Martin Adeline 1’

Tawfik Bentayeb 75’

Renaud Ripart 87’

Mounaim El Idrissy 90’+4

21’ Morgan Bokele Mputu

Tỷ lệ kèo

1

1.78

X

3.4

2

3.6

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Troyes

59%

USL Dunkerque

41%

8 Sút trúng đích 3

6

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Martin Adeline

Martin Adeline

1’
1-0
1-1
21’
Morgan Bokele Mputu

Morgan Bokele Mputu

24’

Aristide Zossou

38’

Lohann Doucet

Morgan Bokele Mputu

43’

Pape Daouda Diong

Tawfik Bentayeb

45’
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

75’
3-1
75’

Aboubakary Kante

Enzo Bardeli

77’

Aboubakary Kante

Yvann Titi

Lucas Maronnier

78’
82’

Zaid Seha

Allan Linguet

Renaud Ripart

Renaud Ripart

87’
4-1

Xavier Chavalerin

Antoine Mille

89’
Mounaim El Idrissy

Mounaim El Idrissy

94’
5-1
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Troyes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
USL Dunkerque
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Troyes

31

21

61

10

USL Dunkerque

31

6

40

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de l'Aube
Sức chứa
20,400
Địa điểm
Troyes, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Troyes

59%

USL Dunkerque

41%

4 Assists 1
18 Total Shots 8
8 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 3
6 Corner Kicks 3
7 Free Kicks 8
12 Clearances 20
14 Fouls 15
5 Offsides 2
488 Passes 349

GOALS

Troyes

5

USL Dunkerque

1

1 Goals Against 5

SHOTS

18 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 1
1 Fastbreak Goal 1
5 Offsides 2

PASSES

488 Passes 349
429 Passes accuracy 288
12 Key passes 6
16 Crosses 12
3 Crosses Accuracy 5
61 Long Balls 60
36 Long balls accuracy 19

DUELS & DROBBLIN

85 Duels 85
47 Duels won 38
15 Dribble 7
11 Dribble success 3

DEFENDING

9 Total Tackles 9
5 Interceptions 13
12 Clearances 20

DISCIPLINE

14 Fouls 15
15 Was Fouled 13

Mất kiểm soát bóng

96 Lost the ball 93

Ball Possession

Troyes

55%

USL Dunkerque

45%

8 Total Shots 3
4 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1
3 Clearances 14
1 Offsides 2
242 Passes 202

GOALS

Troyes

2%

USL Dunkerque

1%

SHOTS

8 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

242 Passes 202
5 Key passes 2
11 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 4
3 Interceptions 8
3 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 46

Ball Possession

Troyes

53%

USL Dunkerque

47%

1 Total Shots 3
51 Passes 46

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

51 Passes 46
1 Key passes 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 2

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

10 Lost the ball 16

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 11 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -21 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
11
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
13
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
9
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
14
Clermont

Clermont

16 0 18
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
12
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
17
Bastia

Bastia

16 -11 14
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -13 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
9
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
8
Annecy

Annecy

16 -1 22
1
Troyes

Troyes

15 2 21
12
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
11
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Nancy

Nancy

15 -6 15
18
Amiens

Amiens

16 -8 15
14
Clermont

Clermont

16 -8 13
13
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
17
Bastia

Bastia

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Troyes

Đối đầu

USL Dunkerque

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Troyes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
USL Dunkerque
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.78
3.4
3.6
1
51
451
1.06
8.2
29
1.01
15
81
1.07
6.7
84

Chủ nhà

Đội khách

0 0.25
0 2.8
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.25 2.55
-0.25 0.26
0 0.3
0 2.5

Xỉu

Tài

U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 5.5 0.09
O 5.5 6.8
U 5.5 0.02
O 5.5 6.25
U 5.5 0.24
O 5.5 2.9
U 5.5 0.1
O 5.5 4.54

Xỉu

Tài

U 9.5 0.36
O 9.5 2
U 9.5 1.45
O 9.5 0.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.