Martin Expérience 76’
21’ Moïse Sahi
27’ Clement Billemaz
53’ Moïse Sahi
59’ Clement Billemaz
88’ Antoine Larose
Tỷ lệ kèo
1
2.45
X
3.05
2
2.95
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
1
3
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Moïse Sahi
Clement Billemaz
Zakaria Fdaouch
Axel Drouhin
Rayan Bamba
Maxence Carlier
Moïse Sahi
Clement Billemaz
Nicolas Saint-Ruf
Enzo Tacafred
Ben Hamed Touré
Moïse Sahi
Valentin Jacob
Clement Billemaz
Martin Expérience
Thibault Delphis
Axel Drouhin
Antoine Larose
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Marcel-Picot |
|---|---|
|
|
20,087 |
|
|
Nancy, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Nancy
USL Dunkerque
02/05
Unknown
Boulogne
FC Annecy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
1
5
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 61 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 57 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 51 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 10 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
31 | -8 | 32 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
31 | -20 | 30 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -20 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
15 | 19 | 32 | |
| 3 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
15 | 10 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 13 |
Grenoble |
15 | -1 | 21 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 12 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -12 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 3 |
Le Mans |
15 | 5 | 25 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 2 | 22 | |
| 8 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 1 |
Troyes |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Nancy |
15 | -6 | 15 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 14 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -7 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
13 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Nancy
Đối đầu
Annecy
Đối đầu
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-588'
88'Antoine Larose (FC Annecy) Goal at 88'.
87'
87'Thibault Delphis (FC Annecy) Substitution at 87'.
76'
76'Martin Expérience (Nancy) Goal at 76'.
71'
71'Alexis Casadei (FC Annecy) Substitution at 71'.
68'
68'Ben Touré (FC Annecy) Substitution at 68'.
67'
67'Alejandro Rodríguez (FC Annecy) Substitution at 67'.
63'
63'Jimmy Evans (Nancy) Substitution at 63'.
62'
62'Vignon Ouotro (Nancy) Substitution at 62'.
59'
59'Clément Billemaz (FC Annecy) Goal at 59'.
53'
53'Dion Moise Sahi (FC Annecy) Goal at 53'.
45'
45'Rayan Bamba (Nancy) Substitution at 45'.
39'
39'Axel Drouhin (FC Annecy) Yellow Card at 39'.
27'
27'Clément Billemaz (FC Annecy) Goal at 27'.
21'
21'Dion Moise Sahi (FC Annecy) Goal at 21'.