Tỷ lệ kèo

1

7

X

1.28

2

7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
USL Dunkerque

58%

Guingamp

42%

2 Sút trúng đích 5

5

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lohann Doucet

59’

Morgan Bokele Mputu

Eddy Sylvestre

64’
71’

Kalidou Sidibe

71’

Tanguy Ahile

Kalidou Sidibe

75’

Stanislas Kielt

Yohan Demoncy

Pape Daouda Diong

Aristide Zossou

79’
83’

Jérémie Matumona Makanga

83’

Jérémie Matumona Makanga

Erwin Koffi

Antoine Sekongo

86’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
USL Dunkerque
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guingamp
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

USL Dunkerque

31

6

40

11

Guingamp

31

-4

40

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Marcel Tribut
Sức chứa
4,200
Địa điểm
Dunkerque, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

USL Dunkerque

58%

Guingamp

42%

14 Total Shots 17
2 Sút trúng đích 5
6 Blocked Shots 3
5 Corner Kicks 4
3 Free Kicks 1
23 Clearances 26
12 Fouls 10
512 Passes 396
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

14 Total Shots 17
5 Sút trúng đích 5
6 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1

PASSES

512 Passes 396
459 Passes accuracy 335
11 Key passes 13
24 Crosses 14
6 Crosses Accuracy 4
51 Long Balls 64
21 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

57 Duels 57
30 Duels won 27
10 Dribble 6
6 Dribble success 2

DEFENDING

11 Total Tackles 7
2 Interceptions 7
23 Clearances 26

DISCIPLINE

12 Fouls 10
9 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

92 Lost the ball 93

Ball Possession

USL Dunkerque

58%

Guingamp

42%

3 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 4
13 Clearances 10
294 Passes 212

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

294 Passes 212
3 Key passes 8
11 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 5
1 Interceptions 4
13 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

43 Lost the ball 45

Ball Possession

USL Dunkerque

58%

Guingamp

42%

11 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
5 Blocked Shots 3
9 Clearances 16
218 Passes 179
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
5 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

218 Passes 179
8 Key passes 5
13 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 3
1 Interceptions 3
9 Clearances 16

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

50 Lost the ball 45

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

87'

87'Antoine Sekongo (USL Dunkerque) Yellow Card at 87'.

USL Dunkerque

83'

83'Jérémie Matumona (Guingamp) Yellow Card at 83'.

Guingamp

80'

80'Aboubakary Kanté (USL Dunkerque) Substitution at 80'.

USL Dunkerque

79'

79'Pape Diong (USL Dunkerque) Substitution at 79'.

USL Dunkerque

75'

75'Stanislas Kielt (Guingamp) Substitution at 75'.

Guingamp

71'

71'Tanguy Ahile (Guingamp) Substitution at 71'.

Guingamp

64'

64'Morgan Bokele (USL Dunkerque) Substitution at 64'.

USL Dunkerque

59'

59'Lohann Doucet (USL Dunkerque) Red Card at 59'.

USL Dunkerque

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

USL Dunkerque

Đối đầu

Guingamp

Chủ nhà
This league

Đối đầu

USL Dunkerque
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guingamp
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

7
1.28
7
11
1.19
5.9
8.52
1.42
3.86
9
1.18
5.5
13
1.19
5.6
2.12
3.23
2.92
9.5
1.29
4.75
11
1.19
5.9
10
1.2
7
11
1.22
6.25
13
1.17
5.9
10
1.2
5.8
10.5
1.23
5.75
11
1.23
6
11
1.19
5.9
11.88
1.2
6.24
2.12
3
3.05

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
0 1.81
0 0.43
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 2.04
0 0.39
+0.25 0.87
-0.25 0.91
+0.25 0.83
-0.25 0.78
0 1.8
0 0.43
0 1.39
0 0.52
0 0.6
0 1.2
0 2.04
0 0.39
0 2.04
0 0.39
0 1.81
0 0.43
0 1.75
0 0.46
0 1.75
0 0.47
0 1.96
0 0.41
+0.25 0.91
-0.25 0.89

Xỉu

Tài

U 0.5 0.3
O 0.5 2.45
U 0.5 0.23
O 0.5 2.7
U 0.5 0.49
O 0.5 1.56
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 0.5 0.23
O 0.5 2.85
U 2.25 0.86
O 2.25 0.86
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 0.5 0.22
O 0.5 2.5
U 0.5 0.24
O 0.5 3.1
U 0.5 0.23
O 0.5 2.6
U 0.5 0.21
O 0.5 3.03
U 0.5 0.26
O 0.5 2.77
U 0.5 0.24
O 0.5 2.77
U 0.5 0.28
O 0.5 2.78
U 0.5 0.24
O 0.5 2.77
U 0.5 0.21
O 0.5 3.34
U 2.25 0.86
O 2.25 0.84

Xỉu

Tài

U 9.5 1.1
O 9.5 0.66
U 8.5 1.05
O 8.5 0.67
U 9 1.25
O 9 0.63
U 9.5 0.41
O 9.5 1.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.