1 0

Fulltime

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grenoble

55%

Nancy

45%

7

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Bobby Allain

Mamadou Diop

31’
46’

Walid Bouabdeli

47’

Nicolas Saint-Ruf

48’

P. Correa

Jessy Benet

49’
65’

Rayan Bamba

Adrien Julloux

Mamady Bangre

Samba Lele Diba

66’
73’

Jimmy Evans

Patrick Ouotro

Jessy Benet

79’
82’

Brandon Bokangu

Zakaria Fdaouch

Nesta Zahui

Shaquil Delos

82’

Gaëtan Paquiez

88’

Yadaly Diaby

93’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Grenoble
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nancy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Grenoble

31

-8

32

15

Nancy

31

-20

30

Thông tin trận đấu

Sân
Stade des Alpes
Sức chứa
20,068
Địa điểm
Grenoble, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Grenoble

55%

Nancy

45%

15 Total Shots 9
6 Blocked Shots 3
7 Corner Kicks 1
27 Clearances 13
19 Fouls 7
5 Offsides 1
467 Passes 378
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 9
0 Sút trúng đích 0
1 Hit Woodwork 1
6 Blocked Shots 3

ATTACK

5 Offsides 1

PASSES

467 Passes 378
399 Passes accuracy 283
13 Key passes 7
18 Crosses 13
4 Crosses Accuracy 4
74 Long Balls 80
41 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

101 Duels 101
54 Duels won 47
19 Dribble 14
9 Dribble success 4

DEFENDING

20 Total Tackles 15
7 Interceptions 10
27 Clearances 13

DISCIPLINE

19 Fouls 7
5 Was Fouled 18
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

126 Lost the ball 144

Ball Possession

Grenoble

53%

Nancy

47%

5 Total Shots 4
3 Clearances 6
3 Offsides 1
242 Passes 214

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

242 Passes 214
5 Key passes 3
6 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 10
4 Interceptions 4
3 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 73

Ball Possession

Grenoble

57%

Nancy

43%

10 Total Shots 5
4 Blocked Shots 3
24 Clearances 7
225 Passes 164

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
4 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

225 Passes 164
8 Key passes 4
12 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 5
3 Interceptions 6
24 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

53 Lost the ball 71

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Grenoble

Đối đầu

Nancy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Grenoble
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nancy
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.