0.98
0 0.82
0 0.97
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.67
-0.5 1.1
0 1.03
0 0.87
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+1 0.94
-1 0.69
+0.5 0.87
-0.5 0.99
0 0.79
0 0.94
+1 1.05
-1 0.7
0 1.04
0 0.86
0 1.21
0 0.72
-0.25 0.05
+0.25 5.85
+0.75 0.88
-0.75 0.92

Xỉu

Tài

U 3.5 0.19
O 3.5 3.66
U 2.75 1
O 2.75 0.72
U 3.5 0.11
O 3.5 5.6
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.08
O 3.5 5.76
U 2.5 3.6
O 2.5 0.13
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3 0.76
O 3 0.96
U 2.5 1.25
O 2.5 0.6
U 2.75 0.65
O 2.75 1.19
U 3.5 0.25
O 3.5 2.75
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.09
O 3.5 5.26
U 3.5 0.07
O 3.5 5.25
U 2.75 0.99
O 2.75 0.82

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 14.5 0.67
O 14.5 1
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.