Dame Gueye 57’

Tỷ lệ kèo

1

1.57

X

3.9

2

5.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Le Mans

58%

Clermont

42%

6 Sút trúng đích 1

6

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

El Hadj Kone

Dame Gueye

Dame Gueye

57’
1-0
64’

Henri Saivet

Johan Gastien

Erwan Colas

Dame Gueye

68’
73’

Maïdine Douane

Ilhan Fakili

William Harhouz

Antoine Rabillard

76’

Noa Boissé

81’

Théo Eyoum

Noa Boissé

84’
85’

Adrien Hunou

Ibrahim Moriba Coulibaly

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Le Mans
4 Trận thắng 33%
7 Trận hoà 59%
Clermont
1 Trận thắng 8%
Le Mans

1 - 1

Clermont
Le Mans

0 - 1

Clermont
Le Mans

1 - 1

Clermont
Le Mans

3 - 1

Clermont
Le Mans

1 - 1

Clermont
Le Mans

0 - 2

Clermont
Le Mans

0 - 0

Clermont
Le Mans

2 - 0

Clermont
Le Mans

1 - 1

Clermont
Le Mans

2 - 1

Clermont
Le Mans

0 - 0

Clermont
Le Mans

2 - 2

Clermont

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Le Mans

31

17

57

14

Clermont

32

-8

31

Thông tin trận đấu

Sân
MMArena
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Le Mans, France

Trận đấu tiếp theo

02/05
Unknown

Le Mans

Le Mans

Stade DE Reims

Reims

09/05
Unknown

Bastia

Bastia

Le Mans

Le Mans

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Le Mans

58%

Clermont

42%

13 Total Shots 10
6 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 4
6 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 1
19 Clearances 30
24 Fouls 8
3 Offsides 1
482 Passes 360
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 4

ATTACK

3 Fastbreaks 2
2 Fastbreak Shots 2
3 Offsides 1

PASSES

482 Passes 360
410 Passes accuracy 286
9 Key passes 6
28 Crosses 11
5 Crosses Accuracy 4
50 Long Balls 78
24 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

88 Duels 88
31 Duels won 57
11 Dribble 21
5 Dribble success 13

DEFENDING

15 Total Tackles 11
7 Interceptions 6
19 Clearances 30

DISCIPLINE

24 Fouls 8
7 Was Fouled 23
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

134 Lost the ball 124

Ball Possession

Le Mans

66%

Clermont

34%

8 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
5 Clearances 22
268 Passes 149

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

268 Passes 149
5 Key passes 3
20 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 4
5 Interceptions 4
5 Clearances 22

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 56

Ball Possession

Le Mans

53%

Clermont

47%

5 Total Shots 5
3 Blocked Shots 3
13 Clearances 6
3 Offsides 1
212 Passes 204

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

212 Passes 204
4 Key passes 1
8 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 9
2 Interceptions 4
13 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 64

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

85'

85'Adrien Hunou (Clermont) Substitution at 85'.

Clermont

84'

84'Théo Eyoum (Le Mans) Substitution at 84'.

Le Mans

81'

81'Noa Boissé (Le Mans) Yellow Card at 81'.

Le Mans

76'

76'Alexandre Lauray (Le Mans) Substitution at 76'.

Le Mans

73'

73'Maidine Douane (Clermont) Substitution at 73'.

Clermont

68'

68'Erwan Colas (Le Mans) Substitution at 68'.

Le Mans

64'

64'Henri Saivet (Clermont) Substitution at 64'.

Clermont

57'

57'Dame Guèye (Le Mans) Goal at 57'.

Le Mans

4'

4'El Hadj Koné (Clermont) Yellow Card at 4'.

Clermont

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 10 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -20 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
11
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
13
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
9
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
14
Clermont

Clermont

16 0 18
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
12
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
17
Bastia

Bastia

16 -11 14
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -12 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
9
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 2 22
8
Annecy

Annecy

16 -1 22
1
Troyes

Troyes

15 2 21
12
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
11
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Nancy

Nancy

15 -6 15
18
Amiens

Amiens

16 -8 15
14
Clermont

Clermont

16 -8 13
13
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
17
Bastia

Bastia

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Le Mans

Đối đầu

Clermont

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Le Mans
4 Trận thắng 33%
7 Trận hoà 59%
Clermont
1 Trận thắng 8%

1

x

2

1.57
3.9
5.25
1.01
46
151
1.03
7.9
250
1.02
11.5
301
1.01
26
501
1.01
15.5
21
1.01
10.77
100
1.01
15
71
1.01
9.5
200
1.58
3.68
4.5
1.01
14
100
1.02
9
200
1.04
7.3
170
1.09
7.95
24
1.66
3.9
5.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.76
-0.75 0.88
0 0.38
0 1.6
0 0.5
0 1.46
0 0.37
0 2
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.61
-0.5 1.15
+0.25 1.88
-0.25 0.43
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+1 1.05
-1 0.7
0 0.51
0 1.63
0 0.52
0 1.61
0 0.45
0 1.75
+0.75 0.81
-0.75 1

Xỉu

Tài

U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.34
O 1.5 1.7
U 1.5 0.47
O 1.5 1.6
U 1.5 0.1
O 1.5 6
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.05
O 1.5 7.36
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 2.75 0.72
O 2.75 1
U 1.5 0.06
O 1.5 6
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 1.5 0.41
O 1.5 1.81
U 2.5 0.95
O 2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 10 1.25
O 10 0.63
U 9.5 0.83
O 9.5 0.9
U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.