2 2

Kết thúc

Omar Sissoko 4’

Julien Anziani 31’

13’ Joachim Eickmayer

90’+3 Christophe Vincent

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

6.5

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pau FC

45%

Bastia

55%

2 Sút trúng đích 5

4

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Omar Sissoko

Omar Sissoko

4’
1-0
1-1
13’
Joachim Eickmayer

Joachim Eickmayer

Julien Anziani

Julien Anziani

31’
2-1
45’

Ruben Beliandjou

Felix Tomi

Rayan Touzghar

Kyliane Dong

45’
51’

Amine Boutrah

Cheikh Fall

Anthony Briançon

57’
60’

Alexandre Bi Zaouai

Jocelyn Janneh

66’

Juan Guevara

69’

Gustave Akueson

74’

Christophe Vincent

Tom Ducrocq

Neil Glossoa

Tom Pouilly

79’

Omar Sadik

Omar Sissoko

83’
84’

Victor Lebas

Florian Bohnert

Noah Raveyre

85’
2-2
93’
Christophe Vincent

Christophe Vincent

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pau FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bastia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Pau FC

33

-12

45

17

Bastia

33

-17

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Nouste Camp
Sức chứa
18,324
Địa điểm
Pau

Trận đấu tiếp theo

09/05
14:00

Bastia

Bastia

Le Mans

Le Mans

09/05
14:00

Stade DE Reims

Reims

Pau FC

Pau FC

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pau FC

45%

Bastia

55%

2 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 5
17 Đá phạt 3
23 Phá bóng 13
20 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 1
373 Đường chuyền 467
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Pau FC

2

Bastia

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

373 Đường chuyền 467
304 Độ chính xác chuyền bóng 407
6 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 23
3 Độ chính xác tạt bóng 2
91 Chuyền dài 64
28 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
49 Tranh chấp thắng 54
17 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 12
23 Phá bóng 13

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 19
17 Bị phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Pau FC

44%

Bastia

56%

3 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
14 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
184 Đường chuyền 222

Bàn thắng

Pau FC

2

Bastia

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

184 Đường chuyền 222
3 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Pau FC

46%

Bastia

54%

3 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
8 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
187 Đường chuyền 229
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Pau FC

0

Bastia

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

187 Đường chuyền 229
3 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

93'

90'+3'Christophe Vincent (Bastia) Goal at 93'.

Bastia

85'

85'Noah Raveyre (Pau FC) Yellow Card at 85'.

Pau FC

84'

84'Victor Lebas (Bastia) Substitution at 84'.

Bastia

84'

84'Antonin Bobichon (Pau FC) Substitution at 84'.

Pau FC

83'

83'Omar Sadik (Pau FC) Substitution at 83'.

Pau FC

79'

79'Neil Glossoa (Pau FC) Substitution at 79'.

Pau FC

74'

74'Issiaka Kazamoko (Bastia) Substitution at 74'.

Bastia

69'

69'Gustave Akueson (Bastia) Yellow Card at 69'.

Bastia

66'

66'Juan Guevara (Bastia) Yellow Card at 66'.

Bastia

60'

60'Alexandre Bi Zaouai (Bastia) Substitution at 60'.

Bastia

57'

57'Cheikh Fall (Pau FC) Substitution at 57'.

Pau FC

51'

51'Amine Boutrah (Bastia) Yellow Card at 51'.

Bastia

45'

45'Rayan Touzghar (Pau FC) Substitution at 45'.

Pau FC

45'

45'Ruben Beliandjou (Bastia) Substitution at 45'.

Bastia

31'

31'Julien Anziani (Pau FC) Goal at 31'.

Pau FC

13'

13'Joachim Eickmayer (Bastia) Goal at 13'.

Bastia

4'

4'Omar Sissoko (Pau FC) Goal at 4'.

Pau FC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Pau FC

Đối đầu

Bastia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pau FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bastia
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
6.5
26
1.4
3.93
10.65
2.13
3.05
2.97
1.18
5
41
1.12
6
26
2.44
3.2
2.9
1.15
4.8
19
1.13
5
58
2.35
3.2
2.6
2.45
3
2.8
1.12
6
26
1.12
6.5
34
1.12
6.25
50
1.13
5
58
1.13
5.4
32
1.15
6.05
20
1.14
5.75
58

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 0.82
0 1.16
0 0.72
0 1.5
0 0.5
0 1.14
0 0.75
+0.5 1.4
-0.5 0.5
0 1.28
0 0.68
0 0.8
0 0.98
0 0.68
0 0.96
0 1.15
0 0.75
0 1.05
0 0.71
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 1.25
0 0.7
0 1.23
0 0.71
0 1.14
0 0.75
0 1.13
0 0.73

Xỉu

Tài

U 3.5 0.34
O 3.5 2.17
U 3.5 0.32
O 3.5 2.48
U 2.25 0.91
O 2.25 0.79
U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 3.5 0.37
O 3.5 1.96
U 2.25 0.94
O 2.25 0.77
U 2.5 3.6
O 2.5 0.13
U 3.5 0.32
O 3.5 2.38
U 2.25 0.89
O 2.25 0.83
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 3.5 0.36
O 3.5 1.9
U 3.5 0.37
O 3.5 1.97
U 3.5 0.3
O 3.5 2.2
U 3.5 0.32
O 3.5 2.38
U 3.5 0.36
O 3.5 2.17
U 3.5 0.35
O 3.5 2.12
U 3.5 0.36
O 3.5 2.23

Xỉu

Tài

U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 8 0.95
O 8 0.75
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.