2 1

Fulltime

Justin Bourgault 8’

31’ Tawfik Bentayeb

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7.5

2

101

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nancy

34%

Troyes

66%

4 Sút trúng đích 7

4

7

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jimmy Evans

5’
Justin Bourgault

Justin Bourgault

8’
1-0

P. Correa

10’
1-1
31’
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

46’

Anis Ouzenadji

Adrian Dabasse

54’

Hugo Barbier

Jimmy Evans

63’
65’

Mathys Detourbet

Hugo Barbier

65’

Adrian Dabasse

69’

Faitout Maouassa

Justin Bourgault

71’
71’

Kandet Diawara

Mathys Detourbet

Nehemiah Fernandez

Walid Bouabdeli

76’
81’

Mounaim El Idrissy

Martin Adeline

89’

Sankhoun Bocoum

Anis Ouzenadji

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Nancy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Troyes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Troyes

31

21

61

15

Nancy

31

-20

30

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Marcel-Picot
Sức chứa
20,087
Địa điểm
Nancy, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Nancy

34%

Troyes

66%

1 Assists 1
10 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 7
1 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 7
1 Free Kicks 15
31 Clearances 15
15 Fouls 18
4 Offsides 4
190 Passes 516
3 Yellow Cards 2

GOALS

Nancy

2

Troyes

1

1 Goals Against 2

SHOTS

10 Total Shots 12
7 Sút trúng đích 7
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
4 Offsides 4

PASSES

190 Passes 516
103 Passes accuracy 438
6 Key passes 10
16 Crosses 32
4 Crosses Accuracy 6
106 Long Balls 69
25 Long balls accuracy 42

DUELS & DROBBLIN

122 Duels 122
68 Duels won 54
14 Dribble 16
10 Dribble success 6

DEFENDING

16 Total Tackles 12
12 Interceptions 6
31 Clearances 15

DISCIPLINE

15 Fouls 18
18 Was Fouled 14
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

130 Lost the ball 146

Ball Possession

Nancy

28%

Troyes

72%

4 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 5
16 Clearances 7
2 Offsides 3
100 Passes 244
1 Yellow Cards 1

GOALS

Nancy

1%

Troyes

1%

SHOTS

4 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

2 Offsides 3

PASSES

100 Passes 244
3 Key passes 6
5 Crosses 18

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 5
5 Interceptions 6
16 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 72

Ball Possession

Nancy

40%

Troyes

60%

6 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
14 Clearances 8
2 Offsides 1
92 Passes 278
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

92 Passes 278
3 Key passes 4
10 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 7
14 Clearances 8

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 74

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Nancy

Đối đầu

Troyes

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Nancy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Troyes
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.08
7.5
101
1.11
6.2
26
4.53
1.86
3.12
1.25
3.8
13
1.12
5.2
66
2.9
3.1
2.2
3.9
2.2
2.5
1.1
7
51
1.11
6.5
41
1.13
6
45
1.13
5
62
1.11
5.5
44
1.13
6.5
22
1.13
6
50
1.09
6.8
29
1.24
4.73
23.41
2.96
3.1
2.12

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 0.52
0 1.38
0 0.6
-0.5 0.67
+0.5 1.1
0 1.63
0 0.51
-0.25 0.88
+0.25 0.9
-0.25 0.79
+0.25 0.82
0 1.39
0 0.44
0 1.42
0 0.51
0 1.2
0 0.6
0 1.63
0 0.51
0 1.53
0 0.55
0 1.36
0 0.61
0 1.53
0 0.54
0 1.38
0 0.62
0 1.56
0 0.53
-0.25 0.86
+0.25 0.94

Xỉu

Tài

U 3.5 0.19
O 3.5 3.5
U 3.5 0.3
O 3.5 2.27
U 2.75 0.79
O 2.75 0.99
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 3.5 0.23
O 3.5 3.12
U 2.25 0.92
O 2.25 0.8
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 3.5 0.26
O 3.5 2.8
U 3.5 0.28
O 3.5 2.5
U 3.5 0.27
O 3.5 2.4
U 3.5 0.24
O 3.5 3.03
U 3.5 0.24
O 3.5 2.94
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.27
O 3.5 2.87
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.25
O 3.5 2.98
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95

Xỉu

Tài

U 11.5 1
O 11.5 0.72
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 11.5 0.66
O 11.5 0.9
U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 11.5 1.26
O 11.5 1.63

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.